A Study in Scarlet — Page 4
Anh ấy nói với giọng thông cảm, sau khi đã lắng nghe những bất hạnh của tôi.
He said, commiseratingly, after he had listened to my misfortunes.
"Bây giờ anh đang làm gì vậy?"
"What are you up to now?"
"Đang tìm chỗ trọ," tôi trả lời.
"Looking for lodgings," I answered.
"Đang cố giải quyết bài toán liệu có thể thuê được căn phòng tiện nghi với giá cả phải chăng hay không."
"Trying to solve the problem as to whether it is possible to get comfortable rooms at a reasonable price."
"Thật kỳ lạ," người bạn đồng hành của tôi nhận xét, "anh là người thứ hai hôm nay dùng câu đó với tôi."
"That's a strange thing," remarked my companion; "you are the second man to-day that has used that expression to me."
"Vậy người đầu tiên là ai?" tôi hỏi.
"And who was the first?" I asked.
"Một anh chàng đang làm việc ở phòng thí nghiệm hóa học tại bệnh viện.
"A fellow who is working at the chemical laboratory up at the hospital.
Sáng nay anh ta than thở vì không tìm được ai chia sẻ tiền thuê một căn phòng đẹp mà anh ta đã tìm được, nhưng lại quá đắt so với túi tiền của anh ta."
He was bemoaning himself this morning because he could not get someone to go halves with him in some nice rooms which he had found, and which were too much for his purse."
"Trời ơi!" tôi kêu lên, "nếu anh ta thực sự muốn tìm người cùng thuê phòng và chia sẻ chi phí, thì tôi chính là người đó.
"By Jove!" I cried, "if he really wants someone to share the rooms and the expense, I am the very man for him.
Tôi thích có bạn cùng phòng hơn là ở một mình."
I should prefer having a partner to being alone."
Chàng Stamford trẻ tuổi nhìn tôi có vẻ hơi lạ qua ly rượu của anh ta.
Young Stamford looked rather strangely at me over his wine-glass.
"Anh chưa biết Sherlock Holmes đâu," anh ta nói, "có lẽ anh sẽ không thích anh ta làm bạn đồng hành thường xuyên đâu."
"You don't know Sherlock Holmes yet," he said; "perhaps you would not care for him as a constant companion."
"Thế thì có điều gì không ổn ở anh ta vậy?"
"Why, what is there against him?"
"Ồ, tôi không nói là có điều gì không ổn ở anh ta đâu.
"Oh, I didn't say there was anything against him.
Anh ta chỉ hơi kỳ lạ trong suy nghĩ — một người say mê một vài nhánh của khoa học.
He is a little queer in his ideas—an enthusiast in some branches of science.
Theo những gì tôi biết thì anh ta là người khá tử tế."
As far as I know he is a decent fellow enough."
"Chắc là sinh viên y khoa nhỉ?" tôi nói.
"A medical student, I suppose?" said I.
"Không — tôi không biết anh ta định theo đuổi ngành gì.
"No—I have no idea what he intends to go in for.
Vocabulary
- said
- Động từ quá khứ của 'say', nghĩa là đã nói
- commiseratingly
- Theo cách tỏ ra thông cảm, chia sẻ nỗi đau người khác
- after
- Sau khi; theo sau một sự việc nào đó
- had
- Dạng quá khứ của 'have', dùng trong thì hoàn thành
- listened
- Đã lắng nghe ai đó hoặc điều gì đó
- misfortunes
- Những sự không may, rủi ro xảy ra với ai đó
- up
- Trạng từ chỉ hoạt động hoặc tình trạng hiện tại
- Looking
- Đang tìm kiếm hoặc nhìn về phía nào đó
- lodgings
- Phòng thuê tạm thời để ở, chỗ trọ
- answered
- Đã trả lời câu hỏi hoặc phản hồi ai đó
- Trying
- Đang cố gắng thực hiện điều gì đó
- solve
- Giải quyết hoặc tìm ra lời giải cho vấn đề
- problem
- Vấn đề khó khăn cần được giải quyết
- whether
- Từ dùng để diễn đạt sự lựa chọn hoặc nghi ngờ
- possible
- Có thể xảy ra hoặc thực hiện được
- get
- Có được, nhận được hoặc tìm được thứ gì đó
- comfortable
- Thoải mái, dễ chịu, không gây bất tiện
- rooms
- Các phòng trong nhà hoặc khách sạn
- reasonable
- Hợp lý, không quá đắt hoặc quá cao
- price
- Giá tiền phải trả để mua hoặc thuê thứ gì
- strange
- Lạ lùng, khác thường, không quen thuộc
- remarked
- Đã nhận xét hoặc nói lên quan sát của mình
- companion
- Người bạn đồng hành, người cùng đi với ai
- second
- Thứ hai trong thứ tự hoặc lần thứ hai
- to-day
- Hôm nay, cách viết cũ của 'today'
- used
- Đã sử dụng hoặc dùng đến thứ gì đó
- expression
- Cụm từ hoặc cách diễn đạt ngôn ngữ nào đó
- first
- Đầu tiên, xuất hiện hoặc xảy ra trước nhất
- asked
- Đã hỏi hoặc đặt câu hỏi cho ai đó
- fellow
- Người đàn ông, thường dùng thân mật hoặc thông thường
- working
- Đang làm việc hoặc hoạt động tại nơi nào đó
- chemical
- Thuộc về hóa học hoặc liên quan đến hóa chất
- laboratory
- Phòng thí nghiệm dùng để nghiên cứu khoa học
- hospital
- Bệnh viện, nơi khám và điều trị bệnh nhân
- bemoaning
- Đang than thở, phàn nàn về điều không may
- morning
- Buổi sáng, thời gian đầu ngày
- because
- Liên từ chỉ nguyên nhân, nghĩa là 'vì'
- could
- Dạng quá khứ của 'can', có thể làm được
- someone
- Ai đó, một người nào đó không xác định
- halves
- Chia đôi chi phí hoặc thứ gì đó với người khác
- nice
- Tốt đẹp, dễ chịu, đáng thích
- found
- Đã tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó
- too
- Quá mức, vượt quá giới hạn cho phép
- much
- Nhiều, số lượng lớn không đếm được
- purse
- Ví tiền nhỏ dùng để đựng tiền hoặc tài chính
- Jove
- Thán từ cũ kiểu Anh bày tỏ sự ngạc nhiên, ngạc nhiên!
- cried
- Đã thốt lên hoặc kêu to bày tỏ cảm xúc
- if
- Liên từ điều kiện, nghĩa là 'nếu'
- really
- Thực sự, quả thật, dùng để nhấn mạnh
- wants
- Muốn, mong muốn điều gì đó
- share
- Chia sẻ hoặc cùng nhau chịu chi phí
- expense
- Chi phí, khoản tiền phải chi ra
- should
- Nên, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc khả năng
- prefer
- Thích hơn, ưa chuộng hơn so với lựa chọn khác
- partner
- Đối tác hoặc người cùng chia sẻ trách nhiệm
- alone
- Một mình, không có ai khác ở cùng
- looked
- Đã nhìn hoặc quan sát ai đó theo cách nào đó
- rather
- Khá, hơi, ở mức độ nhất định nào đó
- strangely
- Theo cách lạ lùng, khác thường, đáng ngạc nhiên
- wine-glass
- Ly thủy tinh dùng để uống rượu vang
- know
- Biết, có hiểu biết hoặc quen biết ai đó
- yet
- Chưa, dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi
- perhaps
- Có lẽ, có thể, không chắc chắn hoàn toàn
- would
- Sẽ, dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự
- care
- Quan tâm hoặc muốn có điều gì đó
- constant
- Liên tục, không thay đổi, luôn hiện diện
- against
- Chống lại, phản đối hoặc có điểm bất lợi với
- say
- Nói, phát biểu điều gì đó bằng lời
- anything
- Bất cứ điều gì, thường dùng trong câu phủ định
- little
- Nhỏ, ít, không nhiều hoặc không lớn
- queer
- Kỳ lạ, khác thường so với người bình thường khác
- ideas
- Những ý tưởng, quan điểm hoặc suy nghĩ của ai đó
- enthusiast
- Người say mê, nhiệt tình với lĩnh vực nào đó
- branches
- Các lĩnh vực hoặc nhánh của một môn học
- science
- Khoa học, ngành nghiên cứu về thế giới tự nhiên
- far
- Xa hoặc dùng trong 'as far as' nghĩa là 'về phần'
- decent
- Tử tế, đứng đắn, đáp ứng tiêu chuẩn chấp nhận được
- enough
- Đủ, ở mức độ cần thiết hoặc chấp nhận được
- medical
- Thuộc về y khoa hoặc liên quan đến y tế
- student
- Sinh viên hoặc học sinh đang theo học
- suppose
- Cho rằng, suy đoán hoặc nghĩ rằng điều gì đó đúng
- idea
- Ý tưởng, suy nghĩ hoặc khái niệm trong đầu
- intends
- Có ý định, dự định làm điều gì đó trong tương lai
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →