Coniston — Volume 01 — Page 3
Hàng chục con suối nhỏ được sinh ra từ trên cao trong những rừng vân sam phía tây của Coniston, khoét sâu những thung lũng mát mẻ trên đường chảy qua vùng Clovelly để hòa vào bản nhạc rộng lớn của dòng nước và những thung lũng sông tươi mát ngập tràn tiếng nhạc của nước cùng hương thơm của cây dương xỉ.
A dozen little brooks are born high among the western spruces on Coniston to score deep, cool valleys in their way through Clovelly township to the broad music of the water and fresh river-valleys full of the music of the water and fresh with the odor of the ferns.
Cho đến ngày nay, đường sắt vẫn chưa vươn tới làng Coniston — thậm chí còn chưa tới Coniston Flat, nơi nằm gần Brampton hơn bốn dặm.
To this day the railroad has not reached Coniston Village--nay, nor Coniston Flat, four miles nearer Brampton.
Ngôi làng nằm trên một bậc thềm nhỏ của mình, dưới sườn núi phủ đầy rừng cây, và ở giữa hàng chục ngôi nhà ấy là tam giác xanh nơi dân quân thường tập luyện vào những ngày tháng Sáu.
The village lies on its own little shelf under the forest-clad slope of the mountain, and in the midst of its dozen houses is the green triangle where the militia used to drill on June days.
Ở một đầu của tam giác là cột thông lớn — không phải để trang trí cho chiếc tàu chiến nào của George, mà đã tung bay lá cờ sao và sọc trong biết bao ngày lễ tự do.
At one end of the triangle is the great pine mast that graced no frigate of George's, but flew the stars and stripes on many a liberty day.
Đối diện qua con đường là cửa hàng của Jonah Winch, với một bục cao đến mức người ta có thể bước thẳng từ lưng ngựa lên mà không cần xuống đất; với những ô cửa sổ kính ca-rô, với nội thất tối tăm thoang thoảng mùi cà phê, táo và mật đường, thậm chí cả rượu rum Endea — vì đây là thời trước những ngày phục hưng đạo đức.
Across the road is Jonah Winch's store, with a platform so high that a man may step off his horse directly on to it; with its checker-paned windows, with its dark interior smelling of coffee and apples and molasses, yes, and of Endea rum--for this was before the days of the revivals.
Những ô cửa sổ kính ca-rô ấy gợi lại biết bao hình ảnh về khoảng xanh của ngôi làng!
How those checker-paned windows bring back the picture of that village green!
Nhà họp mặt có những cửa sổ như vậy, sáng như đèn lồng, rộng và cao, chia làm ba phần khung — nhà họp mặt màu trắng, vừa là trụ sở chính quyền vừa là nơi thờ phụng, với tháp chuông có nhiều bậc thềm và những mái hiên cổ điển ở phía bắc và phía nam.
The meeting-house has them, lantern-like, wide and high, in three sashes--white meeting-house, seat alike of government and religion, with its terraced steeple, with its classic porches north and south.
Vocabulary
- dozen
- Mười hai đơn vị, dùng để đếm nhóm đồ vật.
- little
- Nhỏ bé hoặc ít, không nhiều, không lớn.
- brooks
- Những con suối nhỏ chảy qua đồng quê.
- born
- Được sinh ra, bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện lần đầu.
- high
- Cao, ở vị trí hoặc độ cao lớn so với mặt đất.
- among
- Ở giữa, bao quanh bởi nhiều người hoặc vật khác.
- western
- Thuộc về hoặc nằm ở phía tây của một nơi.
- spruces
- Những cây vân sam, cây lá kim xanh quanh năm.
- score
- Hai mươi đơn vị, hoặc điểm số trong trò chơi.
- deep
- Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy.
- cool
- Mát mẻ, nhiệt độ dễ chịu, không quá nóng hay lạnh.
- valleys
- Những thung lũng, vùng đất thấp nằm giữa các ngọn núi.
- way
- Con đường, hướng đi hoặc phương thức thực hiện việc gì.
- through
- Xuyên qua, đi từ một phía sang phía kia của vật.
- township
- Thị trấn nhỏ hoặc đơn vị hành chính địa phương nhỏ.
- broad
- Rộng, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
- music
- Âm nhạc, nghệ thuật kết hợp âm thanh tạo giai điệu đẹp.
- water
- Nước, chất lỏng trong suốt thiết yếu cho sự sống.
- fresh
- Tươi mới, sạch sẽ và không bị ô nhiễm hay cũ kỹ.
- river-valleys
- Những thung lũng sông, vùng đất thấp dọc theo dòng sông.
- full
- chứa đầy, không còn chỗ trống
- with
- cùng với, đi kèm theo
- odor
- mùi hương, thường là mùi khó chịu
- ferns
- cây dương xỉ, loài thực vật không có hoa
- day
- ngày, khoảng thời gian hai mươi bốn giờ
- railroad
- đường sắt, tuyến tàu hỏa chạy trên ray
- reached
- đã đến được, đã tiếp cận một nơi nào đó
- Village
- làng, khu dân cư nhỏ ở nông thôn
- nay
- không chỉ vậy, hơn thế nữa, dùng tăng nghĩa
- nor
- cũng không, dùng trong câu phủ định kép
- Flat
- vùng đất bằng phẳng, không có đồi núi
- miles
- dặm, đơn vị đo khoảng cách khoảng 1.6 km
- nearer
- gần hơn, khoảng cách ít hơn so với trước
- village
- làng nhỏ, nơi ít người sinh sống
- lies
- nằm ở, tọa lạc tại một vị trí nào đó
- own
- của riêng mình, không chia sẻ với ai
- shelf
- vách đá nhô ra hoặc bậc địa hình bằng phẳng
- under
- phía dưới, bên dưới một vật hoặc nơi nào đó
- forest-clad
- được bao phủ bởi rừng cây rậm rạp
- slope
- sườn dốc, bề mặt nghiêng của đồi núi
- mountain
- núi, địa hình cao lớn nhô lên khỏi mặt đất
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →