Grimms' Fairy Tales — Page 6
Sáng hôm sau, con cáo lại xuất hiện và gặp chàng trai khi chàng đang chuẩn bị lên đường.
In the morning came the fox again and met him as he was beginning his journey.
Con cáo nói: 'Hãy đi thẳng về phía trước, cho đến khi bạn đến một tòa lâu đài, phía trước có cả một đội quân đang ngủ say và ngáy to.
Go straight forward, till you come to a castle, before which lie a whole troop of soldiers fast asleep and snoring.
Đừng để ý đến chúng, hãy đi vào lâu đài và tiếp tục đi cho đến khi bạn đến một căn phòng, nơi con chim vàng đang ngồi trong một chiếc lồng gỗ.
Take no notice of them, but go into the castle and pass on and on till you come to a room, where the golden bird sits in a wooden cage.
Ngay bên cạnh nó là một chiếc lồng vàng đẹp đẽ; nhưng đừng cố lấy con chim ra khỏi chiếc lồng tồi tàn và đặt nó vào chiếc lồng đẹp kia, nếu không bạn sẽ phải hối hận.'
Close by it stands a beautiful golden cage; but do not try to take the bird out of the shabby cage and put it into the handsome one, otherwise you will repent it.
Rồi con cáo lại xòe đuôi ra, chàng trai ngồi lên, và họ lao đi băng qua gốc cây và đá cuội cho đến khi tóc họ bay phần phật trong gió.
Then the fox stretched out his tail again, and the young man sat himself down, and away they went over stock and stone till their hair whistled in the wind.
Trước cổng lâu đài, mọi thứ đúng như con cáo đã nói: vì vậy chàng trai bước vào và tìm thấy căn phòng nơi con chim vàng treo trong một chiếc lồng gỗ.
Before the castle gate all was as the fox had said: so the son went in and found the chamber where the golden bird hung in a wooden cage.
Phía dưới là chiếc lồng vàng, và ba quả táo vàng đã bị mất đang nằm ngay bên cạnh nó.
Below stood the golden cage, and the three golden apples that had been lost were lying close by it.
Chàng tự nghĩ: 'Thật là buồn cười nếu mang đi một con chim đẹp như vậy trong chiếc lồng tồi tàn này.'
Then thought he to himself, 'It will be a very droll thing to bring away such a fine bird in this shabby cage.'
Vì vậy chàng mở cửa lồng, bắt lấy con chim và đặt nó vào chiếc lồng vàng.
So he opened the door and took hold of it and put it into the golden cage.
Nhưng con chim hét lên một tiếng thét to đến mức tất cả những người lính thức giấc, họ bắt chàng làm tù nhân và giải chàng đến trước mặt nhà vua.
But the bird set up such a loud scream that all the soldiers awoke, and they took him prisoner and carried him before the king.
Vocabulary
- morning
- Buổi sáng, thời gian đầu ngày
- came
- Đã đến, quá khứ của động từ 'come'
- fox
- Con cáo, động vật có vú khôn ngoan
- again
- Một lần nữa, lặp lại hành động trước đó
- met
- Đã gặp, quá khứ của động từ 'meet'
- as
- Khi, trong lúc; dùng để so sánh hoặc chỉ thời gian
- beginning
- Đang bắt đầu, khởi đầu một hành động hay sự việc
- journey
- Chuyến đi, hành trình từ nơi này đến nơi khác
- straight
- Thẳng, theo đường thẳng không rẽ sang hướng khác
- forward
- Về phía trước, theo hướng đang đối mặt
- till
- Cho đến khi, tiếp tục cho đến một thời điểm nào đó
- castle
- Lâu đài, tòa nhà lớn kiên cố thời trung cổ
- before
- Trước, ở phía trước hoặc sớm hơn về thời gian
- lie
- Nằm, ở vị trí nằm ngang trên một bề mặt
- whole
- Toàn bộ, tất cả không thiếu phần nào
- troop
- Đội quân, nhóm lính hoặc người tập hợp lại
- soldiers
- Những người lính, quân nhân phục vụ trong quân đội
- fast
- Sâu, say (giấc ngủ); hoặc nhanh chóng
- asleep
- Đang ngủ, ở trạng thái ngủ say
- snoring
- Đang ngáy, phát ra tiếng ồn khi ngủ sâu
- Take
- Lấy, cầm, hoặc mang đi một vật gì đó
- notice
- Chú ý, để ý đến ai hoặc điều gì đó
- into
- Vào bên trong, chỉ sự di chuyển đến nơi kín
- pass
- Đi qua, di chuyển ngang qua mà không dừng lại
- room
- Căn phòng, không gian có tường bao quanh trong nhà
- golden
- Bằng vàng hoặc có màu vàng óng ánh
- bird
- Con chim, động vật có lông và cánh biết bay
- sits
- Đang ngồi hoặc ở yên tại một vị trí nhất định
- wooden
- Làm bằng gỗ, có chất liệu từ cây gỗ
- cage
- Cái lồng, vật dụng giam giữ chim hoặc động vật
- Close
- Gần, ở khoảng cách ngắn so với vật khác
- stands
- Đứng, ở tư thế thẳng đứng tại một nơi
- beautiful
- Đẹp, có vẻ ngoài hấp dẫn và dễ chịu
- try
- Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì đó
- take
- Lấy, cầm lên hoặc mang đi một vật
- shabby
- Xấu xí, cũ kỹ và tồi tàn về ngoại hình
- put
- Đặt, để một vật vào một vị trí nào đó
- handsome
- Đẹp trai, có ngoại hình hấp dẫn thường dùng cho nam
- otherwise
- Nếu không thì, trong trường hợp ngược lại
- repent
- Hối hận, cảm thấy tiếc về điều mình đã làm
- stretched
- Vươn dài ra, duỗi thẳng một phần cơ thể hoặc vật
- tail
- Cái đuôi, phần cuối cơ thể của động vật
- young
- Trẻ, ở giai đoạn đầu của cuộc đời
- sat
- Đã ngồi, quá khứ của động từ 'sit'
- himself
- Chính anh ấy, đại từ phản thân ngôi thứ ba nam
- away
- Đi xa, di chuyển khỏi nơi hiện tại
- went
- Đã đi, quá khứ của động từ 'go'
- over
- Qua, bên trên hoặc vượt qua một vật gì đó
- stock
- Gốc cây, thân cây hoặc khúc gỗ lớn
- stone
- Đá, vật liệu cứng tự nhiên từ lòng đất
- hair
- Tóc, sợi mọc trên đầu người hoặc lông động vật
- whistled
- Đã huýt gió, tạo ra âm thanh sắc bén qua môi hoặc gió
- wind
- Gió, luồng không khí di chuyển trong tự nhiên
- Before
- Trước, ở phía trước hoặc sớm hơn về thời gian
- gate
- Cổng, lối ra vào có thể mở hoặc đóng được
- son
- Con trai, đứa con nam của cha mẹ
- found
- Đã tìm thấy, quá khứ của động từ 'find'
- chamber
- Phòng riêng, căn buồng trong lâu đài hoặc nhà lớn
- hung
- Đã treo, quá khứ của động từ 'hang' chỉ vật treo lên
- Below
- Bên dưới, ở vị trí thấp hơn so với vật khác
- stood
- Đã đứng, quá khứ của động từ 'stand'
- apples
- Những quả táo, loại trái cây tròn ngọt hoặc chua
- lost
- Bị mất, không còn tìm thấy được nữa
- lying
- Đang nằm, ở tư thế nằm ngang trên bề mặt
- close
- Gần, ở khoảng cách ngắn so với vật hoặc người khác
- thought
- Đã nghĩ, quá khứ của động từ 'think'
- droll
- Buồn cười, kỳ lạ và hài hước theo cách thú vị
- bring
- Mang đến, đưa vật hoặc người đến một nơi nào đó
- such
- Như vậy, chỉ mức độ hoặc loại đã nhắc đến
- fine
- Tốt đẹp, đẹp đẽ và có chất lượng cao
- opened
- Đã mở, làm cho cái gì đó không còn đóng nữa
- door
- Cánh cửa, tấm chắn có thể mở đóng lối ra vào
- took
- Đã lấy, quá khứ của động từ 'take'
- hold
- Nắm giữ, cầm chặt một vật trong tay
- set
- Phát ra, bắt đầu; hoặc đặt một vật vào vị trí
- loud
- To, có âm lượng lớn dễ nghe thấy từ xa
- scream
- Tiếng hét, âm thanh la hét to vì sợ hoặc đau
- awoke
- Đã thức dậy, quá khứ của động từ 'awake'
- prisoner
- Tù nhân, người bị giam giữ và không được tự do
- carried
- Đã mang, vận chuyển vật hoặc người từ nơi này đến nơi khác
- king
- Nhà vua, người đứng đầu tối cao của một vương quốc
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →