Adventures of Huckleberry Finn — Page 5
Cô Watson cứ mắng nhiếc tôi mãi, và tôi thấy chán ngán và cô đơn vô cùng.
Miss Watson she kept pecking at me, and it got tiresome and lonesome.
Một lúc sau họ dẫn bọn nô lệ vào và cầu nguyện, rồi mọi người đi ngủ hết.
By-and-by they fetched the niggers in and had prayers, and then everybody was off to bed.
Tôi lên phòng mình với một mẩu nến và đặt nó lên bàn.
I went up to my room with a piece of candle, and put it on the table.
Rồi tôi ngồi xuống ghế cạnh cửa sổ và cố nghĩ đến điều gì đó vui vẻ, nhưng chẳng có ích gì.
Then I set down in a chair by the window and tried to think of something cheerful, but it warn't no use.
Tôi thấy cô đơn đến mức gần như ước mình đã chết rồi.
I felt so lonesome I most wished I was dead.
Những ngôi sao đang lấp lánh, và tiếng lá xào xạc trong rừng nghe sầu thảm vô cùng; tôi nghe thấy một con cú, tận đâu xa, kêu vu vu về ai đó đã chết, và tiếng chim whippoorwill cùng tiếng chó tru về ai đó sắp chết.
The stars were shining, and the leaves rustled in the woods ever so mournful; and I heard an owl, away off, who-whooing about somebody that was dead, and a whippowill and a dog crying about somebody that was going to die.
Và gió cứ như thì thầm điều gì đó với tôi mà tôi chẳng hiểu được là gì, khiến tôi nổi gai ốc lạnh khắp người.
and the wind was trying to whisper something to me, and I couldn't make out what it was, and so it made the cold shivers run over me.
Rồi tận sâu trong rừng, tôi nghe thấy thứ âm thanh mà một hồn ma phát ra khi nó muốn kể về điều gì đó đang ám ảnh trong lòng mà không thể làm ai hiểu được, nên không thể yên nghỉ dưới mồ và phải lang thang như vậy mỗi đêm trong đau khổ.
Then away out in the woods I heard that kind of a sound that a ghost makes when it wants to tell about something that's on its mind and can't make itself understood, and so can't rest easy in its grave, and has to go about that way every night grieving.
Tôi thấy chán nản và sợ hãi đến mức thực sự ước mình có ai bầu bạn.
I got so down-hearted and scared I did wish I had some company.
Chẳng mấy chốc một con nhện bò lên vai tôi, tôi phủi nó đi và nó rơi vào ngọn nến; trước khi tôi kịp nhúc nhích thì nó đã co rúm lại hết rồi.
Pretty soon a spider went crawling up my shoulder, and I flipped it off and it lit in the candle; and before I could budge it was all shriveled up.
Vocabulary
- Miss
- Danh hiệu dành cho phụ nữ chưa kết hôn
- she
- Đại từ chỉ người phụ nữ hoặc con gái
- kept
- Tiếp tục làm điều gì đó không ngừng
- pecking
- Liên tục chỉ trích hoặc làm phiền ai đó
- at
- Giới từ chỉ hướng hoặc đối tượng tác động
- me
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít
- and
- Liên từ dùng để nối hai ý hoặc sự việc
- it
- Đại từ chỉ sự vật hoặc sự việc đã đề cập
- got
- Trở nên hoặc bắt đầu có trạng thái nào đó
- tiresome
- Gây ra cảm giác mệt mỏi, nhàm chán, bực bội
- lonesome
- Cảm thấy cô đơn, buồn bã vì thiếu bạn bè
- By-and-by
- Sau một lúc, không lâu sau đó
- they
- Đại từ chỉ nhiều người hoặc sự vật
- fetched
- Đi lấy và mang người hoặc vật về
- the
- Mạo từ xác định chỉ vật hoặc người cụ thể
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc vào trong
- had
- Thực hiện hoặc trải qua điều gì đó trong quá khứ
- prayers
- Lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa hoặc thần linh
- then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- everybody
- Tất cả mọi người trong một nhóm hoặc nơi nào đó
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be' ngôi thứ ba
- off
- Rời đi hoặc không còn ở đó nữa
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu
- bed
- Chiếc giường dùng để ngủ và nghỉ ngơi
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- went
- Di chuyển đến một nơi nào đó trong quá khứ
- up
- Hướng lên trên hoặc đi lên phía trên
- my
- Tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít
- room
- Căn phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc sử dụng công cụ
- a
- Mạo từ bất định chỉ một sự vật chưa xác định
- piece
- Một mẩu hoặc phần nhỏ của vật gì đó
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thành phần thuộc về
- candle
- Cây nến dùng để thắp sáng trong bóng tối
- put
- Đặt hoặc để vật gì đó vào một chỗ
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt của vật
- table
- Chiếc bàn dùng để đặt đồ vật hoặc ăn uống
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong diễn biến câu chuyện
- set
- Ngồi xuống hoặc đặt mình vào tư thế nghỉ
- down
- Hướng xuống dưới hoặc ngồi xuống vị trí thấp hơn
- chair
- Chiếc ghế có lưng tựa để ngồi nghỉ ngơi
- by
- Gần, bên cạnh hoặc kề sát một vật gì đó
- window
- Ô cửa sổ trên tường để nhìn ra ngoài
- tried
- Cố gắng thực hiện điều gì đó trong quá khứ
- think
- Suy nghĩ, động não về một vấn đề nào đó
- something
- Một điều gì đó không xác định cụ thể
- cheerful
- Vui vẻ, phấn chấn và tràn đầy niềm vui
- but
- Liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ
- no
- Từ phủ định, không có hoặc không đồng ý
- use
- Sự hữu ích hoặc tác dụng của điều gì đó
- felt
- Cảm thấy một trạng thái cảm xúc trong quá khứ
- so
- Rất, đến mức độ cao hoặc vì vậy
- most
- Gần như, hầu như đến mức độ tối đa
- wished
- Ao ước hoặc mong muốn điều gì đó trong quá khứ
- dead
- Đã chết, không còn sống nữa
- The
- Mạo từ xác định đứng trước danh từ cụ thể
- stars
- Những ngôi sao sáng trên bầu trời ban đêm
- were
- Dạng quá khứ của 'to be' dùng cho số nhiều
- shining
- Đang tỏa sáng, phát ra ánh sáng rực rỡ
- leaves
- Những chiếc lá trên cây hoặc đã rụng xuống
- rustled
- Phát ra tiếng xào xạc nhẹ khi bị gió thổi
- woods
- Khu rừng nhỏ hoặc vùng có nhiều cây cối
- ever
- Bao giờ cũng vậy hoặc ở bất kỳ thời điểm nào
- mournful
- Buồn bã, u sầu, gợi lên cảm giác đau thương
- heard
- Nghe thấy âm thanh gì đó trong quá khứ
- an
- Mạo từ bất định dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm
- owl
- Con cú, loài chim hoạt động về đêm
- away
- Ở xa, cách xa một khoảng cụ thể nào đó
- about
- Về, liên quan đến hoặc xung quanh điều gì đó
- somebody
- Một người nào đó không xác định cụ thể
- that
- Đại từ hoặc liên từ chỉ điều vừa được đề cập
- dog
- Con chó, vật nuôi quen thuộc trong gia đình
- crying
- Đang khóc hoặc phát ra âm thanh than vãn buồn
- going
- Đang xảy ra hoặc sắp xảy ra điều gì đó
- die
- Chết, ngừng sống, kết thúc sự sống
- wind
- Gió, luồng không khí di chuyển trong tự nhiên
- trying
- Đang cố gắng thực hiện điều gì đó
- whisper
- Thì thầm, nói rất nhỏ vào tai ai đó
- couldn't
- Không thể làm được điều gì trong quá khứ
- make
- Tạo ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra
- out
- Hiểu được hoặc ở phía ngoài một nơi nào đó
- what
- Đại từ nghi vấn hỏi về sự vật hoặc sự việc
- made
- Gây ra hoặc tạo ra điều gì đó trong quá khứ
- cold
- Lạnh, có nhiệt độ thấp gây cảm giác rùng mình
- shivers
- Cảm giác run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi
- run
- Chạy nhanh hoặc lan truyền khắp một nơi
- over
- Khắp trên bề mặt hoặc qua toàn bộ vùng nào đó
- kind
- Loại, dạng hoặc kiểu của điều gì đó
- sound
- Âm thanh mà tai người có thể nghe thấy
- ghost
- Hồn ma, linh hồn của người đã chết
- makes
- Tạo ra hoặc phát ra điều gì đó ở hiện tại
- when
- Khi nào, vào thời điểm mà điều gì xảy ra
- wants
- Muốn, có nhu cầu hoặc mong muốn điều gì đó
- tell
- Nói với ai đó, truyền đạt thông tin hoặc ý kiến
- that's
- Rút gọn của 'that is', nghĩa là đó là
- its
- Tính từ sở hữu ngôi thứ ba chỉ sự vật
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ hoặc ý định của ai đó
- can't
- Không thể làm điều gì đó ở hiện tại
- itself
- Đại từ phản thân ngôi thứ ba chỉ sự vật
- understood
- Được hiểu hoặc đã hiểu rõ điều gì đó
- rest
- Nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc không bị làm phiền
- easy
- Dễ dàng, không khó khăn, thoải mái và nhẹ nhàng
- grave
- Ngôi mộ, nơi chôn cất người đã khuất
- has
- Có, sở hữu hoặc dùng để tạo thì hoàn thành
- go
- Đi, di chuyển từ nơi này sang nơi khác
- way
- Con đường hoặc cách thức để làm điều gì đó
- every
- Mỗi, tất cả các đơn vị trong một nhóm
- night
- Ban đêm, khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh
- grieving
- Đang đau buồn sâu sắc vì mất mát hoặc đau khổ
- down-hearted
- Chán nản, buồn bã, mất hết hy vọng và tinh thần
- scared
- Sợ hãi, hoảng loạn trước điều gì đó đáng sợ
- did
- Đã làm, dạng quá khứ của động từ 'do'
- wish
- Ước muốn, mong điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại
- some
- Một số, một ít, không xác định số lượng cụ thể
- company
- Sự đồng hành, có người bên cạnh để không cô đơn
- Pretty
- Khá, ở mức độ đáng kể dùng để nhấn mạnh
- soon
- Sớm, không lâu sau đó, trong thời gian ngắn
- spider
- Con nhện, loài động vật có tám chân
- crawling
- Đang bò chậm chạp trên bề mặt nào đó
- shoulder
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân người
- flipped
- Búng hoặc gạt nhanh bằng ngón tay
- lit
- Rơi xuống hoặc đáp nhẹ lên một bề mặt
- before
- Trước khi, sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện
- could
- Có thể, diễn tả khả năng trong quá khứ
- budge
- Cử động nhỏ hoặc di chuyển khỏi vị trí hiện tại
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu một phần nào
- shriveled
- Teo lại, nhăn nhúm và co rút do nhiệt hoặc khô
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →