Crime and Punishment — Page 3
Trước khi bị bắt, ông đã có dấu hiệu của một căn bệnh thần kinh mơ hồ nào đó, và căn bệnh này giờ đây phát triển thành những cơn động kinh dữ dội, khiến ông phải chịu đựng suốt phần còn lại của cuộc đời.
He had shown signs of some obscure nervous disease before his arrest and this now developed into violent attacks of epilepsy, from which he suffered for the rest of his life.
Các cơn động kinh xảy ra ba hoặc bốn lần một năm và xuất hiện thường xuyên hơn trong những giai đoạn căng thẳng lớn.
The fits occurred three or four times a year and were more frequent in periods of great strain.
Năm 1859, ông được phép trở về nước Nga.
In 1859 he was allowed to return to Russia.
Ông sáng lập một tờ tạp chí — "Vremya" — nhưng bị cơ quan kiểm duyệt cấm do một sự hiểu lầm.
He started a journal--"Vremya," which was forbidden by the Censorship through a misunderstanding.
Năm 1864, ông mất người vợ đầu và người anh trai Mihail.
In 1864 he lost his first wife and his brother Mihail.
Dù đang trong cảnh nghèo túng khủng khiếp, ông vẫn gánh lấy trách nhiệm trả những khoản nợ của người anh.
He was in terrible poverty, yet he took upon himself the payment of his brother's debts.
Ông sáng lập một tờ tạp chí khác — "The Epoch" — nhưng chỉ trong vài tháng cũng bị đình bản.
He started another journal--"The Epoch," which within a few months was also prohibited.
Ông bị đè nặng bởi nợ nần, gia đình người anh phụ thuộc vào ông, ông buộc phải viết với tốc độ chóng mặt đến đau lòng, và người ta nói rằng ông chưa bao giờ sửa lại tác phẩm của mình.
He was weighed down by debt, his brother's family was dependent on him, he was forced to write at heart-breaking speed, and is said never to have corrected his work.
Những năm cuối đời của ông được xoa dịu đáng kể nhờ sự dịu dàng và tận tụy của người vợ thứ hai.
The later years of his life were much softened by the tenderness and devotion of his second wife.
Vào tháng Sáu năm 1880, ông đã có bài phát biểu nổi tiếng tại lễ khánh thành tượng đài Pushkin ở Moscow và được đón nhận với những biểu hiện yêu mến và tôn vinh phi thường.
In June 1880 he made his famous speech at the unveiling of the monument to Pushkin in Moscow and he was received with extraordinary demonstrations of love and honour.
Vài tháng sau, Dostoevsky qua đời.
A few months later Dostoevsky died.
Ông được tiễn đưa đến nơi an nghỉ bởi một đám đông khổng lồ những người đưa tang, những người đã "dành cho người đàn ông bất hạnh ấy một tang lễ xứng tầm một vị vua."
He was followed to the grave by a vast multitude of mourners, who "gave the hapless man the funeral of a king."
Ông có lẽ vẫn là nhà văn được đọc rộng rãi nhất ở Nga cho đến nay.
He is still probably the most widely read writer in Russia.
Vocabulary
- shown
- Dạng quá khứ phân từ của 'show', đã cho thấy.
- signs
- Dấu hiệu, biểu hiện của điều gì đó.
- obscure
- Không rõ ràng, ít được biết đến, khó hiểu.
- nervous
- Thuộc về hệ thần kinh hoặc trạng thái lo lắng.
- disease
- Bệnh tật, tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
- arrest
- Việc bị cảnh sát bắt giữ hoặc tạm giam.
- developed
- Phát triển, tiến triển thành trạng thái nghiêm trọng hơn.
- violent
- Dữ dội, mạnh mẽ, gây ra tổn hại nghiêm trọng.
- attacks
- Các cơn bùng phát đột ngột của bệnh tật.
- epilepsy
- Bệnh động kinh, gây co giật đột ngột không kiểm soát.
- suffered
- Đã chịu đựng, trải qua đau khổ hoặc bệnh tật.
- rest
- Phần còn lại của thời gian hoặc cuộc đời.
- fits
- Các cơn co giật hoặc bùng phát bệnh đột ngột.
- occurred
- Đã xảy ra, đã diễn ra tại một thời điểm.
- frequent
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn.
- periods
- Các khoảng thời gian nhất định, giai đoạn cụ thể.
- strain
- Áp lực căng thẳng về tâm lý hoặc thể chất.
- allowed
- Được phép, được cho phép làm điều gì đó.
- return
- Trở về, quay lại nơi đã ở trước đó.
- journal
- Tạp chí hoặc nhật ký ghi chép định kỳ.
- forbidden
- Bị cấm đoán, không được phép thực hiện hoặc xuất bản.
- Censorship
- Kiểm duyệt, việc nhà nước kiểm soát nội dung xuất bản.
- misunderstanding
- Sự hiểu lầm, diễn giải sai ý nghĩa của điều gì.
- terrible
- Khủng khiếp, cực kỳ tồi tệ hoặc đau đớn.
- poverty
- Sự nghèo đói, thiếu thốn tài chính trầm trọng.
- yet
- Tuy nhiên, dù vậy, dùng để chỉ sự tương phản.
- upon
- Trên, lên trên, thường dùng trong cụm từ cố định.
- payment
- Sự thanh toán, việc trả tiền nợ hoặc chi phí.
- debts
- Các khoản nợ, tiền mà ai đó phải trả lại.
- within
- Trong vòng, không vượt quá giới hạn thời gian.
- prohibited
- Bị cấm, không được phép hoạt động hoặc xuất bản.
- weighed
- Đã đè nặng, gây áp lực lớn lên ai đó.
- debt
- Nợ nần, khoản tiền phải trả cho người khác.
- dependent
- Phụ thuộc, cần dựa vào người khác để sống.
- forced
- Bị buộc phải, không có sự lựa chọn khác.
- heart-breaking
- Đau lòng, gây ra nỗi đau khổ cực kỳ lớn.
- speed
- Tốc độ, mức độ nhanh của một hành động.
- corrected
- Đã sửa chữa, chỉnh lại cho đúng hoặc hoàn thiện hơn.
- softened
- Đã trở nên mềm mại hơn, dịu dàng hơn theo thời gian.
- tenderness
- Sự dịu dàng, lòng yêu thương nhẹ nhàng chân thành.
- devotion
- Sự tận tâm, lòng trung thành và yêu quý sâu sắc.
- famous
- Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.
- speech
- Bài phát biểu, lời nói trước đám đông công khai.
- unveiling
- Lễ khánh thành, công bố chính thức một tác phẩm mới.
- monument
- Tượng đài hoặc công trình tưởng niệm người nổi tiếng.
- received
- Đã nhận được, được đón nhận bởi khán giả hay công chúng.
- extraordinary
- Phi thường, vượt xa mức bình thường, đặc biệt ấn tượng.
- demonstrations
- Sự biểu thị, những hành động thể hiện cảm xúc công khai.
- honour
- Danh dự, sự kính trọng và tôn vinh đặc biệt.
- grave
- Ngôi mộ, nơi chôn cất thi hài người đã khuất.
- vast
- Rất lớn, rộng lớn, đông đảo về số lượng hoặc quy mô.
- multitude
- Đám đông rất lớn gồm nhiều người tụ tập.
- mourners
- Những người đến viếng tang, bày tỏ sự thương tiếc.
- hapless
- Bất hạnh, kém may mắn, chịu nhiều khổ cực trong đời.
- funeral
- Đám tang, lễ tiễn đưa người đã qua đời.
- probably
- Có lẽ, nhiều khả năng là đúng nhưng chưa chắc chắn.
- widely
- Rộng rãi, phổ biến trên diện rộng hoặc nhiều nơi.
- writer
- Nhà văn, người chuyên sáng tác các tác phẩm văn học.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →