War and Peace — Page 4
Ông ấy sẽ hoàn thành sứ mệnh của mình và tiêu diệt con rắn thủy quái của cuộc cách mạng, kẻ đã trở nên đáng sợ hơn bao giờ hết trong hình hài của tên sát nhân và kẻ phản diện này!
He will fulfill his vocation and crush the hydra of revolution, which has become more terrible than ever in the person of this murderer and villain!
Chỉ một mình chúng ta mới phải trả thù cho máu của người công chính!
We alone must avenge the blood of the just one....
Tôi hỏi các bạn, chúng ta có thể tin vào ai?
Whom, I ask you, can we rely on?...
Nước Anh với tinh thần thương mại của họ sẽ không và không thể hiểu được sự cao quý trong tâm hồn của Hoàng đế Alexander.
England with her commercial spirit will not and cannot understand the Emperor Alexander's loftiness of soul.
Họ đã từ chối rút quân khỏi Malta.
She has refused to evacuate Malta.
Họ muốn tìm kiếm, và vẫn còn đang tìm kiếm, một động cơ bí mật nào đó trong các hành động của chúng ta.
She wanted to find, and still seeks, some secret motive in our actions.
Novosíltsev nhận được câu trả lời gì? Không gì cả.
What answer did Novosíltsev get? None.
Người Anh đã không hiểu và không thể hiểu được sự hy sinh bản thân của Hoàng đế chúng ta, người không muốn gì cho bản thân mình mà chỉ mong muốn điều tốt đẹp cho nhân loại.
The English have not understood and cannot understand the self-abnegation of our Emperor who wants nothing for himself, but only desires the good of mankind.
Và họ đã hứa gì? Không gì cả!
And what have they promised? Nothing!
Và những gì ít ỏi họ đã hứa thì họ sẽ không thực hiện!
And what little they have promised they will not perform!
Phổ luôn tuyên bố rằng Buonaparte là bất khả chiến bại, và rằng toàn bộ châu Âu đều bất lực trước hắn.
Prussia has always declared that Buonaparte is invincible, and that all Europe is powerless before him....
Và tôi không tin một lời nào mà Hardenburg nói, hay Haugwitz cũng vậy.
And I don't believe a word that Hardenburg says, or Haugwitz either.
Cái gọi là thế trung lập nổi tiếng của Phổ chỉ là một cái bẫy.
This famous Prussian neutrality is just a trap.
Tôi chỉ đặt niềm tin vào Thiên Chúa và vào số phận cao cả của vị quân vương được chúng ta tôn thờ.
I have faith only in God and the lofty destiny of our adored monarch.
Ông ấy sẽ cứu châu Âu!
He will save Europe!
Bà ấy đột nhiên dừng lại, mỉm cười trước sự bốc đồng của chính mình.
She suddenly paused, smiling at her own impetuosity.
"Tôi nghĩ," vị hoàng thân nói với nụ cười, "rằng nếu bà được cử đi thay cho Wintzingerode thân mến của chúng ta thì bà đã chiếm được sự đồng ý của Vua Phổ bằng cách tấn công thẳng vào rồi."
"I think," said the prince with a smile, "that if you had been sent instead of our dear Wintzingerode you would have captured the King of Prussia's consent by assault.
Bà thật hùng hồn. Bà có thể rót cho tôi một tách trà không?
You are so eloquent. Will you give me a cup of tea?
"Ngay bây giờ.
"In a moment.
Vocabulary
- will
- Trợ động từ diễn tả tương lai hoặc ý chí.
- fulfill
- Hoàn thành, thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hay lời hứa.
- vocation
- Thiên chức, nghề nghiệp phù hợp với năng khiếu hay sứ mệnh.
- crush
- Nghiền nát, tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó.
- hydra
- Con rắn nhiều đầu trong thần thoại; ẩn dụ cho hiểm họa dai dẳng.
- revolution
- Cuộc cách mạng lật đổ chế độ cũ bằng bạo lực hoặc thay đổi lớn.
- become
- Trở thành, chuyển sang trạng thái hoặc tính chất mới.
- terrible
- Khủng khiếp, đáng sợ ở mức độ rất cao.
- murderer
- Kẻ giết người, người thực hiện hành vi sát nhân.
- villain
- Kẻ phản diện, người có hành động xấu xa, độc ác.
- alone
- Một mình, chỉ có duy nhất, không có ai khác.
- avenge
- Báo thù, trả thù cho điều bất công đã xảy ra.
- blood
- Máu; ở đây ẩn dụ cho cái chết hoặc sự hi sinh.
- just
- Công bằng; hoặc phó từ nghĩa 'chỉ, vừa mới'.
- Whom
- Đại từ quan hệ hoặc nghi vấn dùng cho tân ngữ.
- rely
- Tin tưởng, dựa vào ai đó hoặc điều gì đó.
- commercial
- Thuộc về thương mại, buôn bán, kinh doanh.
- spirit
- Tinh thần, tâm hồn, hoặc thái độ đặc trưng của ai đó.
- Emperor
- Hoàng đế, người đứng đầu một đế quốc.
- loftiness
- Sự cao thượng, phẩm chất cao quý về tinh thần hay tư tưởng.
- soul
- Tâm hồn, phần tinh thần sâu thẳm bên trong con người.
- refused
- Từ chối, không chịu làm hoặc chấp nhận điều gì đó.
- evacuate
- Rút quân hoặc người ra khỏi một khu vực, tháo lui.
- seeks
- Tìm kiếm, cố gắng đạt được hoặc khám phá điều gì.
- secret
- Bí mật, điều được giữ kín không cho người khác biết.
- motive
- Động cơ, lý do thúc đẩy ai đó hành động.
- actions
- Hành động, việc làm cụ thể được thực hiện.
- None
- Không có gì, không một ai; hoàn toàn trống rỗng.
- self-abnegation
- Sự từ bỏ bản thân, hi sinh lợi ích cá nhân vì người khác.
- desires
- Mong muốn, khao khát điều gì đó sâu sắc.
- mankind
- Nhân loại, toàn thể con người trên trái đất.
- promised
- Đã hứa, cam kết sẽ làm hoặc cho điều gì đó.
- perform
- Thực hiện, thi hành một hành động hay nhiệm vụ.
- declared
- Tuyên bố, công khai khẳng định điều gì đó.
- invincible
- Bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.
- powerless
- Bất lực, không có khả năng hay quyền lực để hành động.
- either
- Cũng vậy (trong câu phủ định); hoặc là...hoặc là...
- famous
- Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- neutrality
- Trung lập, không đứng về phía nào trong xung đột.
- trap
- Bẫy, thiết bị hoặc tình huống để bắt giữ ai đó.
- faith
- Niềm tin, sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
- lofty
- Cao thượng, cao cả về tinh thần hoặc lý tưởng.
- destiny
- Số phận, con đường tương lai được định sẵn cho ai đó.
- adored
- Được yêu mến, tôn thờ hết lòng bởi mọi người.
- monarch
- Quân chủ, vua hoặc hoàng đế cai trị một quốc gia.
- save
- Cứu, bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn thất.
- suddenly
- Đột ngột, xảy ra bất ngờ không có báo trước.
- paused
- Dừng lại tạm thời, ngừng một hành động trong chốc lát.
- impetuosity
- Tính bồng bột, hành động hấp tấp không suy nghĩ kỹ.
- prince
- Hoàng tử hoặc vương công, người có địa vị hoàng tộc.
- instead
- Thay vào đó, thay thế cho người hoặc thứ khác.
- would
- Sẽ; trợ động từ diễn tả điều kiện hoặc ý định trong quá khứ.
- captured
- Đã bắt được, chiếm được ai đó hoặc điều gì đó.
- consent
- Sự đồng ý, chấp thuận cho phép điều gì đó xảy ra.
- assault
- Tấn công, hành động xâm lược bằng vũ lực.
- eloquent
- Hùng hồn, có khả năng nói năng lưu loát và thuyết phục.
- moment
- Một lúc, khoảng thời gian ngắn, chốc lát.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →