Atlantis: The Antedeluvian World — Page 1
LỊCH SỬ ATLANTIS CỦA PLATO.
PLATO'S HISTORY OF ATLANTIS.
Plato đã lưu giữ cho chúng ta lịch sử về Atlantis.
Plato has preserved for us the history of Atlantis.
Nếu quan điểm của chúng ta là đúng, đây là một trong những tài liệu quý giá nhất được truyền lại cho chúng ta từ thời cổ đại.
If our views are correct, it is one of the most valuable records which have come down to us from antiquity.
Plato sống vào khoảng 400 năm trước Công nguyên.
Plato lived 400 years before the birth of Christ.
Tổ tiên của ông, Solon, là nhà lập pháp vĩ đại của Athens vào 600 năm trước Công nguyên.
His ancestor, Solon, was the great law-giver of Athens 600 years before the Christian era.
Solon đã đến thăm Ai Cập.
Solon visited Egypt.
Plutarch kể rằng: "Solon đã cố gắng mô tả bằng thơ một bài tường thuật dài, hay đúng hơn là một câu chuyện huyền thoại về Hòn đảo Đại Tây Dương, mà ông đã được nghe từ những bậc hiền nhân ở Sais, và câu chuyện này đặc biệt liên quan đến người Athens;
Plutarch says, "Solon attempted in verse a large description, or rather fabulous account of the Atlantic Island, which he had learned from the wise men of Sais, and which particularly concerned the Athenians;
nhưng vì tuổi tác của ông, chứ không phải vì thiếu thời gian rảnh rỗi (như Plato vẫn muốn cho rằng vậy), ông lo ngại rằng công việc này sẽ quá sức đối với mình, và vì thế đã không hoàn thành nó.
but by reason of his age, not want of leisure (as Plato would have it), he was apprehensive the work would be too much for him, and therefore did not go through with it.
Những vần thơ này là bằng chứng cho thấy công việc bề bộn không phải là trở ngại:
These verses are a proof that business was not the hinderance:
'Ta học hỏi thêm khi ta thêm tuổi tác.'
'I grow in learning as I grow in age.'
Và tiếp theo:
And again:
'Rượu, trí tuệ và sắc đẹp vẫn trao ban những vẻ quyến rũ của chúng, Thắp sáng mọi bóng tối của cuộc đời, và mang lại niềm vui cho chúng ta trên bước đường.'
'Wine, wit, and beauty still their charms bestow, Light all the shades of life, and cheer us as we go.'
"Plato, đầy tham vọng muốn vun đắp và tô điểm thêm cho chủ đề về Hòn đảo Đại Tây Dương, như một mảnh đất tươi đẹp còn bỏ ngỏ trong một cánh đồng xinh đẹp, mà ông cũng có phần quyền lợi đối với nó vì ông có quan hệ họ hàng với Solon, đã dựng lên những tòa nhà nguy nga và những khu vực bao quanh hoành tráng, và tạo ra một lối vào đồ sộ cho nó, như chưa từng có câu chuyện, huyền thoại hay bài thơ nào từng có.
"Plato, ambitious to cultivate and adorn the subject of the Atlantic Island, as a delightful spot in some fair field unoccupied, to which also he had some claim by reason of his being related to Solon, laid out magnificent courts and enclosures, and erected a grand entrance to it, such as no other story, fable, or Poem ever had.
Vocabulary
- HISTORY
- Lịch sử, ghi chép các sự kiện trong quá khứ
- OF
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- has
- Động từ 'có' hoặc trợ động từ thì hiện tại hoàn thành
- preserved
- Gìn giữ, bảo tồn điều gì đó cho thế hệ sau
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi
- us
- Đại từ 'chúng ta', tân ngữ của động từ
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã biết
- history
- Lịch sử, tập hợp các sự kiện đã xảy ra
- of
- Giới từ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan
- If
- Liên từ 'nếu', dùng trong câu điều kiện
- our
- Tính từ sở hữu 'của chúng ta'
- views
- Quan điểm, ý kiến về một vấn đề nào đó
- are
- Động từ 'là/thì', dạng số nhiều của 'to be'
- correct
- Đúng, chính xác, không có sai sót
- it
- Đại từ 'nó', thay thế cho danh từ đã nhắc trước
- is
- Động từ 'là', dạng số ít của 'to be'
- one
- Số từ 'một', cũng dùng như đại từ không xác định
- most
- Nhất, dùng tạo dạng so sánh tuyệt đối của tính từ
- valuable
- Có giá trị lớn, quý báu, đáng trân trọng
- records
- Hồ sơ, tài liệu ghi lại thông tin hoặc sự kiện
- which
- Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đã nhắc
- have
- Trợ động từ thì hoàn thành hoặc động từ 'có'
- come
- Đến, xuất hiện từ một nguồn gốc nào đó
- down
- Xuống, hoặc truyền lại theo thời gian
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm
- antiquity
- Thời cổ đại, thời kỳ xa xưa trong lịch sử
- lived
- Sống, đã tồn tại trong một khoảng thời gian
- years
- Số nhiều của năm, đơn vị thời gian
- before
- Trước, xảy ra sớm hơn một thời điểm nào đó
- birth
- Sự ra đời, thời điểm một người được sinh ra
- His
- Tính từ sở hữu 'của ông ấy'
- ancestor
- Tổ tiên, người thân trong gia đình từ thế hệ trước
- was
- Động từ 'là/đã là', dạng quá khứ của 'to be'
- great
- Vĩ đại, xuất sắc, có tầm quan trọng đặc biệt
- law-giver
- Người ban hành luật pháp, nhà lập pháp
- Christian
- Thuộc về Thiên Chúa giáo hoặc tín đồ Thiên Chúa giáo
- era
- Kỷ nguyên, một giai đoạn lịch sử dài và đặc trưng
- visited
- Đã đến thăm, đã ghé thăm một nơi nào đó
- says
- Nói, phát biểu điều gì đó
- attempted
- Đã cố gắng thực hiện điều gì đó
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc phương tiện diễn đạt
- verse
- Thơ, hình thức văn học sử dụng vần điệu và nhịp điệu
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít
- large
- Lớn, rộng, có quy mô hoặc kích thước đáng kể
- description
- Sự mô tả, miêu tả chi tiết về người hoặc sự vật
- or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa các phương án
- rather
- Đúng hơn là, thay vào đó, hoặc khá/tương đối
- fabulous
- Huyền thoại, tuyệt vời hoặc thuộc về thần thoại
- account
- Câu chuyện kể lại, bản tường thuật về sự kiện
- Atlantic
- Thuộc về Đại Tây Dương, vùng biển lớn phía tây châu Âu
- Island
- Hòn đảo, vùng đất được bao quanh bởi nước
- he
- Đại từ 'ông ấy/anh ấy', chủ ngữ số ít ngôi thứ ba
- had
- Đã có, dạng quá khứ của động từ 'have'
- learned
- Đã học được, đã tiếp thu kiến thức từ ai đó
- wise
- Khôn ngoan, thông thái, có nhiều kiến thức và kinh nghiệm
- men
- Số nhiều của 'man', những người đàn ông
- and
- Và, liên từ dùng để nối các từ hoặc mệnh đề
- particularly
- Đặc biệt, nhất là, hơn tất cả những thứ khác
- concerned
- Liên quan đến, quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ
- by
- Bởi, bằng, giới từ chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân
- reason
- Lý do, nguyên nhân hoặc khả năng suy luận logic
- his
- Tính từ sở hữu 'của ông ấy/anh ấy'
- age
- Tuổi tác, độ tuổi của một người
- not
- Không, từ phủ định trong tiếng Anh
- want
- Muốn, có nhu cầu hoặc mong muốn điều gì đó
- leisure
- Thời gian rảnh rỗi, thời gian không có công việc
- as
- Như, khi, liên từ hoặc giới từ chỉ sự so sánh
- would
- Sẽ, trợ động từ dùng trong câu điều kiện hoặc ý định
- apprehensive
- Lo lắng, sợ hãi về điều gì đó sắp xảy ra
- work
- Công việc, tác phẩm hoặc hành động làm việc
- be
- Là, tồn tại, động từ nguyên mẫu của 'to be'
- too
- Quá, vượt mức cho phép hoặc cần thiết
- much
- Nhiều, số lượng lớn, dùng với danh từ không đếm được
- him
- Đại từ 'ông ấy/anh ấy', tân ngữ ngôi thứ ba số ít
- therefore
- Vì vậy, do đó, kết luận từ lý do đã nêu
- did
- Dạng quá khứ của 'do', làm hoặc trợ động từ phủ định
- go
- Đi, di chuyển từ nơi này đến nơi khác
- through
- Xuyên qua, hoàn thành hoặc từ đầu đến cuối
- with
- Với, cùng với, giới từ chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện
- These
- Những cái này, đại từ chỉ thị số nhiều gần người nói
- verses
- Các câu thơ, đoạn thơ trong một bài thơ
- proof
- Bằng chứng, chứng minh tính đúng đắn của điều gì đó
- that
- Rằng, điều đó, đại từ hoặc liên từ chỉ mệnh đề
- business
- Công việc, kinh doanh hoặc vấn đề cần giải quyết
- hinderance
- Sự cản trở, điều gây khó khăn hoặc làm chậm tiến độ
- I
- Đại từ 'tôi', chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít
- grow
- Lớn lên, phát triển hoặc tăng trưởng theo thời gian
- learning
- Việc học tập, quá trình tiếp thu kiến thức mới
- And
- Và, liên từ nối các từ hoặc mệnh đề lại với nhau
- again
- Lại, một lần nữa, lặp lại hành động hoặc tình huống
- Wine
- Rượu vang, đồ uống có cồn làm từ nho lên men
- wit
- Sự thông minh hài hước, khả năng nói dí dỏm sắc bén
- beauty
- Vẻ đẹp, phẩm chất làm cho điều gì đó dễ chịu mắt
- still
- Vẫn còn, tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại đến hiện tại
- their
- Tính từ sở hữu 'của họ', ngôi thứ ba số nhiều
- charms
- Sức quyến rũ, nét hấp dẫn làm người khác thích thú
- bestow
- Ban tặng, trao cho ai đó điều gì quý giá
- Light
- Ánh sáng, năng lượng giúp chúng ta nhìn thấy mọi vật
- all
- Tất cả, toàn bộ không có ngoại lệ
- shades
- Bóng tối, sắc thái hoặc màu sắc có độ đậm nhạt khác nhau
- life
- Cuộc sống, sự tồn tại và trải nghiệm của con người
- cheer
- Làm vui, cổ vũ hoặc mang lại niềm vui cho ai đó
- we
- Chúng ta, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều
- ambitious
- Tham vọng, có khao khát mạnh mẽ để đạt được mục tiêu lớn
- cultivate
- Trau dồi, phát triển hoặc canh tác điều gì đó
- adorn
- Trang trí, làm đẹp thêm cho một vật hoặc nơi chốn
- subject
- Chủ đề, đề tài hoặc môn học được thảo luận
- delightful
- Thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui và sự thỏa thích
- spot
- Điểm, vị trí hoặc nơi chốn cụ thể
- some
- Một số, một vài, số lượng không xác định
- fair
- Công bằng, đẹp đẽ hoặc khá tốt
- field
- Cánh đồng, lĩnh vực hoặc vùng đất rộng lớn
- unoccupied
- Không có người ở, trống rỗng chưa được sử dụng
- also
- Cũng, ngoài ra, bổ sung thêm thông tin tương tự
- claim
- Tuyên bố quyền sở hữu hoặc khẳng định điều gì đó
- being
- Đang là, tồn tại, dạng hiện tại phân từ của 'be'
- related
- Liên quan đến, có mối quan hệ hoặc kết nối với nhau
- laid
- Đã đặt, đã bố trí sắp xếp theo trật tự nhất định
- out
- Ra ngoài, hoàn toàn hoặc được sắp xếp rõ ràng
- magnificent
- Hùng vĩ, tráng lệ, cực kỳ ấn tượng và đẹp đẽ
- courts
- Sân, khu vực mở hoặc tòa án xét xử
- enclosures
- Khu vực được bao quanh, không gian khép kín có rào chắn
- erected
- Đã xây dựng, đã dựng lên một công trình kiến trúc
- grand
- Hoành tráng, lộng lẫy, có quy mô và vẻ đẹp ấn tượng
- entrance
- Lối vào, cửa ra vào của một tòa nhà hoặc khu vực
- such
- Như vậy, loại như thế, dùng để nhấn mạnh tính chất
- no
- Không, phủ định hoàn toàn trước danh từ
- other
- Khác, còn lại, không phải cái đã được đề cập
- story
- Câu chuyện, tác phẩm kể về các sự kiện hoặc nhân vật
- fable
- Truyện ngụ ngôn, câu chuyện hư cấu mang bài học đạo đức
- Poem
- Bài thơ, tác phẩm văn học sử dụng ngôn ngữ có nhịp điệu
- ever
- Bao giờ, từ trước đến nay, dùng nhấn mạnh trong câu
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →