Great Expectations — Page 5
"Và mày biết wittles là gì không?"
"And you know what wittles is?"
"Có, thưa ông."
"Yes, sir."
Sau mỗi câu hỏi, hắn lại nghiêng tôi ra xa hơn một chút, khiến tôi càng cảm thấy bất lực và nguy hiểm hơn.
After each question he tilted me over a little more, so as to give me a greater sense of helplessness and danger.
"Mày kiếm cho tao một cái dũa." Hắn lại nghiêng tôi ra. "Và mày kiếm cho tao wittles." Hắn lại nghiêng tôi ra. "Mày mang cả hai thứ đến cho tao." Hắn lại nghiêng tôi ra. "Không thì tao sẽ moi tim gan mày ra." Hắn lại nghiêng tôi ra.
"You get me a file." He tilted me again. "And you get me wittles." He tilted me again. "You bring 'em both to me." He tilted me again. "Or I'll have your heart and liver out." He tilted me again.
Tôi sợ hãi kinh khủng, và chóng mặt đến mức phải bám chặt vào hắn bằng cả hai tay, rồi nói: "Nếu ông có thể vui lòng để tôi đứng thẳng, thưa ông, có lẽ tôi sẽ không bị buồn nôn, và có lẽ tôi có thể chú ý hơn."
I was dreadfully frightened, and so giddy that I clung to him with both hands, and said, "If you would kindly please to let me keep upright, sir, perhaps I shouldn't be sick, and perhaps I could attend more."
Hắn dốc ngược và lắc tôi một cái dữ dội đến mức nhà thờ dường như nhảy qua chính cái chong chóng gió của nó. Rồi hắn giữ tôi bằng hai tay, đặt tôi đứng thẳng trên đỉnh tảng đá, và tiếp tục nói những lời đáng sợ này:
He gave me a most tremendous dip and roll, so that the church jumped over its own weathercock. Then, he held me by the arms, in an upright position on the top of the stone, and went on in these fearful terms:—
"Mày mang đến cho tao, sáng sớm ngày mai, cái dũa đó và wittles đó. Mày mang tất cả đến cho tao, tại cái pháo đài cũ kia. Mày làm vậy, và mày không bao giờ dám nói một lời hay ra bất kỳ dấu hiệu nào về việc đã nhìn thấy người như tao, hay bất kỳ người nào khác, và mày sẽ được sống. Mày thất bại, hoặc mày đi ngược lại lời tao dù chỉ một điểm nhỏ, dù nhỏ đến đâu, tim và gan mày sẽ bị moi ra, nướng chín, và ăn thịt.
"You bring me, to-morrow morning early, that file and them wittles. You bring the lot to me, at that old Battery over yonder. You do it, and you never dare to say a word or dare to make a sign concerning your having seen such a person as me, or any person sumever, and you shall be let to live. You fail, or you go from my words in any partickler, no matter how small it is, and your heart and your liver shall be tore out, roasted, and ate.
Vocabulary
- And
- Và, dùng để nối các từ hoặc mệnh đề.
- you
- Bạn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- know
- Biết, có hiểu biết hoặc thông tin về điều gì.
- what
- Cái gì, dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc.
- is
- Là, động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít.
- Yes
- Có, vâng, trả lời xác nhận hoặc đồng ý.
- sir
- Thưa ông, cách gọi tôn trọng dành cho đàn ông.
- After
- Sau khi, chỉ thời gian tiếp theo một sự kiện.
- each
- Mỗi, chỉ từng cá thể riêng lẻ trong nhóm.
- question
- Câu hỏi, lời đặt ra để yêu cầu trả lời.
- he
- Anh ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam.
- tilted
- Nghiêng, làm cho vật hoặc người ngả về một phía.
- me
- Tôi, đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít.
- over
- Sang phía kia, hoặc trên và qua vật gì đó.
- a
- Một, mạo từ không xác định trong tiếng Anh.
- little
- Một chút, số lượng hoặc mức độ nhỏ.
- more
- Hơn, số lượng hoặc mức độ lớn hơn trước.
- so
- Vì vậy, dùng để chỉ kết quả hoặc mục đích.
- as
- Như, với tư cách là, dùng để so sánh mục đích.
- to
- Để, đến, dùng trước động từ nguyên mẫu.
- give
- Cho, đưa, trao một thứ gì đó cho ai đó.
- greater
- Lớn hơn, mức độ cao hơn so với trước.
- sense
- Cảm giác, nhận thức về một điều gì đó.
- of
- Của, giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- helplessness
- Sự bất lực, trạng thái không thể tự bảo vệ mình.
- and
- Và, liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề.
- danger
- Nguy hiểm, tình huống có thể gây hại hoặc rủi ro.
- You
- Bạn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- get
- Lấy, nhận được hoặc mang về thứ gì đó.
- file
- Cái dũa, công cụ mài kim loại hoặc mài mòn vật.
- He
- Anh ấy, đại từ chỉ người đàn ông đang nhắc đến.
- again
- Lại, một lần nữa, lặp lại hành động trước đó.
- bring
- Mang đến, đưa người hoặc vật đến nơi nào đó.
- both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật cùng lúc.
- Or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai phương án.
- I'll
- Tôi sẽ, dạng rút gọn của 'I will'.
- have
- Có, hoặc dùng trong cấu trúc câu sai khiến.
- your
- Của bạn, đại từ sở hữu ngôi thứ hai.
- heart
- Trái tim, cơ quan bơm máu trong cơ thể người.
- liver
- Gan, cơ quan nội tạng lớn trong cơ thể người.
- out
- Ra ngoài, chỉ hướng từ trong ra bên ngoài.
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- was
- Là, đã là, động từ 'to be' ở thì quá khứ.
- dreadfully
- Vô cùng kinh khủng, ở mức độ rất đáng sợ.
- frightened
- Sợ hãi, cảm thấy hoảng loạn trước điều đáng sợ.
- giddy
- Chóng mặt, cảm giác quay cuồng mất thăng bằng.
- that
- Rằng, cái đó, dùng để chỉ hoặc nối mệnh đề.
- clung
- Bám chặt, nắm chặt vào ai hoặc vật gì đó.
- him
- Anh ấy, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít nam.
- with
- Với, cùng với, giới từ chỉ sự đi kèm.
- hands
- Đôi tay, bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm.
- said
- Đã nói, động từ 'say' ở thì quá khứ đơn.
- If
- Nếu, liên từ chỉ điều kiện giả định.
- would
- Sẽ, động từ khuyết thiếu dùng trong câu điều kiện.
- kindly
- Vui lòng, tử tế, với thái độ ân cần nhã nhặn.
- please
- Làm ơn, dùng để lịch sự yêu cầu điều gì đó.
- let
- Cho phép, để ai đó làm điều gì đó.
- keep
- Giữ, duy trì trạng thái hoặc vị trí nào đó.
- upright
- Thẳng đứng, ở tư thế thẳng không nghiêng ngả.
- perhaps
- Có lẽ, chỉ khả năng không chắc chắn về điều gì.
- shouldn't
- Không nên, dạng phủ định rút gọn của 'should not'.
- be
- Là, tồn tại, động từ nguyên mẫu của 'to be'.
- sick
- Buồn nôn, cảm thấy muốn ói hoặc không khỏe.
- could
- Có thể, động từ khuyết thiếu chỉ khả năng.
- attend
- Chú ý lắng nghe, tập trung vào điều đang xảy ra.
- gave
- Đã cho, đã đưa, động từ 'give' ở quá khứ.
- most
- Nhất, mức độ cao nhất trong so sánh hơn kém.
- tremendous
- Khổng lồ, rất lớn hoặc mạnh mẽ gây ấn tượng mạnh.
- dip
- Cúi xuống, nghiêng mạnh về phía trước hoặc xuống.
- roll
- Lắc lư, chuyển động nghiêng qua lại như sóng.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- church
- Nhà thờ, nơi người theo đạo Cơ Đốc thờ phượng.
- jumped
- Đã nhảy lên, di chuyển đột ngột lên cao.
- its
- Của nó, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít.
- own
- Của chính mình, nhấn mạnh sự sở hữu riêng.
- Then
- Sau đó, tiếp theo, chỉ thứ tự thời gian.
- held
- Đã giữ, đã nắm chặt ai hoặc vật gì đó.
- by
- Bởi, bằng cách, giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân.
- arms
- Cánh tay, bộ phận cơ thể từ vai đến bàn tay.
- in
- Trong, giới từ chỉ vị trí bên trong.
- an
- Một, mạo từ không xác định trước âm nguyên âm.
- position
- Vị trí, tư thế, nơi hoặc cách ai đó đứng.
- on
- Trên, giới từ chỉ vị trí tiếp xúc bề mặt.
- top
- Đỉnh, phần cao nhất của vật hoặc nơi nào đó.
- stone
- Đá, vật liệu rắn tự nhiên từ lòng đất.
- went
- Đã đi, động từ 'go' ở thì quá khứ đơn.
- these
- Những cái này, đại từ chỉ thị số nhiều gần.
- fearful
- Đáng sợ, gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng lớn.
- terms
- Điều kiện, các yêu cầu hoặc quy định được đặt ra.
- morning
- Buổi sáng, khoảng thời gian từ sáng sớm đến trưa.
- early
- Sớm, vào thời điểm trước giờ thông thường.
- them
- Họ, chúng, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều.
- lot
- Nhiều, số lượng lớn của người hoặc vật.
- at
- Tại, ở, giới từ chỉ địa điểm hoặc thời điểm.
- old
- Cũ, già, chỉ tuổi tác hoặc thứ có từ lâu.
- do
- Làm, thực hiện một hành động hoặc công việc gì.
- it
- Nó, đại từ ngôi thứ ba chỉ vật hoặc sự việc.
- never
- Không bao giờ, không xảy ra ở bất kỳ lúc nào.
- dare
- Dám, có đủ can đảm để làm điều gì đó.
- say
- Nói, phát ra lời hoặc truyền đạt thông tin.
- word
- Từ, đơn vị ngôn ngữ có nghĩa trong câu.
- or
- Hoặc, liên từ đưa ra sự lựa chọn giữa hai điều.
- make
- Làm, tạo ra hoặc thực hiện một hành động.
- sign
- Dấu hiệu, cử chỉ hoặc ký hiệu truyền đạt thông tin.
- concerning
- Liên quan đến, về chủ đề hoặc vấn đề nào đó.
- having
- Đã có, dạng phân từ hiện tại của động từ 'have'.
- seen
- Đã nhìn thấy, phân từ quá khứ của động từ 'see'.
- such
- Như vậy, loại đó, dùng để chỉ điều vừa nhắc.
- person
- Người, cá nhân con người cụ thể nào đó.
- any
- Bất kỳ, dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
- shall
- Sẽ, động từ khuyết thiếu chỉ tương lai hoặc nghĩa vụ.
- live
- Sống, tiếp tục tồn tại có sự sống.
- fail
- Thất bại, không hoàn thành hoặc không thực hiện được.
- go
- Đi, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- from
- Từ, giới từ chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc.
- my
- Của tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít.
- words
- Những lời nói, tập hợp các từ được phát biểu ra.
- no
- Không, từ phủ định hoặc từ chối điều gì đó.
- matter
- Vấn đề, điều quan trọng hoặc đáng chú ý.
- how
- Như thế nào, dùng để hỏi về cách thức mức độ.
- small
- Nhỏ, kích thước hoặc mức độ không lớn.
- tore
- Đã xé, động từ 'tear' ở thì quá khứ đơn.
- roasted
- Đã nướng, nấu chín bằng lửa hoặc nhiệt độ cao.
- ate
- Đã ăn, động từ 'eat' ở thì quá khứ đơn.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →