Grimms' Fairy Tales — Page 7
Sáng hôm sau, tòa án họp lại để xét xử anh ta; và khi mọi lời khai đã được nghe xong, tòa tuyên án tử hình cho anh, trừ khi anh mang về cho nhà vua con ngựa vàng có thể chạy nhanh như gió; và nếu anh làm được điều đó, con chim vàng sẽ được trao cho anh làm của riêng.
The next morning the court sat to judge him; and when all was heard, it sentenced him to die, unless he should bring the king the golden horse which could run as swiftly as the wind; and if he did this, he was to have the golden bird given him for his own.
Vì vậy anh lại lên đường một lần nữa, vừa đi vừa thở dài trong nỗi tuyệt vọng lớn lao, thì bỗng nhiên người bạn cáo của anh xuất hiện và nói: 'Bây giờ anh thấy rồi đó, chuyện gì đã xảy ra vì anh không nghe lời khuyên của tôi.
So he set out once more on his journey, sighing, and in great despair, when on a sudden his friend the fox met him, and said, 'You see now what has happened on account of your not listening to my counsel.
Tuy nhiên tôi vẫn sẽ chỉ cho anh cách tìm con ngựa vàng, nếu anh làm theo lời tôi dặn.
I will still, however, tell you how to find the golden horse, if you will do as I bid you.
Anh phải đi thẳng mãi cho đến khi đến được lâu đài nơi con ngựa đứng trong chuồng của nó: bên cạnh nó sẽ có người chăn ngựa đang ngủ say và ngáy to; hãy lấy con ngựa đi thật nhẹ nhàng, nhưng nhớ phải đặt cái yên da cũ lên lưng nó, chứ không phải cái yên vàng đang nằm gần đó.'
You must go straight on till you come to the castle where the horse stands in his stall: by his side will lie the groom fast asleep and snoring: take away the horse quietly, but be sure to put the old leathern saddle upon him, and not the golden one that is close by it.'
Rồi người con trai ngồi lên đuôi cáo, và họ lao đi vượt qua gốc cây và đá tảng cho đến khi tóc tai bay vù vù trong gió.
Then the son sat down on the fox's tail, and away they went over stock and stone till their hair whistled in the wind.
Mọi việc đều suôn sẻ, và người chăn ngựa nằm ngáy với tay đặt lên cái yên vàng.
All went right, and the groom lay snoring with his hand upon the golden saddle.
Nhưng khi người con trai nhìn con ngựa, anh nghĩ thật đáng tiếc khi phải đặt cái yên da lên lưng nó.
But when the son looked at the horse, he thought it a great pity to put the leathern saddle upon it.
'Tôi sẽ đặt cái yên tốt lên cho nó,' anh nói; 'Tôi chắc chắn nó xứng đáng được như vậy.'
'I will give him the good one,' said he; 'I am sure he deserves it.
Vocabulary
- next
- Tiếp theo, ngay sau cái hiện tại
- morning
- Buổi sáng, thời gian đầu ngày
- court
- Tòa án, nơi xét xử các vụ án
- sat
- Ngồi họp, quá khứ của 'sit'
- judge
- Xét xử, phán quyết tội danh của ai đó
- heard
- Đã nghe, quá khứ của 'hear'
- sentenced
- Tuyên án, kết tội và đưa ra hình phạt
- die
- Chết, ngừng sống
- unless
- Trừ khi, nếu không có điều kiện này
- bring
- Mang lại, đưa thứ gì đó đến nơi khác
- king
- Vua, người cai trị tối cao của vương quốc
- golden
- Bằng vàng hoặc có màu vàng óng
- horse
- Con ngựa, động vật dùng để cưỡi
- run
- Chạy, di chuyển nhanh bằng chân
- swiftly
- Một cách nhanh chóng, tốc độ rất cao
- wind
- Gió, luồng không khí chuyển động mạnh
- bird
- Con chim, động vật có lông và cánh
- given
- Được trao, quá khứ phân từ của 'give'
- set out
- Bắt đầu cuộc hành trình, lên đường đi
- once more
- Một lần nữa, thêm một lần tiếp theo
- journey
- Cuộc hành trình dài đến nơi xa
- sighing
- Thở dài, biểu lộ sự buồn bã hoặc lo lắng
- despair
- Tuyệt vọng, mất hết hi vọng hoàn toàn
- sudden
- Đột ngột, xảy ra bất ngờ không báo trước
- fox
- Con cáo, động vật khôn ngoan trong rừng
- met
- Gặp gỡ, quá khứ của 'meet'
- happened
- Đã xảy ra, sự kiện diễn ra trong quá khứ
- account
- Lý do, nguyên nhân gây ra sự việc
- listening
- Đang lắng nghe, chú ý nghe ai đó nói
- counsel
- Lời khuyên, sự tư vấn từ người có kinh nghiệm
- however
- Tuy nhiên, dù vậy, diễn đạt sự tương phản
- find
- Tìm thấy, phát hiện ra thứ gì đó
- bid
- Ra lệnh, yêu cầu ai đó làm điều gì
- straight
- Thẳng, đi theo một hướng không rẽ ngang
- castle
- Lâu đài, tòa nhà lớn kiên cố của vua chúa
- stall
- Chuồng ngựa, nơi nhốt và giữ ngựa
- groom
- Người chăm sóc ngựa trong chuồng
- asleep
- Đang ngủ, ở trạng thái ngủ say
- snoring
- Đang ngáy, phát ra tiếng khi ngủ say
- quietly
- Một cách lặng lẽ, không gây ra tiếng động
- saddle
- Yên ngựa, đồ vật đặt trên lưng ngựa để cưỡi
- upon
- Trên, đặt ở phía trên bề mặt gì đó
- close
- Gần, ở vị trí không xa
- tail
- Đuôi, phần cuối cơ thể của động vật
- stone
- Đá, vật liệu cứng tự nhiên
- whistled
- Đã rít lên, phát ra âm thanh sắc nhọn
- pity
- Thương hại, cảm giác xót xa cho người khác
- deserves
- Xứng đáng được nhận điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →