Adventures of Huckleberry Finn — Page 7
Rồi tôi trượt xuống đất và bò vào giữa đám cây, và, quả nhiên, Tom Sawyer đang đợi tôi ở đó.
Then I slipped down to the ground and crawled in among the trees, and, sure enough, there was Tom Sawyer waiting for me.
Vocabulary
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong thứ tự thời gian.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- slipped
- Trượt hoặc di chuyển nhẹ nhàng, lén lút.
- down
- Hướng xuống phía dưới.
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích.
- ground
- Mặt đất, bề mặt dưới chân chúng ta.
- crawled
- Bò bằng tay và đầu gối trên mặt đất.
- among
- Ở giữa hoặc xung quanh nhiều thứ, người.
- trees
- Số nhiều của cây, thực vật lớn có thân gỗ.
- sure
- Chắc chắn, không nghi ngờ về điều gì đó.
- enough
- Đủ, ở mức cần thiết hoặc thỏa mãn yêu cầu.
- there
- Ở đó, chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại.
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be' ngôi thứ ba.
- waiting
- Đang chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó.
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.
- me
- Tân ngữ của đại từ ngôi thứ nhất số ít.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →