Dracula — Page 5
Họ đi ủng cao, với ống quần nhét vào trong, và có mái tóc đen dài cùng bộ ria mép đen rậm.
They wore high boots, with their trousers tucked into them, and had long black hair and heavy black moustaches.
Họ trông rất sinh động, nhưng không có vẻ gì là dễ gần.
They are very picturesque, but do not look prepossessing.
Trên sân khấu, người ta sẽ nhận ra ngay họ là một băng cướp phương Đông cổ xưa nào đó.
On the stage they would be set down at once as some old Oriental band of brigands.
Tuy nhiên, tôi được cho biết rằng họ rất vô hại và hơi thiếu sự tự tin vốn có.
They are, however, I am told, very harmless and rather wanting in natural self-assertion.
Trời đã nhá nhem tối khi chúng tôi đến Bistritz, một nơi cổ kính rất thú vị.
It was on the dark side of twilight when we got to Bistritz, which is a very interesting old place.
Vì gần như nằm ngay trên vùng biên giới — vì đèo Borgo dẫn từ đây vào Bukovina — nơi này đã trải qua một lịch sử đầy biến động, và điều đó rõ ràng vẫn còn in dấu ở đây.
Being practically on the frontier--for the Borgo Pass leads from it into Bukovina--it has had a very stormy existence, and it certainly shows marks of it.
Năm mươi năm trước, một loạt đám cháy lớn đã xảy ra, gây ra sự tàn phá khủng khiếp trong năm lần riêng biệt.
Fifty years ago a series of great fires took place, which made terrible havoc on five separate occasions.
Vào đầu thế kỷ mười bảy, nơi đây đã trải qua một cuộc vây hãm kéo dài ba tuần và mất đi 13.000 người, với thương vong do chiến tranh còn được cộng thêm bởi nạn đói và dịch bệnh.
At the very beginning of the seventeenth century it underwent a siege of three weeks and lost 13,000 people, the casualties of war proper being assisted by famine and disease.
Bá tước Dracula đã chỉ dẫn tôi đến khách sạn Golden Krone, và tôi vui mừng khôn xiết khi thấy nơi đây hoàn toàn mang phong cách cổ xưa, vì tất nhiên tôi muốn được chứng kiến càng nhiều càng tốt về lối sống của vùng đất này.
Count Dracula had directed me to go to the Golden Krone Hotel, which I found, to my great delight, to be thoroughly old-fashioned, for of course I wanted to see all I could of the ways of the country.
Rõ ràng là người ta đã chờ đợi tôi, vì khi tôi vừa đến gần cửa, tôi thấy một người phụ nữ lớn tuổi có khuôn mặt vui vẻ, mặc trang phục nông dân thường thấy — áo lót trắng với chiếc tạp dề đôi dài, cả trước lẫn sau, bằng vải màu bó gần như quá chật so với thuần phong mỹ tục.
I was evidently expected, for when I got near the door I faced a cheery-looking elderly woman in the usual peasant dress--white undergarment with long double apron, front, and back, of coloured stuff fitting almost too tight for modesty.
Khi tôi lại gần, bà cúi chào và hỏi: "Ngài người Anh phải không?" "Vâng," tôi đáp, "Jonathan Harker."
When I came close she bowed and said, "The Herr Englishman?" "Yes," I said, "Jonathan Harker."
Vocabulary
- wore
- Quá khứ của 'wear', nghĩa là đã mặc/đeo.
- high
- Cao, có chiều cao lớn hơn bình thường.
- boots
- Giày ống cao cổ, thường bằng da.
- trousers
- Quần dài mặc từ eo xuống chân.
- tucked
- Nhét hoặc gấp vào bên trong một thứ gì đó.
- heavy
- Nặng, dày dặn hoặc rậm rạp.
- moustaches
- Ria mép, lông mọc trên môi trên của đàn ông.
- picturesque
- Đẹp như tranh vẽ, hấp dẫn về mặt thị giác.
- prepossessing
- Có vẻ ngoài hấp dẫn, gây ấn tượng tốt ban đầu.
- stage
- Sân khấu, nơi diễn xuất trong nhà hát.
- set
- Xác định, phân loại hoặc đặt vào một nhóm.
- once
- Ngay lập tức, không chần chừ chút nào.
- Oriental
- Thuộc về phương Đông hoặc các nước châu Á.
- band
- Nhóm người hoạt động cùng nhau vì mục đích chung.
- brigands
- Tên cướp, kẻ cướp bóc hoạt động theo nhóm.
- however
- Tuy nhiên, dùng để đưa ra ý tương phản.
- harmless
- Vô hại, không gây nguy hiểm hoặc tổn thương cho ai.
- rather
- Khá là, ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn.
- wanting
- Thiếu hụt, không đủ hoặc không có điều gì đó.
- natural
- Tự nhiên, thuộc về bản chất vốn có của sự vật.
- self-assertion
- Sự tự tin khẳng định bản thân trước người khác.
- twilight
- Hoàng hôn, thời điểm trời nhá nhem tối dần.
- practically
- Thực tế mà nói, gần như hoàn toàn là vậy.
- frontier
- Vùng biên giới, ranh giới giữa hai quốc gia.
- Pass
- Đèo núi, con đường qua vùng núi cao hiểm trở.
- leads
- Dẫn đến, nối liền một nơi với nơi khác.
- stormy
- Đầy bão tố, hỗn loạn và nhiều biến động lịch sử.
- existence
- Sự tồn tại, cuộc sống hoặc quá trình hiện hữu.
- certainly
- Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì về điều đó.
- marks
- Dấu vết, vết tích để lại từ sự kiện quá khứ.
- ago
- Trước đây, cách thời điểm hiện tại một khoảng thời gian.
- series
- Chuỗi, một loạt các sự kiện xảy ra liên tiếp.
- fires
- Những đám cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng.
- terrible
- Khủng khiếp, gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.
- havoc
- Sự tàn phá, hủy hoại hoặc hỗn loạn nghiêm trọng.
- separate
- Riêng biệt, khác nhau và không liên quan trực tiếp.
- occasions
- Các dịp hoặc lần, những thời điểm sự kiện xảy ra.
- beginning
- Sự khởi đầu, giai đoạn đầu tiên của một thời kỳ.
- century
- Thế kỷ, khoảng thời gian một trăm năm.
- underwent
- Đã trải qua, chịu đựng một sự kiện hoặc quá trình.
- siege
- Cuộc bao vây quân sự nhằm chiếm một thành trì.
- casualties
- Thương vong, số người chết và bị thương trong chiến tranh.
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia.
- proper
- Thực sự, theo nghĩa đúng đắn và đầy đủ nhất.
- assisted
- Được hỗ trợ hoặc giúp đỡ bởi một yếu tố khác.
- famine
- Nạn đói, tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.
- disease
- Bệnh tật, tình trạng sức khỏe bất thường gây hại cơ thể.
- Count
- Bá tước, tước hiệu quý tộc châu Âu.
- directed
- Chỉ dẫn, hướng dẫn ai đó đến một nơi hoặc làm gì.
- delight
- Sự thích thú, niềm vui lớn khi thấy điều tốt đẹp.
- thoroughly
- Hoàn toàn, một cách đầy đủ và triệt để.
- old-fashioned
- Cổ điển, theo lối cũ không còn hiện đại nữa.
- ways
- Phong tục, cách thức sống của một dân tộc.
- evidently
- Rõ ràng, có bằng chứng hiển nhiên cho thấy điều đó.
- expected
- Được mong đợi, đã biết trước sự xuất hiện của ai.
- faced
- Đối diện, hướng mặt về phía một điều gì đó.
- cheery-looking
- Trông vui vẻ, có vẻ ngoài tươi tắn và thân thiện.
- elderly
- Lớn tuổi, đã cao niên nhưng chưa quá già yếu.
- usual
- Thông thường, như thường lệ và quen thuộc.
- peasant
- Nông dân, người lao động ở vùng nông thôn.
- undergarment
- Áo lót mặc bên trong dưới lớp quần áo ngoài.
- double
- Đôi, gấp đôi hoặc có hai phần giống nhau.
- apron
- Tạp dề, vải che phía trước người khi làm việc.
- coloured
- Có màu sắc, nhuộm màu hoặc in hoa văn.
- stuff
- Chất liệu vải, loại vật liệu dùng để may trang phục.
- fitting
- Vừa vặn, ôm sát vào cơ thể khi mặc.
- almost
- Gần như, suýt soát nhưng chưa hoàn toàn đạt đến.
- tight
- Chật hẹp, bó sát không có nhiều khoảng trống.
- modesty
- Sự khiêm tốn và đứng đắn trong ăn mặc cư xử.
- bowed
- Cúi đầu chào, thực hiện động tác cúi người kính trọng.
- Englishman
- Người đàn ông mang quốc tịch hoặc gốc Anh.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →