White nights, and other stories — Page 9
Nhưng khoảnh khắc đó qua đi, và ngày hôm sau bạn lại gặp, có lẽ, cùng một vẻ mặt tư lự và đăm chiêu như trước, cùng một khuôn mặt tái nhợt, cùng những cử chỉ hiền lành và rụt rè, và thậm chí cả những dấu hiệu của sự hối hận, những vết tích của một nỗi đau đớn tột cùng và tiếc nuối vì khoảnh khắc xao lãng thoáng qua....
But the moment passes, and next day you meet, maybe, the same pensive and preoccupied look as before, the same pale face, the same meek and timid movements, and even signs of remorse, traces of a mortal anguish and regret for the fleeting distraction....
Và bạn buồn bã vì vẻ đẹp thoáng qua đó đã phai tàn quá nhanh, không bao giờ trở lại, vì nó đã lóe sáng trước mắt bạn một cách phản bội, một cách vô ích, buồn bã vì bạn thậm chí không có đủ thời gian để yêu cô ấy....
And you grieve that the momentary beauty has faded so soon never to return, that it flashed upon you so treacherously, so vainly, grieve because you had not even time to love her....
Thế mà đêm của tôi vẫn tốt hơn ngày của tôi! Đây là cách nó xảy ra.
And yet my night was better than my day! This was how it happened.
Tôi trở về thành phố rất muộn, và đồng hồ đã điểm mười tiếng khi tôi đang trên đường về nhà trọ.
I came back to the town very late, and it had struck ten as I was going towards my lodgings.
Đường tôi đi chạy dọc theo bờ kè con kênh, nơi vào giờ đó bạn không bao giờ gặp một bóng người.
My way lay along the canal embankment, where at that hour you never meet a soul.
Thật ra tôi sống ở một khu rất hẻo lánh của thành phố.
It is true that I live in a very remote part of the town.
Tôi vừa đi vừa hát, vì khi tôi hạnh phúc tôi luôn khe khẽ hát một mình như bất kỳ người hạnh phúc nào không có bạn bè hay người quen để chia sẻ niềm vui.
I walked along singing, for when I am happy I am always humming to myself like every happy man who has no friend or acquaintance with whom to share his joy.
Bỗng nhiên tôi gặp một cuộc phiêu lưu hoàn toàn bất ngờ.
Suddenly I had a most unexpected adventure.
Đứng tựa vào lan can bờ kênh là một người phụ nữ với hai khuỷu tay gác trên lan can, cô ấy dường như đang chăm chú nhìn xuống dòng nước đục ngầu của con kênh.
Leaning on the canal railing stood a woman with her elbows on the rail, she was apparently looking with great attention at the muddy water of the canal.
Cô ấy đội một chiếc mũ vàng rất duyên dáng và khoác một chiếc áo choàng đen nhỏ xinh xắn. "Cô ấy là con gái, và tôi chắc chắn cô ấy có mái tóc đen," tôi nghĩ.
She was wearing a very charming yellow hat and a jaunty little black mantle. "She's a girl, and I am sure she is dark," I thought.
Vocabulary
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm ngắn ngủi
- passes
- Trôi qua, kết thúc theo thời gian
- pensive
- Trầm tư, có vẻ đang suy nghĩ sâu và buồn bã
- preoccupied
- Bận tâm, đang lo lắng hay nghĩ về điều gì đó
- pale
- Nhợt nhạt, da mặt thiếu màu sắc tươi tắn
- meek
- Hiền lành, nhút nhát, không phản kháng hay phô trương
- timid
- Nhút nhát, dễ sợ hãi và thiếu tự tin
- movements
- Cử động, các hành động chuyển dịch của cơ thể
- signs
- Dấu hiệu, biểu hiện cho thấy điều gì đó
- remorse
- Sự ân hận sâu sắc về việc đã làm sai
- traces
- Dấu vết nhỏ còn sót lại của điều gì đó
- mortal
- Chết người, cực kỳ đau khổ hoặc nghiêm trọng
- anguish
- Nỗi đau khổ tột cùng về tinh thần hoặc thể xác
- regret
- Hối tiếc, cảm giác buồn vì điều đã xảy ra
- fleeting
- Thoáng qua, kéo dài rất ngắn rồi biến mất
- distraction
- Sự xao lãng, mất tập trung vào việc đang làm
- grieve
- Đau buồn, cảm thấy đau khổ sâu sắc vì mất mát
- momentary
- Thoáng chốc, chỉ kéo dài trong khoảnh khắc rất ngắn
- beauty
- Vẻ đẹp, chất lượng làm người ta ngưỡng mộ thích thú
- faded
- Phai mờ, mất dần màu sắc hoặc sự rực rỡ theo thời gian
- return
- Trở lại, quay về nơi hoặc trạng thái ban đầu
- flashed
- Lóe sáng, xuất hiện nhanh chóng rồi biến mất ngay
- treacherously
- Một cách phản bội, lừa dối không đáng tin cậy
- vainly
- Một cách vô ích, không đạt được kết quả mong muốn
- struck
- Điểm, đồng hồ đánh tiếng báo giờ
- towards
- Về phía, di chuyển theo hướng của điều gì đó
- lodgings
- Nhà trọ, nơi ở thuê tạm thời không dài hạn
- lay
- Nằm dọc theo, đi qua một tuyến đường cụ thể
- canal
- Kênh đào, đường nước nhân tạo dùng để giao thông
- embankment
- Bờ kè, con đường hoặc bờ đê dọc theo sông kênh
- soul
- Linh hồn, cũng chỉ một người; không bóng người qua lại
- remote
- Xa xôi hẻo lánh, ở nơi cách biệt khỏi trung tâm
- humming
- Ngân nga, hát khe khẽ không mở miệng thành lời
- acquaintance
- Người quen biết sơ, không thân thiết như bạn bè
- whom
- Với ai, đại từ quan hệ tân ngữ chỉ người
- share
- Chia sẻ, cùng tham gia hay trải nghiệm điều gì đó
- joy
- Niềm vui, cảm giác hạnh phúc sâu sắc và phấn khởi
- Suddenly
- Đột nhiên, xảy ra nhanh chóng và bất ngờ không báo trước
- unexpected
- Bất ngờ, không được dự đoán hoặc mong đợi trước
- adventure
- Cuộc phiêu lưu, sự kiện thú vị và bất ngờ trong cuộc sống
- Leaning
- Đang dựa vào, nghiêng người tựa vào vật gì đó
- railing
- Lan can, hàng rào kim loại hoặc gỗ để bám vịn
- elbows
- Khuỷu tay, khớp nối giữa cánh tay trên và dưới
- rail
- Thanh lan can, thanh ngang dùng để bám hoặc ngăn cản
- apparently
- Có vẻ như, theo những gì quan sát được từ bên ngoài
- attention
- Sự chú ý, tập trung tư tưởng vào điều gì đó
- muddy
- Đục ngầu, có nhiều bùn đất làm mờ không trong sạch
- charming
- Quyến rũ, có sức hút làm người khác thích thú ngay
- jaunty
- Vui tươi, duyên dáng và tự tin trong dáng vẻ bề ngoài
- mantle
- Áo choàng ngắn không tay, khoác ngoài qua vai
- thought
- Suy nghĩ, ý kiến hình thành trong tâm trí
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →