Anne of Green Gables — Page 3
Vậy mà Matthew Cuthbert lại đang ở đây, vào lúc ba giờ rưỡi chiều của một ngày bận rộn, thản nhiên lái xe qua thung lũng và lên đồi;
And yet here was Matthew Cuthbert, at half-past three on the afternoon of a busy day, placidly driving over the hollow and up the hill;
hơn nữa, ông mặc cổ áo trắng và bộ quần áo đẹp nhất của mình, đó là bằng chứng rõ ràng rằng ông đang ra khỏi Avonlea;
moreover, he wore a white collar and his best suit of clothes, which was plain proof that he was going out of Avonlea;
và ông có xe ngựa cùng con ngựa hồng, điều đó cho thấy ông đang đi một quãng đường khá xa.
and he had the buggy and the sorrel mare, which betokened that he was going a considerable distance.
Vậy thì Matthew Cuthbert đang đi đâu và tại sao ông lại đến đó?
Now, where was Matthew Cuthbert going and why was he going there?
Nếu là bất kỳ người đàn ông nào khác ở Avonlea, bà Rachel, khéo léo ghép các manh mối lại với nhau, có lẽ đã đoán khá chính xác cả hai câu hỏi đó.
Had it been any other man in Avonlea, Mrs. Rachel, deftly putting this and that together, might have given a pretty good guess as to both questions.
Nhưng Matthew hiếm khi rời khỏi nhà đến mức chắc hẳn phải có điều gì đó cấp bách và bất thường đang thúc đẩy ông;
But Matthew so rarely went from home that it must be something pressing and unusual which was taking him;
ông là người nhút nhát nhất trên đời và ghét phải đi gặp người lạ hoặc đến bất kỳ nơi nào mà ông có thể phải nói chuyện.
he was the shyest man alive and hated to have to go among strangers or to any place where he might have to talk.
Matthew ăn mặc chỉnh tề với cổ áo trắng và lái xe ngựa là điều không thường xảy ra.
Matthew, dressed up with a white collar and driving in a buggy, was something that didn't happen often.
Bà Rachel, dù có suy nghĩ mãi, cũng không thể hiểu ra được và niềm vui buổi chiều của bà đã bị phá hỏng.
Mrs. Rachel, ponder as she might, could make nothing of it and her afternoon's enjoyment was spoiled.
"Tôi sẽ ghé qua Green Gables sau bữa trà và hỏi Marilla xem ông ấy đã đi đâu và tại sao," người phụ nữ đáng kính ấy cuối cùng kết luận.
"I'll just step over to Green Gables after tea and find out from Marilla where he's gone and why," the worthy woman finally concluded.
Vocabulary
- yet
- Tuy nhiên, nhưng vẫn còn, dùng để tương phản
- half
- Một nửa, ví dụ: half past three là 3 giờ rưỡi
- past
- Quá, sau (dùng để nói giờ); ví dụ half past three
- afternoon
- Buổi chiều, khoảng thời gian từ trưa đến tối
- busy
- Bận rộn, có nhiều việc phải làm
- placidly
- Một cách bình thản, điềm tĩnh, không lo lắng
- driving
- Đang lái xe hoặc điều khiển xe ngựa
- hollow
- Vùng đất trũng, chỗ lõm xuống trên địa hình
- hill
- Ngọn đồi, vùng đất cao nhỏ hơn núi
- moreover
- Hơn nữa, thêm vào đó, dùng để bổ sung thông tin
- wore
- Đã mặc (quá khứ của wear), mang trên người
- collar
- Cổ áo, phần vải bao quanh cổ của áo
- suit
- Bộ vest, trang phục lịch sự gồm áo và quần đồng màu
- clothes
- Quần áo, trang phục mặc trên người
- plain
- Rõ ràng, hiển nhiên; hoặc đơn giản không trang trí
- proof
- Bằng chứng, điều xác nhận sự thật của việc gì đó
- buggy
- Xe ngựa nhỏ, loại xe có hai bánh kéo bởi ngựa
- sorrel
- Màu nâu đỏ, thường dùng để mô tả màu lông ngựa
- mare
- Ngựa cái trưởng thành
- betokened
- Là dấu hiệu của, cho thấy điều gì sắp xảy ra
- considerable
- Đáng kể, khá nhiều, lớn hơn mức bình thường
- distance
- Khoảng cách, độ xa giữa hai điểm
- Mrs.
- Bà, danh hiệu dùng trước họ của phụ nữ đã kết hôn
- deftly
- Một cách khéo léo, nhanh nhẹn và thành thạo
- might
- Có thể, biểu thị khả năng không chắc chắn
- pretty
- Khá, tương đối; cũng có nghĩa là xinh đẹp
- guess
- Đoán, đưa ra câu trả lời mà không chắc chắn
- both
- Cả hai, đề cập đến hai thứ cùng một lúc
- questions
- Các câu hỏi, những điều cần được giải đáp
- rarely
- Hiếm khi, không thường xuyên xảy ra
- must
- Phải, bắt buộc; biểu thị sự cần thiết hoặc suy luận
- pressing
- Cấp bách, khẩn cấp, cần được giải quyết ngay
- unusual
- Bất thường, không phổ biến, khác với thông thường
- shyest
- Nhút nhát nhất, e dè nhất trong số mọi người
- alive
- Còn sống, đang tồn tại, không chết
- hated
- Đã ghét, cảm thấy không thích mạnh mẽ
- among
- Giữa, ở trong một nhóm người hoặc vật
- strangers
- Người lạ, những người chưa quen biết
- dressed
- Đã mặc quần áo, ăn mặc theo cách nào đó
- happen
- Xảy ra, diễn ra một cách tự nhiên không dự định
- often
- Thường xuyên, nhiều lần, hay xảy ra
- ponder
- Suy nghĩ kỹ, cân nhắc một vấn đề lâu dài
- nothing
- Không có gì, không điều gì
- enjoyment
- Sự thích thú, niềm vui khi làm điều gì đó
- spoiled
- Bị hỏng, bị phá vỡ; hoặc được nuông chiều quá mức
- step
- Bước đi; cũng có thể nghĩa là ghé qua nhanh
- Gables
- Phần mái tam giác của ngôi nhà; tên căn nhà trong truyện
- tea
- Trà; trong văn hóa Anh cũng chỉ bữa ăn nhẹ chiều
- gone
- Đã đi, đã rời đi, không còn ở đó nữa
- worthy
- Đáng kính, xứng đáng, có giá trị tốt về đạo đức
- finally
- Cuối cùng, sau một thời gian dài suy nghĩ hoặc chờ đợi
- concluded
- Đã kết luận, đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →