Anne of Green Gables — Page 7
Rachel, mặc dù--hay có lẽ chính vì--sự khác biệt của họ.
Rachel, in spite of--or perhaps because of--their dissimilarity.
Marilla là một người phụ nữ cao, gầy, góc cạnh và không có đường cong; mái tóc đen của bà điểm vài sợi bạc và luôn được vấn chặt thành một búi nhỏ cứng đằng sau với hai chiếc kẹp tóc bằng dây thép cắm vào một cách cứng nhắc.
Marilla was a tall, thin woman, with angles and without curves; her dark hair showed some gray streaks and was always twisted up in a hard little knot behind with two wire hairpins stuck aggressively through it.
Bà trông như một người phụ nữ có kinh nghiệm hạn hẹp và lương tâm cứng nhắc, điều đó đúng với bà; nhưng có một điều gì đó đáng trân trọng ở khóe miệng bà, nếu được phát triển dù chỉ một chút, có thể được xem là dấu hiệu của một khiếu hài hước.
She looked like a woman of narrow experience and rigid conscience, which she was; but there was a saving something about her mouth which, if it had been ever so slightly developed, might have been considered indicative of a sense of humor.
"Chúng tôi đều khỏe cả," bà Rachel nói. "Tôi hơi lo rằng _bà_ không được khỏe, khi tôi thấy ông Matthew ra đi hôm nay. Tôi nghĩ có lẽ ông ấy đi gặp bác sĩ."
"We're all pretty well," said Mrs. Rachel. "I was kind of afraid _you_ weren't, though, when I saw Matthew starting off today. I thought maybe he was going to the doctor's."
Môi của Marilla khẽ giật lên một cách thông cảm. Bà đã đoán trước rằng bà Rachel sẽ đến; bà biết rằng cảnh ông Matthew ra đi một cách khó hiểu như vậy sẽ khó mà không kích thích sự tò mò của người hàng xóm.
Marilla's lips twitched understandingly. She had expected Mrs. Rachel up; she had known that the sight of Matthew jaunting off so unaccountably would be too much for her neighbor's curiosity.
"Ồ không, tôi khỏe lắm dù hôm qua tôi có bị đau đầu nặng," bà nói. "Ông Matthew đi Bright River. Chúng tôi đang nhận một cậu bé từ trại trẻ mồ côi ở Nova Scotia và cậu bé sẽ đến bằng tàu tối nay."
"Oh, no, I'm quite well although I had a bad headache yesterday," she said. "Matthew went to Bright River. We're getting a little boy from an orphan asylum in Nova Scotia and he's coming on the train tonight."
Nếu Marilla nói rằng ông Matthew đã đi Bright River để đón một con chuột túi từ Úc thì bà Rachel cũng không thể ngạc nhiên hơn được. Bà thực sự sững sờ đến mức câm lặng trong năm giây. Không thể nào Marilla lại đang trêu chọc bà, nhưng bà Rachel gần như buộc phải nghĩ như vậy.
If Marilla had said that Matthew had gone to Bright River to meet a kangaroo from Australia Mrs. Rachel could not have been more astonished. She was actually stricken dumb for five seconds. It was unsupposable that Marilla was making fun of her, but Mrs. Rachel was almost forced to suppose it.
"Bà có nói thật không, Marilla?
"Are you in earnest, Marilla?
Vocabulary
- in
- Giới từ chỉ vị trí, thời gian hoặc trạng thái.
- spite
- Sự ác ý, cố tình làm hại hoặc khó chịu người khác.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- or
- Liên từ dùng để đưa ra sự lựa chọn.
- perhaps
- Có lẽ, diễn đạt sự không chắc chắn.
- because
- Bởi vì, dùng để giải thích nguyên nhân.
- their
- Đại từ sở hữu, thuộc về họ.
- dissimilarity
- Sự khác biệt, không giống nhau giữa hai sự vật.
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be'.
- tall
- Cao, dùng để miêu tả chiều cao của người hoặc vật.
- thin
- Gầy, mảnh mai, ít thịt hoặc mỡ.
- woman
- Người phụ nữ trưởng thành.
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc có mang theo.
- angles
- Góc cạnh, nét sắc bén trên cơ thể người gầy.
- and
- Và, liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề.
- without
- Không có, thiếu vắng điều gì đó.
- curves
- Đường cong, nét mềm mại trên cơ thể người.
- her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ, thuộc về cô ấy.
- dark
- Tối, sẫm màu, ít ánh sáng hoặc màu đậm.
- hair
- Tóc, sợi mọc trên đầu người.
- showed
- Hiện ra, để lộ hoặc cho thấy điều gì đó.
- some
- Một số, một vài, không nhiều.
- gray
- Màu xám, màu giữa đen và trắng.
- streaks
- Những vệt dài, mảng màu khác trên bề mặt.
- always
- Luôn luôn, mọi lúc không có ngoại lệ.
- twisted
- Cuộn xoắn lại, vặn thành hình dạng khác.
- up
- Lên, hướng về phía trên.
- hard
- Chắc, cứng hoặc khó khăn.
- little
- Nhỏ, ít về kích thước hoặc số lượng.
- knot
- Búi, nút thắt buộc chặt tóc hoặc dây.
- behind
- Phía sau, ở đằng sau vật hoặc người khác.
- two
- Số hai, số đếm sau một.
- wire
- Dây kim loại mảnh, cứng và dài.
- hairpins
- Ghim cài tóc, dụng cụ giữ tóc cố định.
- stuck
- Cắm chặt vào, gắn vào một chỗ không di chuyển.
- aggressively
- Một cách hung hăng, mạnh mẽ và quyết liệt.
- through
- Xuyên qua, từ đầu đến cuối hoặc trong suốt.
- it
- Đại từ chỉ vật hoặc sự việc đã đề cập.
- She
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống cái.
- looked
- Trông có vẻ, mang dáng dấp hoặc nhìn về phía.
- like
- Giống như, tương tự hoặc yêu thích điều gì đó.
- narrow
- Hẹp, giới hạn, không rộng hoặc không đa dạng.
- experience
- Kinh nghiệm, sự trải qua các sự việc trong cuộc sống.
- rigid
- Cứng nhắc, không linh hoạt, không dễ thay đổi.
- conscience
- Lương tâm, ý thức về đúng sai trong hành động.
- which
- Đại từ quan hệ hoặc từ hỏi chỉ vật, sự việc.
- she
- Đại từ nhân xưng chỉ người phụ nữ đã đề cập.
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ.
- there
- Ở đó, tại nơi đó, hoặc mở đầu câu tồn tại.
- saving
- Điểm cứu vãn, khía cạnh tích cực bù đắp điểm xấu.
- something
- Điều gì đó, một thứ không xác định cụ thể.
- about
- Về, liên quan đến hoặc xung quanh điều gì đó.
- mouth
- Miệng, bộ phận trên khuôn mặt dùng để nói và ăn.
- if
- Nếu, liên từ điều kiện trong câu giả định.
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have', đã có.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', đã từng là.
- ever
- Bao giờ, từng, bất kỳ lúc nào.
- so
- Rất, đến mức như vậy, hoặc vì vậy.
- slightly
- Một chút, ở mức độ nhỏ, không đáng kể.
- developed
- Phát triển, trở nên rõ ràng hoặc hoàn thiện hơn.
- might
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- have
- Có, sở hữu hoặc trợ động từ trong thì hoàn thành.
- considered
- Được coi là, được xem xét hoặc nghĩ đến.
- indicative
- Cho thấy dấu hiệu, chỉ ra hoặc biểu thị điều gì.
- sense
- Khả năng cảm nhận hoặc hiểu biết về điều gì đó.
- humor
- Tính hài hước, khả năng thấy và tạo ra điều buồn cười.
- We
- Chúng tôi, chúng ta, đại từ nhân xưng số nhiều.
- re
- Viết tắt của 'are' trong dạng rút gọn.
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc mọi thứ.
- pretty
- Khá, tương đối, hoặc xinh đẹp dễ nhìn.
- well
- Tốt, khỏe mạnh hoặc trạng thái bình thường tốt.
- said
- Nói, dạng quá khứ của động từ 'say'.
- Mrs
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn.
- kind
- Tử tế, tốt bụng hoặc loại, kiểu của sự vật.
- afraid
- Sợ hãi, lo lắng hoặc đáng tiếc khi nói điều gì.
- _you_
- Bạn, ngôi thứ hai được nhấn mạnh đặc biệt.
- weren
- Viết tắt của 'were not', dạng phủ định quá khứ.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →