Anna Karenina — Page 5
Nhìn thấy nụ cười đó, Dolly rùng mình như thể đang chịu đựng cơn đau thể xác, bùng lên với sự nóng giận đặc trưng của mình bằng một tràng những lời lẽ tàn nhẫn, rồi lao ra khỏi phòng.
Catching sight of that smile, Dolly shuddered as though at physical pain, broke out with her characteristic heat into a flood of cruel words, and rushed out of the room.
Kể từ đó, cô đã từ chối gặp mặt chồng mình.
Since then she had refused to see her husband.
"Chính cái nụ cười ngớ ngẩn đó phải chịu trách nhiệm cho tất cả mọi chuyện," Stepan Arkadyevitch nghĩ thầm.
"It's that idiotic smile that's to blame for it all," thought Stepan Arkadyevitch.
"Nhưng phải làm gì bây giờ? Phải làm gì đây?" ông tự hỏi trong tuyệt vọng, và không tìm được câu trả lời.
"But what's to be done? What's to be done?" he said to himself in despair, and found no answer.
Vocabulary
- Catching
- Hành động nắm bắt hoặc nhìn thấy điều gì đó
- sight
- Cái nhìn thoáng qua; khả năng nhìn thấy
- smile
- Nụ cười, biểu hiện vui vẻ trên khuôn mặt
- shuddered
- Run rẩy hoặc rùng mình vì sợ hãi hay đau đớn
- though
- Mặc dù, dù rằng; dùng để diễn tả sự tương phản
- physical
- Thuộc về thể xác, cơ thể; trái với tinh thần
- pain
- Cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần
- broke
- Động từ quá khứ của break; bùng phát hoặc vỡ ra
- characteristic
- Đặc trưng, điển hình cho tính cách của ai đó
- heat
- Sự nóng nảy, bốc đồng; cảm xúc mãnh liệt
- flood
- Dòng lũ; lượng lớn điều gì đó đổ ra ồ ạt
- cruel
- Tàn nhẫn, độc ác, gây đau khổ cho người khác
- rushed
- Lao ra, chạy vội vàng khỏi nơi nào đó
- Since
- Từ kể từ khi; chỉ thời gian bắt đầu của sự việc
- refused
- Từ chối, không đồng ý làm hoặc chấp nhận điều gì
- husband
- Người chồng, người đàn ông trong hôn nhân
- idiotic
- Ngớ ngẩn, ngu ngốc một cách buồn cười hoặc đáng trách
- blame
- Đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó về điều xấu
- thought
- Suy nghĩ; ý kiến hoặc điều được nghĩ trong đầu
- done
- Được thực hiện, hoàn thành xong một việc gì đó
- himself
- Chính anh ấy; đại từ phản thân ngôi thứ ba nam
- despair
- Sự tuyệt vọng, mất hết hy vọng về tương lai
- answer
- Câu trả lời; giải pháp cho một vấn đề hay câu hỏi
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →