Dracula — Page 6
Cô ấy mỉm cười và nhắn gửi điều gì đó với một người đàn ông lớn tuổi mặc áo sơ mi trắng xắn tay, người đã đi theo cô ra tận cửa.
She smiled, and gave some message to an elderly man in white shirt-sleeves, who had followed her to the door.
Ông ta bước đi, nhưng ngay lập tức quay trở lại với một bức thư.
He went, but immediately returned with a letter.
"Bạn thân mến -- Chào mừng đến xứ Carpathians.
"My Friend.--Welcome to the Carpathians.
Tôi đang hồi hộp chờ đợi bạn.
I am anxiously expecting you.
Hãy ngủ ngon đêm nay.
Sleep well to-night.
Vào lúc ba giờ ngày mai, chuyến xe ngựa sẽ khởi hành đến Bukovina; một chỗ ngồi đã được giữ sẵn cho bạn.
At three to-morrow the diligence will start for Bukovina; a place on it is kept for you.
Tại đèo Borgo, xe ngựa của tôi sẽ chờ bạn và đưa bạn đến chỗ tôi.
At the Borgo Pass my carriage will await you and will bring you to me.
Tôi tin rằng hành trình của bạn từ London đã vui vẻ, và bạn sẽ thích thú khi lưu lại vùng đất tươi đẹp của tôi.
I trust that your journey from London has been a happy one, and that you will enjoy your stay in my beautiful land.
Bạn thân của bạn, DRACULA."
Your friend, DRACULA."
Ngày 4 tháng 5 -- Tôi phát hiện ra rằng chủ nhà trọ của mình đã nhận được một bức thư từ Bá tước, dặn ông ta giữ cho tôi chỗ ngồi tốt nhất trên xe ngựa.
I found that my landlord had got a letter from the Count, directing him to secure the best place on the coach for me.
Nhưng khi tôi hỏi về các chi tiết cụ thể, ông ta có vẻ khá dè dặt và giả vờ như không hiểu tiếng Đức của tôi.
But on making inquiries as to details he seemed somewhat reticent, and pretended that he could not understand my German.
Điều đó không thể là sự thật, bởi vì trước đó ông ta đã hiểu hoàn toàn; ít nhất là ông ta đã trả lời các câu hỏi của tôi như thể ông ta hiểu vậy.
This could not be true, because up to then he had understood it perfectly; at least, he answered my questions exactly as if he did.
Ông ta và vợ ông, bà lão đã tiếp đón tôi, nhìn nhau với vẻ sợ hãi.
He and his wife, the old lady who had received me, looked at each other in a frightened sort of way.
Ông ta lầm bầm rằng tiền đã được gửi kèm trong thư, và đó là tất cả những gì ông ta biết.
He mumbled out that the money had been sent in a letter, and that was all he knew.
Khi tôi hỏi ông ta có biết Bá tước Dracula không và có thể kể cho tôi nghe điều gì về lâu đài của ông ta không, cả hai vợ chồng đều làm dấu thánh giá.
When I asked him if he knew Count Dracula, and could tell me anything of his castle, both he and his wife crossed themselves.
Và họ nói rằng họ không biết gì cả, rồi đơn giản là từ chối nói thêm.
And, saying that they knew nothing at all, simply refused to speak further.
Vocabulary
- smiled
- Nở nụ cười, biểu lộ sự vui vẻ.
- gave
- Đã trao, đưa thứ gì đó cho ai.
- message
- Tin nhắn, thông điệp gửi cho ai đó.
- elderly
- Đã lớn tuổi, thuộc về người già.
- shirt-sleeves
- Ống tay áo sơ mi, phần bao tay áo.
- followed
- Đã đi theo sau ai hoặc điều gì đó.
- immediately
- Ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào.
- returned
- Đã quay trở lại nơi trước đó.
- letter
- Bức thư viết tay gửi cho ai đó.
- Welcome
- Lời chào đón ai đó đến một nơi.
- Carpathians
- Dãy núi Carpathian ở Đông Âu.
- anxiously
- Một cách lo lắng, hồi hộp, bồn chồn mong đợi.
- expecting
- Đang mong đợi, chờ đón ai hoặc điều gì.
- diligence
- Xe ngựa chở khách công cộng thời xưa.
- Bukovina
- Vùng lãnh thổ lịch sử ở Đông Âu, Châu Âu.
- place
- Chỗ ngồi hoặc vị trí dành sẵn cho ai.
- kept
- Được giữ lại, dành sẵn cho mục đích nào.
- Pass
- Đèo núi, lối đi qua dãy núi.
- carriage
- Xe ngựa sang trọng để chở người.
- await
- Chờ đợi, ở lại để đón ai đó.
- trust
- Tin tưởng, hy vọng điều gì đó là đúng.
- journey
- Chuyến đi dài từ nơi này đến nơi khác.
- enjoy
- Tận hưởng, thích thú với điều gì đó.
- stay
- Kỳ lưu trú, thời gian ở lại một nơi.
- land
- Vùng đất, lãnh thổ của một khu vực.
- found
- Đã tìm thấy, phát hiện ra điều gì đó.
- landlord
- Chủ nhà trọ hoặc chủ khách sạn.
- Count
- Tước vị bá tước trong giới quý tộc châu Âu.
- directing
- Đang chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →