Beowulf: An Anglo-Saxon Epic Poem — Page 8
Khi người anh hùng trở về quê hương, Higelac tiếp đón ông như một vị khách danh dự. Ông là anh hùng của thời khắc đó.
When the hero arrives in his own land, Higelac treats him as a distinguished guest. He is the hero of the hour.
Sau đó Beowulf trở thành vua của dân tộc mình, người Geats. Sau khi cai trị được năm mươi năm, vùng đất của ông bị một con rồng phun lửa tàn phá khủng khiếp.
Beowulf subsequently becomes king of his own people, the Geats. After he has been ruling for fifty years, his own neighborhood is wofully harried by a fire-spewing dragon.
Beowulf quyết tâm tiêu diệt con rồng. Trong cuộc chiến sau đó, cả Beowulf lẫn con rồng đều bị giết.
Beowulf determines to kill him. In the ensuing struggle both Beowulf and the dragon are slain.
Nỗi đau của người Geats không thể diễn tả được. Tuy nhiên, họ quyết tâm không để điều gì còn thiếu sót trong việc tôn vinh ký ức của vị lãnh chúa.
The grief of the Geats is inexpressible. They determine, however, to leave nothing undone to honor the memory of their lord.
Một giàn hỏa táng lớn được dựng lên, và thi thể ông được thiêu đốt. Sau đó một gò tưởng niệm được xây dựng, nhìn thấy được từ khoảng cách xa, để những thủy thủ ở nơi xa luôn được nhắc nhở về sức mạnh của người anh hùng dân tộc xứ Geatland.
A great funeral-pyre is built, and his body is burnt. Then a memorial-barrow is made, visible from a great distance, that sailors afar may be constantly reminded of the prowess of the national hero of Geatland.
Bài thơ kết thúc bằng lời ca ngợi rực rỡ về lòng dũng cảm, sự dịu dàng, tấm lòng nhân hậu và sự hào phóng của ông.
The poem closes with a glowing tribute to his bravery, his gentleness, his goodness of heart, and his generosity.
Điều mà người dịch này thành tâm mong muốn là đẩy nhanh ngày mà câu chuyện về Beowulf sẽ trở nên quen thuộc với những người nói tiếng Anh như câu chuyện về Iliad.
It is the devout desire of this translator to hasten the day when the story of Beowulf shall be as familiar to English-speaking peoples as that of the Iliad.
Beowulf là anh hùng ca vĩ đại đầu tiên của chúng ta. Đó là một bản lịch sử cô đọng về cuộc sống của các dân tộc Teutonic.
Beowulf is our first great epic. It is an epitomized history of the life of the Teutonic races.
Nó hiện lên sinh động trước mắt chúng ta hình ảnh tổ tiên của chúng ta trong các thời đại trước thời Alfred, với tình yêu chiến tranh, biển cả và phiêu lưu mạo hiểm.
It brings vividly before us our forefathers of pre-Alfredian eras, in their love of war, of sea, and of adventure.
Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành đến Giáo sư Francis A. March và James A. Harrison, vì những lời khuyên, sự đồng cảm và sự hỗ trợ của các ông.
My special thanks are due to Professors Francis A. March and James A. Harrison, for advice, sympathy, and assistance.
Vocabulary
- hero
- Người anh hùng dũng cảm, được mọi người ngưỡng mộ
- arrives
- Đến nơi, xuất hiện tại một địa điểm
- own
- Thuộc về bản thân, của chính mình
- land
- Vùng đất, quê hương hoặc lãnh thổ của ai đó
- treats
- Đối xử với ai theo cách nào đó
- distinguished
- Nổi bật, được kính trọng và có địa vị cao
- guest
- Khách mời, người được mời đến thăm
- hour
- Giờ, khoảng thời gian hoặc thời điểm quan trọng
- subsequently
- Sau đó, tiếp theo sau một sự kiện đã xảy ra
- becomes
- Trở thành, chuyển sang một trạng thái hoặc vai trò mới
- king
- Vua, người đứng đầu cai trị một vương quốc
- people
- Người dân, cộng đồng dân cư của một nơi
- ruling
- Đang cai trị, lãnh đạo và quản lý một quốc gia
- neighborhood
- Khu vực lân cận, vùng xung quanh một địa điểm
- wofully
- Một cách thảm thương, gây đau khổ và thiệt hại lớn
- harried
- Bị tấn công liên tục, bị tàn phá và quấy rối dữ dội
- fire
- Lửa, ngọn lửa có thể thiêu đốt mọi thứ
- spewing
- Phun ra mạnh mẽ và liên tục
- dragon
- Rồng, sinh vật huyền thoại khổng lồ phun lửa
- determines
- Quyết định chắc chắn sẽ làm điều gì đó
- kill
- Giết chết, tước đoạt sinh mạng của ai đó
- ensuing
- Tiếp theo sau đó, xảy ra ngay sau sự kiện trước
- struggle
- Cuộc chiến đấu, sự vật lộn khó khăn và căng thẳng
- slain
- Bị giết chết, đặc biệt trong trận chiến
- grief
- Nỗi đau buồn sâu sắc, thường sau mất mát lớn
- inexpressible
- Không thể diễn đạt bằng lời, quá lớn để nói ra
- determine
- Quyết định thực hiện điều gì đó một cách kiên định
- however
- Tuy nhiên, dùng để đối lập với ý trước đó
- leave
- Để lại, bỏ lại hoặc rời khỏi một nơi
- undone
- Chưa được thực hiện, chưa hoàn thành
- honor
- Tôn vinh, bày tỏ sự kính trọng đối với ai đó
- memory
- Ký ức, sự tưởng nhớ về người đã khuất
- lord
- Lãnh chúa, người chủ quyền cao quý được phục tùng
- great
- Vĩ đại, lớn lao và có tầm quan trọng đặc biệt
- funeral
- Tang lễ, nghi lễ tổ chức khi người qua đời
- pyre
- Giàn thiêu, đống củi dùng để thiêu xác người chết
- built
- Được xây dựng, được dựng lên từ vật liệu nào đó
- body
- Thân xác, cơ thể của người hoặc sinh vật
- burnt
- Bị đốt cháy, bị thiêu thành tro
- memorial
- Đài tưởng niệm, vật hoặc nơi để tưởng nhớ ai đó
- barrow
- Gò đất, mô đất được đắp lên để tưởng niệm người chết
- visible
- Có thể nhìn thấy được từ xa
- distance
- Khoảng cách, độ xa giữa hai địa điểm
- sailors
- Những người đi biển, thủy thủ lái tàu trên biển
- afar
- Từ xa, ở khoảng cách rất xa
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →