Anna Karenina — Page 4
Khó chịu nhất là cái phút đầu tiên khi ông, từ nhà hát trở về trong tâm trạng vui vẻ và phấn chấn, tay cầm một quả lê to để tặng vợ, lại không thấy vợ ở phòng khách, rồi ngạc nhiên khi cũng không thấy bà trong phòng làm việc, và cuối cùng nhìn thấy bà trong phòng ngủ, tay cầm bức thư bất hạnh đã tiết lộ tất cả mọi chuyện.
Most unpleasant of all was the first minute when, on coming, happy and good-humored, from the theater, with a huge pear in his hand for his wife, he had not found his wife in the drawing-room, to his surprise had not found her in the study either, and saw her at last in her bedroom with the unlucky letter that revealed everything in her hand.
Bà ấy, Dolly của ông, người lúc nào cũng tất bật lo lắng với những chuyện vặt vãnh trong nhà, và theo ông nghĩ là hạn hẹp trong tư tưởng, đang ngồi hoàn toàn bất động với bức thư trên tay, nhìn ông với vẻ mặt kinh hoàng, tuyệt vọng và phẫn nộ.
She, his Dolly, forever fussing and worrying over household details, and limited in her ideas, as he considered, was sitting perfectly still with the letter in her hand, looking at him with an expression of horror, despair, and indignation.
"Đây là gì vậy? Cái này là gì?" bà hỏi, chỉ vào bức thư.
"What's this? this?" she asked, pointing to the letter.
Và khi nhớ lại điều đó, Stepan Arkadyevitch, như thường xảy ra, không cảm thấy khó chịu nhiều vì bản thân sự việc bằng vì cái cách ông đã đáp lại những lời của vợ.
And at this recollection, Stepan Arkadyevitch, as is so often the case, was not so much annoyed at the fact itself as at the way in which he had met his wife's words.
Vào đúng khoảnh khắc đó, điều đã xảy ra với ông cũng là điều thường xảy ra với người ta khi họ bị bắt gặp một cách bất ngờ trong một chuyện hết sức nhục nhã.
There happened to him at that instant what does happen to people when they are unexpectedly caught in something very disgraceful.
Ông không kịp điều chỉnh vẻ mặt của mình cho phù hợp với hoàn cảnh mà ông đang đối mặt với vợ sau khi lỗi lầm của ông bị phát hiện.
He did not succeed in adapting his face to the position in which he was placed towards his wife by the discovery of his fault.
Thay vì tỏ ra đau đớn, phủ nhận, biện hộ cho mình, cầu xin tha thứ, thay vì thậm chí giữ thái độ thờ ơ — bất cứ điều gì cũng sẽ tốt hơn những gì ông đã làm — nét mặt của ông hoàn toàn bất giác (phản xạ tủy sống, Stepan Arkadyevitch tự nhủ, vì ông vốn thích sinh lý học) — hoàn toàn bất giác lại hiện lên nụ cười quen thuộc, vui vẻ và vì thế trông thật ngớ ngẩn.
Instead of being hurt, denying, defending himself, begging forgiveness, instead of remaining indifferent even—anything would have been better than what he did do—his face utterly involuntarily (reflex spinal action, reflected Stepan Arkadyevitch, who was fond of physiology)—utterly involuntarily assumed its habitual, good-humored, and therefore idiotic smile.
Nụ cười ngớ ngẩn đó là điều ông không thể tha thứ cho chính mình.
This idiotic smile he could not forgive himself.
Vocabulary
- Most
- Nhiều nhất, mức độ cao nhất trong so sánh
- unpleasant
- Khó chịu, không dễ chịu, gây cảm giác tồi
- happy
- Vui vẻ, hạnh phúc, cảm thấy hài lòng
- good-humored
- Vui tính, có tâm trạng tốt, dễ chịu
- theater
- Nhà hát, nơi biểu diễn kịch hoặc nghệ thuật
- huge
- Rất to lớn, kích thước lớn hơn bình thường nhiều
- pear
- Quả lê, loại trái cây ngọt hình giọt nước
- drawing-room
- Phòng khách, nơi tiếp đón khách trong nhà
- surprise
- Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ không mong đợi
- study
- Phòng làm việc, phòng đọc sách trong nhà
- either
- Cũng không, một trong hai, dùng trong phủ định
- unlucky
- Không may mắn, xui xẻo, gặp điều không tốt
- letter
- Bức thư, tài liệu viết tay hoặc in gửi cho ai
- revealed
- Đã tiết lộ, làm lộ ra điều bí mật
- forever
- Mãi mãi, luôn luôn, không bao giờ kết thúc
- fussing
- Làm ầm ĩ, lo lắng thái quá về những việc nhỏ
- worrying
- Lo lắng, bận tâm về điều gì đó không chắc
- household
- Liên quan đến gia đình, công việc trong nhà
- details
- Chi tiết nhỏ, các phần cụ thể của sự việc
- limited
- Hạn chế, không nhiều, bị giới hạn phạm vi
- considered
- Đã cho là, đã cân nhắc và nghĩ đến
- perfectly
- Hoàn toàn, một cách hoàn hảo, tuyệt đối
- still
- Yên lặng, không cử động, vẫn còn như vậy
- expression
- Biểu cảm, nét mặt thể hiện cảm xúc bên trong
- horror
- Kinh hoàng, cảm giác sợ hãi cực độ
- despair
- Tuyệt vọng, mất hết hy vọng và niềm tin
- indignation
- Sự tức giận vì bị đối xử bất công vô lý
- pointing
- Đang chỉ tay, hướng ngón tay về phía vật gì
- recollection
- Ký ức, sự nhớ lại điều đã xảy ra trong quá khứ
- often
- Thường xuyên, nhiều lần, hay xảy ra
- case
- Trường hợp, tình huống xảy ra trong thực tế
- annoyed
- Bực bội, khó chịu vì điều gì gây phiền toái
- fact
- Sự thật, điều có thật, không phải bịa đặt
- itself
- Chính nó, tự nó, nhấn mạnh chủ thể đang nói
- instant
- Khoảnh khắc, tức thì, xảy ra ngay lập tức
- unexpectedly
- Một cách bất ngờ, không được dự đoán trước
- caught
- Bị bắt gặp, bị phát hiện đang làm gì đó
- disgraceful
- Đáng xấu hổ, nhục nhã, không thể chấp nhận được
- succeed
- Thành công, đạt được điều mình cố gắng làm
- adapting
- Đang thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp hoàn cảnh
- position
- Vị trí, tình thế đang ở trong hoàn cảnh nào đó
- towards
- Hướng về phía, theo chiều đến gần ai đó
- discovery
- Sự phát hiện, tìm ra điều gì đó chưa biết
- fault
- Lỗi lầm, sai sót, điều mình đã làm không đúng
- Instead
- Thay vào đó, không làm vậy mà làm điều khác
- hurt
- Bị tổn thương, cảm thấy đau về thể xác hay tâm lý
- denying
- Đang phủ nhận, từ chối thừa nhận điều gì đó
- defending
- Đang bào chữa, bảo vệ bản thân trước lời buộc tội
- begging
- Đang van xin, cầu xin ai đó tha thứ hoặc giúp đỡ
- forgiveness
- Sự tha thứ, hành động bỏ qua lỗi lầm cho ai
- instead
- Thay vào đó, dùng thay thế cho điều khác
- remaining
- Tiếp tục giữ nguyên, ở lại trong trạng thái đó
- indifferent
- Thờ ơ, không quan tâm, không biểu lộ cảm xúc
- utterly
- Hoàn toàn, tuyệt đối, đến mức tột cùng
- involuntarily
- Một cách vô tình, không cố ý, không kiểm soát được
- reflex
- Phản xạ, phản ứng tự động không cần suy nghĩ
- spinal
- Thuộc về cột sống, liên quan đến tủy sống
- action
- Hành động, việc làm, hành vi cụ thể của ai đó
- reflected
- Đã phản ánh, thể hiện lại điều gì đó
- fond
- Yêu thích, có tình cảm đặc biệt với điều gì
- physiology
- Sinh lý học, khoa học nghiên cứu chức năng cơ thể
- assumed
- Đã mang, đã đảm nhận, chấp nhận một tư thế hay vai trò
- habitual
- Thói quen, thường xuyên làm đến mức tự động
- therefore
- Do đó, vì vậy, kết quả tất yếu từ điều trước
- idiotic
- Ngu ngốc, ngớ ngẩn, thiếu trí tuệ hoặc phán xét
- forgive
- Tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của người khác
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →