A Study in Scarlet — Page 5
Tôi tin rằng anh ấy rất giỏi về giải phẫu học, và là một nhà hóa học hạng nhất; nhưng, theo những gì tôi biết, anh ấy chưa bao giờ theo học bất kỳ khóa y khoa chính quy nào.
I believe he is well up in anatomy, and he is a first-class chemist; but, as far as I know, he has never taken out any systematic medical classes.
Việc học của anh ấy rất tản mạn và kỳ lạ, nhưng anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kiến thức kỳ lạ mà chắc chắn sẽ làm các giáo sư của anh ấy phải kinh ngạc.
His studies are very desultory and eccentric, but he has amassed a lot of out-of-the-way knowledge which would astonish his professors.
"Anh có bao giờ hỏi anh ấy đang theo đuổi điều gì không?" Tôi hỏi.
"Did you never ask him what he was going in for?" I asked.
"Không; anh ấy không phải là người dễ khai thác, mặc dù anh ấy có thể khá cởi mở khi hứng thú nổi lên."
"No; he is not a man that it is easy to draw out, though he can be communicative enough when the fancy seizes him."
"Tôi muốn được gặp anh ấy," tôi nói. "Nếu tôi phải ở chung với ai đó, tôi muốn đó là một người có thói quen chăm chỉ và yên tĩnh.
"I should like to meet him," I said. "If I am to lodge with anyone, I should prefer a man of studious and quiet habits.
Tôi chưa đủ sức khỏe để chịu đựng nhiều tiếng ồn hay sự kích động.
I am not strong enough yet to stand much noise or excitement.
Tôi đã trải qua đủ cả hai điều đó ở Afghanistan để kéo dài suốt phần còn lại của cuộc đời tôi.
I had enough of both in Afghanistan to last me for the remainder of my natural existence.
Làm thế nào tôi có thể gặp người bạn của anh đây?"
How could I meet this friend of yours?"
"Chắc chắn anh ấy đang ở trong phòng thí nghiệm," người bạn đồng hành của tôi trả lời. "Anh ấy hoặc là tránh xa nơi đó nhiều tuần liền, hoặc là làm việc ở đó từ sáng đến tối.
"He is sure to be at the laboratory," returned my companion. "He either avoids the place for weeks, or else he works there from morning to night.
Nếu anh muốn, chúng ta có thể cùng nhau đến đó sau bữa trưa."
If you like, we shall drive round together after luncheon."
"Chắc chắn rồi," tôi trả lời, và câu chuyện dần chuyển sang những chủ đề khác.
"Certainly," I answered, and the conversation drifted away into other channels.
Khi chúng tôi đi đến bệnh viện sau khi rời khỏi Holborn, Stamford cho tôi biết thêm một vài chi tiết về người đàn ông mà tôi dự định chọn làm bạn cùng phòng.
As we made our way to the hospital after leaving the Holborn, Stamford gave me a few more particulars about the gentleman whom I proposed to take as a fellow-lodger.
Vocabulary
- believe
- Tin rằng điều gì đó là sự thật
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống đực
- is
- Dạng chia của động từ 'to be' ở ngôi thứ ba
- well
- Tốt, giỏi; hoặc từ dùng để ngập ngừng
- up
- Hướng lên trên; hoàn toàn xong xuôi
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian
- anatomy
- Khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể sinh vật
- and
- Liên từ dùng để nối các từ hoặc mệnh đề
- first-class
- Xuất sắc, hạng nhất, chất lượng tốt nhất
- chemist
- Người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực hóa học
- but
- Liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ
- as
- Như là; trong vai trò; khi; vì
- far
- Xa; ở mức độ nào đó trong phạm vi nhất định
- know
- Biết, hiểu rõ về điều gì đó hoặc ai đó
- has
- Dạng chia của 'have' ở ngôi thứ ba số ít
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra
- taken
- Quá khứ phân từ của 'take'; đã tham gia hoặc lấy
- out
- Ra ngoài; không còn ở bên trong
- any
- Bất kỳ, dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn
- systematic
- Có hệ thống, được thực hiện theo phương pháp rõ ràng
- medical
- Thuộc về y học hoặc việc chăm sóc sức khỏe
- classes
- Các lớp học hoặc khóa học theo chủ đề nhất định
- His
- Đại từ sở hữu của 'he', nghĩa là 'của anh ấy'
- studies
- Việc học tập, nghiên cứu một chủ đề nào đó
- are
- Dạng chia của 'to be' ở số nhiều hoặc ngôi hai
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ
- desultory
- Thiếu phương pháp, tản mạn, không tập trung có hệ thống
- eccentric
- Kỳ lạ, có hành vi hoặc sở thích khác thường
- amassed
- Đã tích lũy, thu thập được một lượng lớn
- lot
- Số lượng nhiều, rất nhiều thứ hoặc người
- out-of-the-way
- xa xôi, hẻo lánh, hoặc không phổ biến, khác thường
- knowledge
- sự hiểu biết, kiến thức thu được qua học tập
- astonish
- làm ai đó ngạc nhiên hoặc kinh ngạc sâu sắc
- professors
- các giáo sư, người dạy ở cấp đại học
- draw
- vẽ hình hoặc kéo, lôi kéo ai đó ra ngoài
- though
- mặc dù, dù cho, dùng để diễn đạt sự tương phản
- communicative
- sẵn sàng chia sẻ thông tin, cởi mở trong giao tiếp
- fancy
- thích thú bất chợt; ý thích hoặc tưởng tượng đặc biệt
- seizes
- nắm lấy hoặc chiếm lấy một cách đột ngột, mạnh mẽ
- lodge
- ở trọ tạm thời; nhà trọ nhỏ dành cho khách
- prefer
- thích hơn; lựa chọn cái này hơn cái khác
- studious
- chăm chỉ học tập, thường xuyên dành thời gian nghiên cứu
- habits
- thói quen; hành động lặp đi lặp lại thường xuyên
- yet
- nhưng vẫn; dùng để đối lập hoặc chưa xảy ra
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →