Harrigan — Page 2
Khu vực tuần tra của hắn yên tĩnh. Tôi có nên bảo hắn đi cùng chúng ta không?"
His beat is quiet. Shall I tell him to come with us?"
"Không," viên trung sĩ cười khẩy, rồi ngước nhìn theo đôi vai rộng của người đàn ông tóc đỏ, người đang rẽ đám đông tiến lên như mũi thuyền lao qua sóng nước.
"No," grinned the sergeant, and then looked up and watched the broad shoulders of the red-haired man, who advanced through the crowd as the prow of a ship lunges through the waves.
"Đi tìm Morley đi," hắn nói cộc lốc.
"Go get Morley," he said abruptly.
Nhưng Harrigan vẫn tiếp tục bước đi mà không chút lo lắng, không phải vì anh quên mất tên cảnh sát, mà vì anh đã quen với việc bị cặp mắt nghi ngờ của pháp luật dõi theo.
But Harrigan went on his way without misgivings, not that he forgot the policeman, but he was accustomed to stand under the suspicious eye of the law.
Trong suốt những năm tháng lang bạt của mình, ánh mắt đó luôn đeo bám anh.
In all the course of his wanderings it had been upon him.
Sự xuất hiện của anh đối với những người mặc sắc phục cũng giống như tiếng kèn trận đối với ngựa kỵ binh.
His coming was to the men in uniform like the sound of the battle trumpet to the cavalry horse.
Tuy nhiên, đây là đêm đầu tiên Harrigan đặt chân đến Honolulu, và có rất nhiều thứ để ngắm nhìn, rất nhiều điều để làm.
This, however, was Harrigan's first night in Honolulu, and there was much to see, much to do.
Anh đã lang thang qua các con phố; giờ đây anh đang hướng về khu Ivilei.
He had rambled through the streets; now he was headed for the Ivilei district.
Bản năng đã dẫn anh đến đó, cái giọng nói nhỏ nhẹ thầm lặng đã dẫn dắt anh từ rắc rối này sang rắc rối khác suốt cả cuộc đời.
Instinct brought him there, the still, small voice which had guided him from trouble to trouble all his life.
Ở một góc phố, anh dừng lại nhìn một nhóm người Kanaka đi ngang qua, đầu đội vòng hoa lei và tay gảy đàn ukulele.
At a corner he stopped to watch a group of Kanakas who passed him, wreathed with leis and thrumming their ukuleles.
Họ hát bằng thứ ngôn ngữ mềm mại, giàu nguyên âm của mình, và âm thanh đó với Harrigan giống như tiếng sóng nước xô bờ rồi lùi đi, vô cùng êm dịu và lười biếng như bầu không khí của Honolulu.
They sang in their soft, many-voweled language and the sound was to Harrigan like the rush and lapse of water on a beach, infinitely soothing and as lazy as the atmosphere of Honolulu.
Mọi thứ đều trở nên dịu nhẹ trong thành phố kỳ lạ nơi Đông và Tây gặp nhau giữa Thái Bình Dương.
All things are subdued in the strange city where East and West meet in the middle of the Pacific.
Vocabulary
- beat
- Khu vực tuần tra của cảnh sát hoặc đánh bại
- quiet
- Yên tĩnh, không có tiếng ồn
- Shall
- Dùng để hỏi hoặc đề nghị làm gì đó
- grinned
- Cười toe toét, nhe răng ra vui vẻ
- sergeant
- Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội hoặc cảnh sát
- broad
- Rộng, có kích thước lớn từ bên này sang bên kia
- shoulders
- Phần cơ thể giữa cổ và cánh tay
- red-haired
- Người có mái tóc màu đỏ
- advanced
- Tiến về phía trước một cách dứt khoát
- through
- Xuyên qua hoặc đi qua giữa
- crowd
- Đám đông nhiều người tụ tập lại
- prow
- Mũi tàu, phần nhọn phía trước của tàu
- lunges
- Đột ngột lao về phía trước mạnh mẽ
- waves
- Những con sóng trên mặt nước biển
- abruptly
- Đột ngột, bất ngờ không có cảnh báo trước
- without
- Không có, thiếu điều gì đó
- misgivings
- Cảm giác nghi ngờ lo lắng hoặc không chắc chắn
- forgot
- Quên, không nhớ điều gì đó nữa
- policeman
- Người cảnh sát bảo vệ trật tự xã hội
- accustomed
- Đã quen với điều gì đó qua thói quen
- stand
- Chịu đựng hoặc đứng dưới áp lực nào đó
- suspicious
- Nghi ngờ, không tin tưởng ai đó
- law
- Pháp luật, hệ thống quy tắc của xã hội
- course
- Quá trình, hành trình hoặc lộ trình của sự việc
- wanderings
- Những cuộc lang thang đây đó không định hướng
- upon
- Trên hoặc ngay khi điều gì đó xảy ra
- uniform
- Đồng phục mặc để nhận biết nghề nghiệp
- battle
- Trận chiến, cuộc đánh nhau lớn giữa các bên
- trumpet
- Kèn trumpet, nhạc cụ thổi bằng đồng
- cavalry
- Kỵ binh, đơn vị quân đội cưỡi ngựa
- however
- Tuy nhiên, dù vậy, biểu thị sự tương phản
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →