Atlantis: The Antedeluvian World — Page 4
Trong ngôn ngữ của Frederick Schlegel, 'những nghiên cứu của người hiện đại càng sâu sắc và toàn diện bao nhiêu, thì sự trân trọng và đánh giá cao của họ đối với Herodotus càng tăng lên bấy nhiêu.'
Now, in the language of Frederick Schlegel, "the deeper and more comprehensive the researches of the moderns have been, the more their regard and esteem for Herodotus has increased."
Buckle nói rằng, 'Những thông tin chi tiết của ông về Ai Cập và Tiểu Á được tất cả các nhà địa lý công nhận.'
Buckle says, "His minute information about Egypt and Asia Minor is admitted by all geographers."
Đã có một thời kỳ mà cuộc thám hiểm do Pharaoh Necho phái đi để đi vòng quanh châu Phi bị nghi ngờ, vì các nhà thám hiểm cho biết rằng sau khi đi được một khoảng cách nhất định, mặt trời ở phía bắc của họ.
There was a time when the expedition sent out by Pharaoh Necho to circumnavigate Africa was doubted, because the explorers stated that after they had progressed a certain distance the sun was north of them.
Hoàn cảnh này, vốn từng gây ra sự nghi ngờ, nay chứng minh cho chúng ta thấy rằng các thủy thủ Ai Cập đã thực sự vượt qua đường xích đạo, và đi trước Vasquez de Gama 2100 năm trong việc khám phá Mũi Hảo Vọng.
This circumstance, which then aroused suspicion, now proves to us that the Egyptian navigators had really passed the equator, and anticipated by 2100 years Vasquez de Gama in his discovery of the Cape of Good Hope.
Nếu tôi thành công trong việc chứng minh sự thật của những luận điểm có phần gây ngạc nhiên mà tôi đã nêu ra ở đầu chương này, thì điều đó chỉ có thể đạt được bằng cách tập hợp vào vấn đề Atlantis hàng nghìn luồng ánh sáng hội tụ từ vô số nghiên cứu được thực hiện bởi các học giả trong nhiều lĩnh vực khác nhau của tư tưởng hiện đại.
If I succeed in demonstrating the truth of the somewhat startling propositions with which I commenced this chapter, it will only be by bringing to bear upon the question of Atlantis a thousand converging lines of light from a multitude of researches made by scholars in different fields of modern thought.
Những điều tra và khám phá thêm sẽ, tôi tin tưởng, xác nhận tính đúng đắn của những kết luận mà tôi đã đạt được.
Further investigations and discoveries will, I trust, confirm the correctness of the conclusions at which I have arrived.
Vocabulary
- language
- Ngôn ngữ dùng để giao tiếp giữa con người.
- deeper
- Sâu hơn, mức độ nghiên cứu hoặc hiểu biết nhiều hơn.
- comprehensive
- Toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh khác nhau.
- researches
- Các công trình nghiên cứu, tìm hiểu chuyên sâu.
- moderns
- Những người thuộc thời đại hiện đại, người đương thời.
- regard
- Sự coi trọng, đánh giá cao đối với ai đó.
- esteem
- Sự kính trọng, đánh giá cao về phẩm chất ai.
- increased
- Đã tăng lên, trở nên nhiều hoặc lớn hơn.
- minute
- Tỉ mỉ, chi tiết; hoặc đơn vị thời gian sáu mươi giây.
- information
- Thông tin, dữ liệu cung cấp kiến thức về điều gì.
- Minor
- Nhỏ hơn; hoặc bán đảo Tiểu Á ở Thổ Nhĩ Kỳ.
- admitted
- Được thừa nhận, công nhận là đúng hoặc có thật.
- geographers
- Các nhà địa lý học, chuyên nghiên cứu về địa lý.
- expedition
- Chuyến thám hiểm, hành trình khám phá vùng đất mới.
- Pharaoh
- Tên gọi vua của Ai Cập cổ đại.
- circumnavigate
- Đi vòng quanh, đặc biệt là vòng quanh một lục địa.
- doubted
- Bị nghi ngờ, không được tin là sự thật.
- explorers
- Những nhà thám hiểm, người khám phá vùng đất mới.
- stated
- Đã tuyên bố, phát biểu chính thức về điều gì đó.
- progressed
- Đã tiến lên phía trước, đã đi được một đoạn đường.
- certain
- Một, nhất định; chắc chắn về điều gì đó.
- distance
- Khoảng cách, độ dài giữa hai điểm trong không gian.
- circumstance
- Hoàn cảnh, tình huống cụ thể xung quanh sự kiện.
- aroused
- Đã khơi dậy, gây ra cảm xúc hoặc phản ứng nào đó.
- suspicion
- Sự nghi ngờ, cảm giác không tin tưởng ai đó.
- proves
- Chứng minh, xác nhận điều gì đó là sự thật.
- Egyptian
- Thuộc về Ai Cập, người hoặc vật từ Ai Cập.
- navigators
- Những nhà hàng hải, người điều khiển tàu trên biển.
- equator
- Đường xích đạo, vòng tròn lớn nhất quanh Trái Đất.
- anticipated
- Đã đi trước, thực hiện điều gì trước người khác.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →