War and Peace — Page 3
Vậy, và người ta đã quyết định gì về bức thư phái của Novosíltsev? Anh biết tất cả mọi thứ.
Well, and what has been decided about Novosíltsev's dispatch? You know everything.
"Người ta có thể nói gì về điều đó?" vị công tước trả lời bằng giọng lạnh lùng, uể oải.
"What can one say about it?" replied the prince in a cold, listless tone.
"Người ta đã quyết định gì? Họ đã quyết định rằng Buonaparte đã đốt thuyền của mình, và tôi tin rằng chúng ta đã sẵn sàng đốt thuyền của chúng ta."
"What has been decided? They have decided that Buonaparte has burnt his boats, and I believe that we are ready to burn ours."
Công tước Vasíli luôn nói chuyện một cách uể oải, như một diễn viên đang đọc lại một vai kịch cũ mòn.
Prince Vasíli always spoke languidly, like an actor repeating a stale part.
Anna Pávlovna Schérer thì ngược lại, mặc dù đã bốn mươi tuổi, vẫn tràn đầy sức sống và sự bốc đồng.
Anna Pávlovna Schérer on the contrary, despite her forty years, overflowed with animation and impulsiveness.
Việc trở thành người nhiệt tình đã trở thành thiên chức xã hội của bà, và đôi khi ngay cả khi bà không muốn, bà cũng trở nên hăng hái để không làm thất vọng kỳ vọng của những người quen biết bà.
To be an enthusiast had become her social vocation and, sometimes even when she did not feel like it, she became enthusiastic in order not to disappoint the expectations of those who knew her.
Nụ cười kín đáo luôn phảng phất trên môi bà — dù không hợp với những nét đã phai tàn của khuôn mặt — thể hiện, như ở một đứa trẻ được nuông chiều, sự ý thức liên tục về khiếm khuyết duyên dáng của mình, mà bà không muốn, không thể, cũng không cho là cần thiết phải sửa chữa.
The subdued smile which, though it did not suit her faded features, always played round her lips expressed, as in a spoiled child, a continual consciousness of her charming defect, which she neither wished, nor could, nor considered it necessary, to correct.
Giữa lúc đang nói chuyện về các vấn đề chính trị, Anna Pávlovna bỗng bùng nổ:
In the midst of a conversation on political matters Anna Pávlovna burst out:
"Ôi, đừng nói với tôi về nước Áo. Có lẽ tôi không hiểu mọi thứ, nhưng nước Áo chưa bao giờ muốn, và cũng không muốn, chiến tranh.
"Oh, don't speak to me of Austria. Perhaps I don't understand things, but Austria never has wished, and does not wish, for war.
Họ đang phản bội chúng ta! Chỉ có nước Nga mới có thể cứu châu Âu.
She is betraying us! Russia alone must save Europe.
Vị quân chủ nhân từ của chúng ta nhận thức được sứ mệnh cao cả của mình và sẽ trung thành với nó.
Our gracious sovereign recognizes his high vocation and will be true to it.
Đó là điều duy nhất tôi tin tưởng! Vị quân chủ tốt lành và tuyệt vời của chúng ta phải thực hiện vai trò cao quý nhất trên đời, và ông ấy thật đức hạnh và cao thượng đến mức Chúa sẽ không bỏ rơi ông ấy.
That is the one thing I have faith in! Our good and wonderful sovereign has to perform the noblest role on earth, and he is so virtuous and noble that God will not forsake him.
Vocabulary
- decided
- Đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ
- dispatch
- Gửi ai đó hoặc cái gì đó đi nhanh chóng
- replied
- Đã trả lời hoặc phản hồi lại điều gì đó
- prince
- Hoàng tử hoặc người thuộc tầng lớp quý tộc cao
- cold
- Lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc thân thiện
- listless
- Không có năng lượng, thiếu hứng thú với mọi thứ
- tone
- Giọng điệu hoặc cách thức nói chuyện của ai
- burnt
- Đã đốt cháy hoặc thiêu rụi điều gì đó
- boats
- Những chiếc thuyền nhỏ dùng để đi trên nước
- believe
- Tin tưởng rằng điều gì đó là sự thật
- ready
- Đã chuẩn bị xong và sẵn sàng để hành động
- burn
- Đốt cháy hoặc phá hủy bằng lửa
- Prince
- Danh hiệu quý tộc dành cho người đàn ông cao quý
- languidly
- Nói hoặc làm việc một cách mệt mỏi, thiếu sức sống
- actor
- Diễn viên, người biểu diễn vai diễn trên sân khấu
- repeating
- Đang lặp lại điều gì đó nhiều lần liên tiếp
- stale
- Cũ kỹ, không còn mới mẻ hoặc thú vị nữa
- part
- Vai diễn hoặc một phần của điều gì đó
- contrary
- Ngược lại, trái với điều vừa được nói đến
- despite
- Mặc dù, bất chấp điều gì đó xảy ra
- overflowed
- Tràn đầy hoặc dư thừa một cảm xúc hoặc năng lượng nào đó
- animation
- Sự sống động, hứng khởi và đầy năng lượng
- impulsiveness
- Tính bốc đồng, hành động theo cảm xúc không suy nghĩ trước
- enthusiast
- Người say mê và nhiệt tình với điều gì đó
- become
- Trở thành hoặc biến đổi thành điều gì đó khác
- social
- Thuộc về xã hội hoặc liên quan đến giao tiếp người người
- vocation
- Nghề nghiệp hoặc sứ mệnh trong cuộc sống của ai
- enthusiastic
- Nhiệt tình, hứng khởi và đầy sự hăng hái
- order
- Để đạt được mục đích hoặc sắp xếp theo thứ tự
- disappoint
- Làm ai đó thất vọng vì không đáp ứng kỳ vọng
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →