Anna Karenina — Page 1
Stepan Arkadyevitch là một người thành thật với chính bản thân mình.
Stepan Arkadyevitch was a truthful man in his relations with himself.
Ông không thể tự lừa dối bản thân và thuyết phục mình rằng ông đã hối hận về hành vi của mình.
He was incapable of deceiving himself and persuading himself that he repented of his conduct.
Ở thời điểm này, ông không thể hối hận vì một người đàn ông tuấn tú, đa cảm, ba mươi bốn tuổi như ông lại không còn yêu vợ mình nữa — người mẹ của năm đứa con còn sống và hai đứa đã mất, chỉ kém ông một tuổi.
He could not at this date repent of the fact that he, a handsome, susceptible man of thirty-four, was not in love with his wife, the mother of five living and two dead children, and only a year younger than himself.
Điều duy nhất ông hối hận là đã không che giấu điều đó tốt hơn với vợ.
All he repented of was that he had not succeeded better in hiding it from his wife.
Nhưng ông cảm nhận rõ sự khó khăn của hoàn cảnh mình và thấy thương vợ, thương các con, và thương cả chính mình.
But he felt all the difficulty of his position and was sorry for his wife, his children, and himself.
Có lẽ ông đã có thể che giấu tội lỗi của mình tốt hơn trước mặt vợ, nếu ông lường trước được rằng việc bà biết chuyện sẽ tác động đến bà đến vậy.
Possibly he might have managed to conceal his sins better from his wife if he had anticipated that the knowledge of them would have had such an effect on her.
Ông chưa bao giờ suy nghĩ rõ ràng về vấn đề này, nhưng ông mơ hồ hình dung rằng vợ mình hẳn đã từ lâu nghi ngờ ông không chung thủy với bà, và đã nhắm mắt làm ngơ trước sự thật đó.
He had never clearly thought out the subject, but he had vaguely conceived that his wife must long ago have suspected him of being unfaithful to her, and shut her eyes to the fact.
Ông thậm chí còn cho rằng bà — một người phụ nữ tiều tụy, không còn trẻ trung hay nhan sắc, chẳng có gì nổi bật hay thú vị, chỉ là một người mẹ tốt — lẽ ra vì lòng công bằng mà nên có cái nhìn khoan dung hơn.
He had even supposed that she, a worn-out woman no longer young or good-looking, and in no way remarkable or interesting, merely a good mother, ought from a sense of fairness to take an indulgent view.
Nhưng mọi chuyện lại xảy ra hoàn toàn ngược lại.
It had turned out quite the other way.
"Ôi, thật kinh khủng! trời ơi, thật kinh khủng!" Stepan Arkadyevitch cứ lặp đi lặp lại với chính mình, và ông không nghĩ ra được điều gì có thể làm.
"Oh, it's awful! oh dear, oh dear! awful!" Stepan Arkadyevitch kept repeating to himself, and he could think of nothing to be done.
"Và mọi thứ vẫn đang tiến triển tốt đẹp cho đến tận bây giờ! chúng tôi đã sống hòa thuận với nhau biết bao!
"And how well things were going up till now! how well we got on!
Vocabulary
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be' (là, đã là).
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít.
- truthful
- Trung thực, luôn nói sự thật, không dối trá.
- man
- Người đàn ông trưởng thành.
- in
- Giới từ chỉ vị trí hoặc phạm vi bên trong.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ 'của anh ấy'.
- relations
- Mối quan hệ hoặc cách cư xử với người khác.
- with
- Giới từ chỉ sự kết hợp hoặc liên quan cùng ai đó.
- himself
- Đại từ phản thân ngôi thứ ba, nghĩa là 'chính anh ấy'.
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực.
- incapable
- Không có khả năng làm điều gì đó.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến.
- deceiving
- Lừa dối, khiến người khác tin vào điều không thật.
- and
- Liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề.
- persuading
- Thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó.
- that
- Liên từ hoặc đại từ chỉ thị, 'rằng' hoặc 'đó'.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực.
- repented
- Đã ăn năn, hối hận về hành động sai trái.
- conduct
- Hành vi, cách cư xử của một người.
- could
- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
- not
- Phó từ phủ định, dùng để phủ nhận điều gì đó.
- at
- Giới từ chỉ thời điểm hoặc vị trí cụ thể.
- this
- Đại từ hoặc tính từ chỉ thị gần, nghĩa là 'này'.
- date
- Thời điểm, ngày tháng cụ thể; ở đây nghĩa là 'lúc này'.
- repent
- Ăn năn, hối lỗi về hành vi sai trái của mình.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người đã biết.
- fact
- Sự thật, điều đã xảy ra trong thực tế.
- handsome
- Đẹp trai, có ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho nam).
- susceptible
- Dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị cám dỗ bởi điều gì đó.
- thirty-four
- Số ba mươi bốn (34).
- love
- Tình yêu, cảm xúc yêu thương sâu sắc dành cho ai.
- wife
- Vợ, người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.
- mother
- Người mẹ, người phụ nữ đã sinh ra con cái.
- five
- Số năm (5).
- living
- Đang sống, còn tồn tại; ở đây chỉ những đứa con còn sống.
- two
- Số hai (2).
- dead
- Đã chết, không còn sống nữa.
- children
- Những đứa trẻ, con cái (số nhiều của 'child').
- only
- Chỉ, duy nhất; không có gì hoặc ai khác.
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng.
- younger
- Trẻ hơn, ít tuổi hơn so với người khác.
- than
- Hơn, dùng trong so sánh để đối chiếu hai đối tượng.
- All
- Tất cả, toàn bộ không trừ ai hay cái gì.
- had
- Dạng quá khứ hoàn thành của 'have', nghĩa là 'đã có'.
- succeeded
- Đã thành công, đạt được kết quả mong muốn.
- better
- Tốt hơn, giỏi hơn trong so sánh mức độ.
- hiding
- Che giấu, giữ bí mật điều gì không để người khác biết.
- it
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trung tính, chỉ vật hoặc sự việc.
- from
- Giới từ chỉ xuất phát điểm hoặc nguồn gốc.
- But
- Liên từ đối lập, nghĩa là 'nhưng', 'tuy nhiên'.
- felt
- Đã cảm thấy, dạng quá khứ của động từ 'feel'.
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi thứ hoặc mọi người.
- difficulty
- Khó khăn, trở ngại khiến việc gì đó không dễ dàng.
- position
- Hoàn cảnh, tình huống mà ai đó đang ở trong đó.
- sorry
- Xin lỗi, cảm thấy hối tiếc hoặc thương xót ai đó.
- for
- Giới từ chỉ mục đích, đối tượng hoặc khoảng thời gian.
- Possibly
- Có lẽ, có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
- might
- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng yếu, nghĩa là 'có thể'.
- have
- Có, sở hữu; hoặc trợ động từ trong thì hoàn thành.
- managed
- Đã xoay xở, đã cố gắng thành công làm điều gì đó.
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu.
- conceal
- Che giấu, giữ kín điều gì không để lộ ra ngoài.
- sins
- Tội lỗi, hành động vi phạm đạo đức hoặc luật lệ.
- if
- Nếu, liên từ điều kiện dùng để đặt giả thuyết.
- anticipated
- Đã dự đoán trước, đã biết trước điều gì sẽ xảy ra.
- knowledge
- Sự hiểu biết, thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.
- them
- Họ, chúng; đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều.
- would
- Động từ khuyết thiếu chỉ hành động trong quá khứ tương lai.
- such
- Như vậy, một loại như thế, dùng để nhấn mạnh mức độ.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm.
- effect
- Tác động, kết quả do một nguyên nhân gây ra.
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt hoặc ảnh hưởng đến.
- her
- Đại từ tân ngữ hoặc sở hữu ngôi thứ ba số ít giống cái.
- never
- Không bao giờ, không có lúc nào trong bất kỳ thời điểm nào.
- clearly
- Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu không mơ hồ.
- thought
- Đã suy nghĩ, dạng quá khứ của động từ 'think'.
- out
- Ra ngoài; hoặc kết hợp với động từ tạo nghĩa đặc biệt.
- subject
- Chủ đề, vấn đề đang được thảo luận hoặc suy nghĩ đến.
- but
- Nhưng, liên từ đối lập nối hai ý tương phản nhau.
- vaguely
- Mơ hồ, không rõ ràng, thiếu sự chính xác cụ thể.
- conceived
- Đã hình thành ý tưởng, đã nghĩ đến điều gì đó.
- must
- Phải, động từ khuyết thiếu chỉ sự bắt buộc hoặc suy luận.
- long
- Lâu, dài; chỉ khoảng thời gian hoặc chiều dài lớn.
- ago
- Trước đây, cách đây một khoảng thời gian nhất định.
- suspected
- Đã nghi ngờ, đã có cảm giác ai đó làm điều gì sai.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực, 'anh ấy'.
- being
- Đang là, dạng hiện tại phân từ của động từ 'be'.
- unfaithful
- Không chung thủy, phản bội trong mối quan hệ hôn nhân.
- shut
- Đóng lại, nhắm mắt hoặc từ chối nhìn nhận thực tế.
- eyes
- Mắt; 'shut eyes' nghĩa là giả vờ không thấy.
- even
- Thậm chí, ngay cả; dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.
- supposed
- Đã cho rằng, đã nghĩ hoặc giả định điều gì đó là đúng.
- she
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống cái, 'cô ấy'.
- worn-out
- Mệt mỏi, kiệt sức hoặc già nua, không còn sức sống.
- woman
- Người phụ nữ trưởng thành.
- no
- Không, dùng để phủ nhận hoặc từ chối điều gì đó.
- longer
- Lâu hơn, dài hơn; 'no longer' nghĩa là không còn nữa.
- young
- Trẻ, còn ở độ tuổi trẻ trung, chưa già.
- or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng.
- good-looking
- Có ngoại hình đẹp, hấp dẫn về mặt ngoại hình.
- way
- Cách thức; 'in no way' nghĩa là hoàn toàn không.
- remarkable
- Đáng chú ý, nổi bật, khiến người khác phải ấn tượng.
- interesting
- Thú vị, hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò của người khác.
- merely
- Chỉ đơn thuần, không hơn không kém, chỉ vậy thôi.
- good
- Tốt, có phẩm chất hoặc tính cách tốt đẹp.
- ought
- Nên, có nghĩa vụ đạo đức phải làm điều gì đó.
- sense
- Ý thức, sự nhận thức; 'sense of fairness' là ý thức công bằng.
- fairness
- Sự công bằng, đối xử bình đẳng không thiên vị ai.
- take
- Lấy, nhận; 'take a view' nghĩa là có quan điểm về điều gì.
- indulgent
- Khoan dung, rộng lượng, sẵn sàng tha thứ cho người khác.
- view
- Quan điểm, cách nhìn nhận một vấn đề nào đó.
- It
- Đại từ chỉ sự vật hoặc tình huống đã đề cập trước đó.
- turned
- Đã trở thành, đã xoay chuyển theo một hướng khác.
- quite
- Khá, hoàn toàn; dùng để nhấn mạnh mức độ của điều gì.
- other
- Khác, còn lại; không phải cái đang nói đến.
- Oh
- Ôi, thán từ bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên hoặc đau khổ.
- awful
- Khủng khiếp, tồi tệ, gây ra cảm giác kinh hoàng.
- oh
- Ôi, thán từ biểu lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên hoặc buồn.
- dear
- Thân mến; hoặc thán từ bày tỏ sự lo lắng, thất vọng.
- kept
- Đã tiếp tục làm điều gì đó, dạng quá khứ của 'keep'.
- repeating
- Lặp lại, nói hoặc làm điều gì đó nhiều lần.
- think
- Nghĩ, suy nghĩ về điều gì đó trong tâm trí.
- nothing
- Không có gì, không tồn tại bất kỳ điều hoặc vật nào.
- be
- Là, tồn tại; dạng nguyên mẫu của động từ 'to be'.
- done
- Đã hoàn thành, đã được thực hiện xong.
- And
- Và, liên từ nối các từ hoặc mệnh đề có cùng loại.
- how
- Thế nào, làm sao; dùng để hỏi cách thức hoặc mức độ.
- well
- Tốt, thuận lợi; mọi việc diễn ra suôn sẻ.
- things
- Mọi việc, những thứ; số nhiều của 'thing'.
- were
- Dạng quá khứ của 'be' dùng với số nhiều hoặc ngôi hai.
- going
- Đang diễn ra, đang tiến triển theo một hướng nào đó.
- up
- Lên; 'up till now' nghĩa là cho đến thời điểm này.
- till
- Cho đến khi, đến tận thời điểm được đề cập.
- now
- Bây giờ, thời điểm hiện tại đang diễn ra.
- we
- Chúng tôi, chúng ta; đại từ nhân xưng số nhiều ngôi một.
- got
- Đã có được, đã nhận được; dạng quá khứ của 'get'.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →