Grimms' Fairy Tales — Page 5
Anh ta gặp con cáo, con cáo đã cho anh ta lời khuyên tốt: nhưng khi anh ta đến hai quán trọ, người anh cả đang đứng ở cửa sổ nơi có tiếng vui chơi ồn ào, và gọi anh ta vào; anh ta không thể cưỡng lại sự cám dỗ, bèn bước vào, và quên đi con chim vàng cùng quê hương của mình theo cách y như vậy.
He met the fox, who gave him the good advice: but when he came to the two inns, his eldest brother was standing at the window where the merrymaking was, and called to him to come in; and he could not withstand the temptation, but went in, and forgot the golden bird and his country in the same manner.
Thời gian lại trôi qua, và người con trai út cũng muốn lên đường ra thế giới rộng lớn để tìm kiếm con chim vàng; nhưng cha anh không chịu nghe trong một thời gian dài, vì ông rất thương con trai, và sợ rằng điều không may nào đó có thể xảy ra với anh, khiến anh không thể trở về.
Time passed on again, and the youngest son too wished to set out into the wide world to seek for the golden bird; but his father would not listen to it for a long while, for he was very fond of his son, and was afraid that some ill luck might happen to him also, and prevent his coming back.
Tuy nhiên, cuối cùng cũng đã đồng ý để anh đi, vì anh không chịu ở nhà yên; và khi anh đến khu rừng, anh gặp con cáo và được nghe lời khuyên tốt như trước.
However, at last it was agreed he should go, for he would not rest at home; and as he came to the wood, he met the fox, and heard the same good counsel.
Nhưng anh biết ơn con cáo và không tìm cách hại mạng nó như các anh của anh đã làm; vì vậy con cáo nói: 'Hãy ngồi lên đuôi ta, và anh sẽ đi nhanh hơn.'
But he was thankful to the fox, and did not attempt his life as his brothers had done; so the fox said, 'Sit upon my tail, and you will travel faster.'
Vậy là anh ngồi xuống, con cáo bắt đầu chạy, và họ lao đi qua gốc cây và đá sỏi nhanh đến mức tóc tai họ bay vù vù trong gió.
So he sat down, and the fox began to run, and away they went over stock and stone so quick that their hair whistled in the wind.
Khi họ đến ngôi làng, người con trai làm theo lời khuyên của con cáo, và không nhìn ngó xung quanh, đi thẳng đến quán trọ tồi tàn và nghỉ ngơi ở đó suốt đêm một cách thoải mái.
When they came to the village, the son followed the fox's counsel, and without looking about him went to the shabby inn and rested there all night at his ease.
Vocabulary
- met
- Gặp gỡ ai đó lần đầu hoặc tình cờ.
- fox
- Con cáo, loài động vật thường biểu tượng cho sự khôn ngoan.
- gave
- Đã cho hoặc trao tặng thứ gì đó cho ai.
- advice
- Lời khuyên giúp ai đó đưa ra quyết định đúng đắn.
- inns
- Các quán trọ nhỏ cung cấp chỗ ở và thức ăn.
- eldest
- Lớn tuổi nhất trong số các anh chị em.
- merrymaking
- Hoạt động vui chơi, tiệc tùng náo nhiệt vui vẻ.
- withstand
- Chịu đựng hoặc kháng cự trước áp lực, cám dỗ.
- temptation
- Sự cám dỗ, ham muốn làm điều không nên làm.
- forgot
- Đã quên, không còn nhớ đến điều gì.
- golden
- Bằng vàng hoặc có màu vàng óng ánh.
- manner
- Cách thức hoặc phương pháp làm một việc gì.
- passed
- Đã trôi qua, đã qua đi theo thời gian.
- youngest
- Nhỏ tuổi nhất trong số các anh chị em.
- wished
- Đã mong muốn hoặc ao ước điều gì đó.
- wide
- Rộng lớn, có kích thước hoặc phạm vi lớn.
- seek
- Tìm kiếm, cố gắng tìm thấy điều gì đó.
- fond
- Yêu thích, có tình cảm sâu sắc với ai hoặc cái gì.
- ill
- Xấu, bất hạnh hoặc liên quan đến điều không may.
- luck
- Vận may hoặc vận rủi xảy ra ngẫu nhiên.
- prevent
- Ngăn chặn, không cho điều gì xảy ra.
- However
- Tuy nhiên, dùng để đưa ra sự đối lập.
- agreed
- Đã đồng ý, chấp thuận với ý kiến hoặc đề nghị.
- wood
- Khu rừng nhỏ hoặc vật liệu gỗ từ cây.
- counsel
- Lời khuyên hoặc sự tư vấn từ người có kinh nghiệm.
- thankful
- Biết ơn, cảm thấy cảm kích vì điều tốt đẹp.
- attempt
- Cố gắng thực hiện điều gì đó, thử làm.
- upon
- Trên, ở phía trên bề mặt vật gì đó.
- tail
- Cái đuôi của động vật, phần cuối cơ thể.
- travel
- Du hành, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- stock
- Gốc cây hoặc thân cây còn lại trong đất.
- whistled
- Đã tạo ra âm thanh huýt sáo do gió thổi qua.
- village
- Làng, khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn.
- followed
- Đã đi theo, đi phía sau người hoặc vật khác.
- shabby
- Tồi tàn, cũ kỹ, không sạch sẽ hoặc gọn gàng.
- inn
- Quán trọ nhỏ cung cấp chỗ nghỉ và bữa ăn.
- rested
- Đã nghỉ ngơi, thư giãn sau khi mệt mỏi.
- ease
- Sự thoải mái, nhẹ nhàng không có lo lắng.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →