Enquire within upon everything: The great Victorian-era domestic standby — Page 6
Hầu như không có nơi nào mà nền văn minh Anh đặt chân đến mà cuốn sách này không tìm được đường đến, nhận được sự chào đón nồng nhiệt nhất và giành được những lời khen ấm áp nhất ở khắp nơi.
There is scarcely a spot reached by English civilization to which this book has not found its way, receiving everywhere the most cordial welcome and winning the warmest praise.
Bằng chứng về sự phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới này được thể hiện rõ ràng qua số lượng bản sao đã bán được, hiện đã lên đến con số đáng kinh ngạc là
Proof of this world-wide popularity is clearly shown by the record of the number of copies sold, now amounting to the wonderful total of
MỘT TRIỆU BẢN
ONE MILLION COPIES
-- một doanh số mà Nhà xuất bản tin rằng hoàn toàn chưa có tiền lệ trong số các sách tham khảo tương tự.
--a sale which the Publishers believe to be absolutely without precedent among similar books of reference.
Kết quả này chủ yếu đạt được nhờ sự quan tâm tốt bụng của nhiều người bạn đã dành cho cuốn sách, những người mà Nhà xuất bản xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất vì sự ủng hộ và giới thiệu hào phóng của họ.
This result has been mainly brought about by the kindly interest shown in the book by many friends, to whom the Publishers' most hearty thanks are tendered for their generous support and recommendations.
Công việc sửa đổi đã được tiến hành từ năm này sang năm khác với sự cẩn thận và chăm chút, và nhiều bổ sung đã được thực hiện, cả hiện đại lẫn thú vị, bao gồm Liệu pháp vi lượng đồng căn, Quần vợt bãi cỏ, v.v.
The work of revision has been carried on from year to year with watchfulness and care, and many Additions have been made, both modern and interesting, including Homoeopathy, Lawn Tennis, &c.
Những người hỏi về luật Chủ nhà và Người thuê, Vợ và Chồng, Con nợ và Chủ nợ được cung cấp thông tin mới nhất.
Enquirers on the laws of Landlord and Tenant, Husband and Wife, Debtor and Creditor, are supplied with the latest information.
Các bệnh tật và phương thuốc chữa trị, cùng với các loại thuốc, công dụng và liều lượng của chúng đã được chú ý đặc biệt.
Diseases and their Remedies, and Medicines, their Uses and Doses, have received special attention.
Mục lục đã được mở rộng đáng kể, và với sự trợ giúp của mục lục này cùng với Bảng tóm tắt Nội dung, người ta hy vọng rằng không có người hỏi nào sẽ không nhận được câu trả lời đầy đủ và thỏa đáng.
The Index has been considerably extended, and with the aid of this, and the Summary of Contents, it is hoped that no Enquirer will fail to receive complete and satisfactory replies.
Bộ sách "ENQUIRE WITHIN" và "REASON WHY" hiện bao gồm Hai mươi bảy Tập, chứa hơn BẢY NGHÌN trang nội dung được in dày đặc.
THE "ENQUIRE WITHIN" AND "REASON WHY" SERIES now comprises Twenty-seven Volumes, containing upwards of SEVEN THOUSAND pages of closely printed matter.
Chúng hoàn toàn độc đáo về kế hoạch và được thực hiện với sự cẩn thận chu đáo nhất.
They are entirely original in plan, and executed with the most conscientious care.
Vocabulary
- scarcely
- Hầu như không; chỉ vừa đủ hoặc gần như không.
- spot
- Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể nào đó.
- reached
- Đã đến được hoặc tiếp cận được một nơi nào đó.
- civilization
- Nền văn minh; trình độ phát triển văn hóa xã hội cao.
- everywhere
- Ở khắp nơi, tại mọi địa điểm.
- cordial
- Nồng nhiệt, thân thiện và chân thành trong thái độ.
- welcome
- Sự chào đón; thái độ tiếp nhận vui vẻ và thân thiện.
- winning
- Đang giành được hoặc thu hút được điều gì đó.
- warmest
- Nồng nhiệt nhất; mức độ thân thiết cao nhất.
- praise
- Lời khen ngợi; sự ca ngợi dành cho ai hoặc điều gì.
- Proof
- Bằng chứng; điều chứng minh tính đúng đắn của điều gì.
- world-wide
- Trên toàn thế giới; được biết đến khắp nơi.
- popularity
- Sự phổ biến; trạng thái được nhiều người yêu thích.
- clearly
- Một cách rõ ràng, dễ hiểu và không mơ hồ.
- record
- Kỷ lục; con số hoặc thành tích cao nhất từ trước đến nay.
- copies
- Các bản sao; số lượng ấn bản của một cuốn sách.
- amounting
- Lên đến; đạt tổng số lượng hoặc giá trị nhất định.
- wonderful
- Tuyệt vời, đáng kinh ngạc và gây ấn tượng mạnh.
- total
- Tổng số; con số cuối cùng sau khi cộng tất cả lại.
- MILLION
- Một triệu; số bằng một ngàn lần một ngàn.
- COPIES
- Các bản in; số lượng ấn bản của một tài liệu.
- sale
- Sự bán hàng; hoạt động trao đổi hàng hóa lấy tiền.
- Publishers
- Nhà xuất bản; công ty chịu trách nhiệm in và phát hành sách.
- believe
- Tin tưởng; cho rằng điều gì đó là sự thật.
- absolutely
- Hoàn toàn, tuyệt đối, không có ngoại lệ nào cả.
- precedent
- Tiền lệ; sự kiện đã xảy ra trước làm cơ sở tham khảo.
- among
- Trong số; ở giữa một nhóm người hoặc sự vật.
- similar
- Tương tự; có những đặc điểm giống hoặc gần giống nhau.
- reference
- Tài liệu tham khảo; sách dùng để tra cứu thông tin.
- result
- Kết quả; điều đạt được sau một quá trình hay hành động.
- mainly
- Chủ yếu; phần lớn hoặc quan trọng nhất trong số đó.
- kindly
- Tử tế, nhân từ và thể hiện sự quan tâm chân thành.
- interest
- Sự quan tâm; mối chú ý dành cho điều gì đó.
- whom
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ người, thường sau giới từ.
- hearty
- Chân thành và nhiệt tình, thể hiện tình cảm thật sự.
- tendered
- Được trao tặng hoặc chính thức bày tỏ điều gì đó.
- generous
- Rộng rãi, hào phóng trong việc giúp đỡ hoặc cho đi.
- support
- Sự ủng hộ; hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.
- recommendations
- Lời giới thiệu hoặc đề xuất về điều gì đó tốt.
- revision
- Sự xem xét lại và chỉnh sửa để cải thiện nội dung.
- watchfulness
- Sự cẩn thận và chú ý, luôn quan sát để không bỏ sót.
- care
- Sự cẩn thận và quan tâm khi thực hiện điều gì đó.
- Additions
- Những nội dung được thêm vào để bổ sung hoặc cải thiện.
- modern
- Hiện đại; thuộc về thời đại hiện nay, mới mẻ tiên tiến.
- interesting
- Thú vị; gây ra sự chú ý và tò mò của người đọc.
- including
- Bao gồm; có chứa hoặc kể đến điều gì đó trong danh sách.
- Homoeopathy
- Liệu pháp vi lượng đồng căn; phương pháp điều trị bệnh thay thế.
- Lawn
- Bãi cỏ; khoảng đất được cắt tỉa phẳng và xanh tốt.
- Tennis
- Môn thể thao quần vợt chơi trên sân với lưới ngăn.
- Enquirers
- Những người đang hỏi hoặc tìm kiếm thông tin về điều gì.
- laws
- Luật pháp; các quy định được ban hành và thực thi.
- Landlord
- Chủ nhà; người sở hữu và cho thuê bất động sản.
- Tenant
- Người thuê nhà; người sử dụng bất động sản của người khác.
- Debtor
- Con nợ; người đang nợ tiền hoặc nghĩa vụ với người khác.
- Creditor
- Chủ nợ; người cho vay tiền và được quyền đòi nợ.
- supplied
- Đã được cung cấp hoặc trang bị thông tin, hàng hóa cần thiết.
- latest
- Mới nhất; cập nhật gần đây nhất, hiện đại nhất.
- information
- Thông tin; dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó.
- Diseases
- Các bệnh tật; tình trạng rối loạn sức khỏe của cơ thể.
- Remedies
- Các phương thuốc hoặc biện pháp chữa trị bệnh tật.
- Medicines
- Thuốc men; các chất dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau.
- Uses
- Các công dụng; cách sử dụng hoặc mục đích của điều gì đó.
- Doses
- Liều lượng; lượng thuốc cần dùng mỗi lần uống.
- special
- Đặc biệt; khác với những cái thông thường, quan trọng hơn.
- attention
- Sự chú ý; trạng thái tập trung vào điều gì đó quan trọng.
- Index
- Mục lục tra cứu; danh sách từ ngữ ở cuối sách.
- considerably
- Đáng kể; ở mức độ lớn, nhiều hơn bình thường rõ rệt.
- extended
- Được mở rộng hoặc kéo dài hơn so với trước đó.
- aid
- Sự hỗ trợ; giúp đỡ hoặc làm cho điều gì dễ dàng hơn.
- Summary
- Bản tóm tắt; phần trình bày ngắn gọn nội dung chính.
- Contents
- Mục lục nội dung; danh sách các chủ đề trong sách.
- hoped
- Được hy vọng; mong đợi rằng điều tốt sẽ xảy ra.
- Enquirer
- Người hỏi thông tin; người tìm kiếm câu trả lời cần thiết.
- fail
- Thất bại hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
- receive
- Nhận được điều gì đó từ người hoặc nguồn khác.
- complete
- Đầy đủ và hoàn chỉnh, không thiếu bất cứ phần nào.
- satisfactory
- Đạt yêu cầu; đủ tốt để làm hài lòng người dùng.
- replies
- Các câu trả lời; phản hồi đối với câu hỏi được đặt ra.
- ENQUIRE
- Hỏi thăm; tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi.
- WITHIN
- Ở bên trong; tìm kiếm câu trả lời trong nội dung tài liệu.
- REASON
- Lý do; sự giải thích hợp lý cho điều gì đó xảy ra.
- SERIES
- Bộ sách; một nhóm ấn phẩm liên quan xuất bản cùng loại.
- comprises
- Bao gồm hoặc cấu thành từ nhiều thành phần hợp lại.
- Volumes
- Tập sách; các cuốn sách thuộc cùng một bộ ấn phẩm.
- containing
- Có chứa; bao gồm nội dung hoặc vật gì đó bên trong.
- upwards
- Hơn; nhiều hơn một con số nhất định được đề cập.
- closely
- Sít sao, dày đặc; được in hoặc sắp xếp gần nhau.
- matter
- Nội dung; tài liệu hoặc văn bản trong một cuốn sách.
- entirely
- Hoàn toàn; một cách trọn vẹn, không có phần nào ngoại lệ.
- original
- Độc đáo và mới mẻ, không sao chép từ tài liệu khác.
- plan
- Kế hoạch; ý tưởng hoặc phương án được vạch ra trước.
- executed
- Đã được thực hiện hoặc hoàn thành một cách cụ thể.
- conscientious
- Tận tâm và có trách nhiệm, luôn làm việc cẩn thận chu đáo.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →