Cranford — Page 4
"Bạn phải luôn nhớ đến giờ giấc, cô thân mến, và đừng để bị cuốn vào câu chuyện mà quên mất nó."
"You must keep thinking about the time, my dear, and not allow yourself to forget it in conversation."
Vì mọi người đều ghi nhớ quy tắc này trong lòng, dù họ là người đến thăm hay người được thăm, nên tất nhiên không có chủ đề nào thực sự hấp dẫn được đề cập đến.
As everybody had this rule in their minds, whether they received or paid a call, of course no absorbing subject was ever spoken about.
Chúng tôi chỉ nói những câu ngắn về những chuyện vặt vãnh, và luôn đúng giờ ra về.
We kept ourselves to short sentences of small talk, and were punctual to our time.
Tôi nghĩ rằng một số quý tộc ở Cranford khá nghèo, và gặp nhiều khó khăn trong việc trang trải cuộc sống; nhưng họ giống như người Sparta, che giấu nỗi đau của mình sau nụ cười.
I imagine that a few of the gentlefolks of Cranford were poor, and had some difficulty in making both ends meet; but they were like the Spartans, and concealed their smart under a smiling face.
Chúng tôi không ai nói đến tiền bạc, vì chủ đề đó gợi lên hình ảnh của buôn bán và thương mại, và dù một số người có thể nghèo, chúng tôi đều là những người quý tộc.
We none of us spoke of money, because that subject savoured of commerce and trade, and though some might be poor, we were all aristocratic.
Người dân Cranford có tinh thần đoàn kết cao quý đó, khiến họ bỏ qua mọi thiếu hụt về vật chất khi có ai đó trong số họ cố gắng che giấu sự nghèo khó của mình.
The Cranfordians had that kindly esprit de corps which made them overlook all deficiencies in success when some among them tried to conceal their poverty.
Vocabulary
- must
- Động từ khuyết thiếu diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết.
- keep
- Tiếp tục làm gì đó; duy trì trạng thái hoặc hành động.
- thinking
- Đang suy nghĩ, dùng trí óc để cân nhắc điều gì.
- time
- Thời gian; khoảng thời gian cụ thể trong ngày.
- dear
- Từ thân mật dùng khi gọi người thân hoặc bạn bè.
- allow
- Cho phép ai đó làm điều gì đó.
- yourself
- Đại từ phản thân ngôi hai, nghĩa là 'bản thân bạn'.
- forget
- Không nhớ hoặc bỏ qua điều gì đó quan trọng.
- conversation
- Cuộc trò chuyện, trao đổi lời nói giữa hai người trở lên.
- As
- Liên từ có nghĩa 'vì' hoặc 'trong khi', dùng so sánh.
- everybody
- Mọi người, tất cả mọi người không có ngoại lệ.
- rule
- Quy tắc, điều lệ mà mọi người cần tuân theo.
- minds
- Số nhiều của 'mind'; tâm trí, khối óc của nhiều người.
- whether
- Liên từ dùng khi diễn đạt sự lựa chọn hoặc điều kiện.
- received
- Đã nhận được ai đó hoặc điều gì đó.
- paid
- Đã trả tiền hoặc đã thực hiện chuyến thăm ai đó.
- call
- Chuyến viếng thăm xã giao ngắn tại nhà ai đó.
- course
- Dĩ nhiên; dùng trong 'of course' để khẳng định điều hiển nhiên.
- absorbing
- Cuốn hút, thu hút sự chú ý hoàn toàn của ai đó.
- subject
- Chủ đề, vấn đề được đề cập trong cuộc trò chuyện.
- ever
- Bất kỳ lúc nào; dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định.
- spoken
- Đã được nói ra, đã được đề cập trong lời nói.
- kept
- Dạng quá khứ của 'keep'; đã duy trì hoặc giữ lại điều gì.
- ourselves
- Đại từ phản thân ngôi thứ nhất số nhiều, 'bản thân chúng tôi'.
- short
- Ngắn, không dài; dùng để mô tả độ dài hoặc thời gian.
- sentences
- Số nhiều của 'sentence'; các câu hoặc lời phát biểu ngắn.
- talk
- Trò chuyện, nói chuyện; 'small talk' là chuyện phiếm nhỏ.
- punctual
- Đúng giờ, luôn đến hoặc làm việc đúng thời gian quy định.
- imagine
- Tưởng tượng, hình dung hoặc nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng.
- few
- Một số ít, không nhiều; dùng với danh từ đếm được.
- gentlefolks
- Những người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu lịch sự.
- poor
- Nghèo, thiếu tiền bạc hoặc tài sản vật chất.
- difficulty
- Sự khó khăn, trở ngại khi thực hiện điều gì đó.
- both
- Cả hai, dùng để chỉ hai người hoặc vật cùng một lúc.
- ends
- Số nhiều của 'end'; 'make ends meet' nghĩa là đủ sống.
- meet
- Gặp gỡ; trong 'make ends meet' nghĩa là trang trải đủ sống.
- like
- Giống như, tương tự; dùng để so sánh hai sự việc.
- Spartans
- Người Sparta cổ đại, nổi tiếng chịu đựng gian khổ không than vãn.
- concealed
- Đã che giấu, giữ bí mật điều gì đó không để lộ ra.
- smart
- Ở đây nghĩa là cơn đau hoặc nỗi khó chịu bên trong.
- under
- Bên dưới, ẩn sau hoặc che phủ bởi điều gì đó.
- smiling
- Đang mỉm cười, biểu hiện nụ cười trên khuôn mặt.
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người.
- none
- Không ai, không cái nào; phủ định hoàn toàn số lượng.
- spoke
- Dạng quá khứ của 'speak'; đã nói về điều gì đó.
- money
- Tiền bạc, phương tiện dùng để mua bán hàng hóa.
- because
- Liên từ chỉ nguyên nhân, nghĩa là 'vì' hoặc 'bởi vì'.
- savoured
- Có mùi vị hoặc đặc điểm gợi liên tưởng đến điều gì đó.
- commerce
- Thương mại, hoạt động mua bán hàng hóa quy mô lớn.
- trade
- Buôn bán, nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh trao đổi.
- though
- Mặc dù, dù rằng; dùng để nối ý tương phản nhau.
- might
- Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng có thể xảy ra.
- aristocratic
- Thuộc tầng lớp quý tộc, có phong cách sang trọng, cao quý.
- kindly
- Tử tế, thân thiện, đối xử tốt bụng với người khác.
- esprit
- Từ tiếng Pháp, phần trong 'esprit de corps', nghĩa là tinh thần.
- corps
- Từ tiếng Pháp nghĩa là đoàn thể; 'esprit de corps' là tinh thần đồng đội.
- overlook
- Bỏ qua, không chú ý đến lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai.
- deficiencies
- Những thiếu sót, điểm yếu kém hoặc sự thiếu hụt.
- success
- Thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
- among
- Giữa, ở trong số một nhóm người hoặc vật nào đó.
- tried
- Đã cố gắng, đã nỗ lực làm điều gì đó.
- conceal
- Che giấu, giữ bí mật điều gì đó không muốn người khác biết.
- poverty
- Sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn tiền bạc và vật chất.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →