Harrigan — Page 3
Đám đông náo nhiệt nhất cũng không thể làm xáo động vẻ bình yên trầm mặc ấy, vẻ bình yên như lời hứa về giấc ngủ và sự nghỉ ngơi lúc hoàng hôn.
The gayest crowds cannot quite disturb the brooding peace which is like the promise of sleep and rest at sunset.
Điều đó không làm Harrigan thích thú chút nào.
It was not pleasing to Harrigan.
Anh ta cau mày và hít một hơi nhanh, bồn chồn, lầm bầm: "Tao không ở lâu cái chỗ này đâu. Tao phải đi thôi."
He frowned and drew a quick, impatient breath, muttering: "I'm not long for this joint. I gotta be moving."
Anh ta nhập vào một đám đông đang cuộn chảy về trung tâm Ivilei.
He joined a crowd which eddied toward the center of Ivilei.
Ở trong đó thì khá hơn.
In there it was better.
Lính da đen, lính thủy đánh bộ từ tàu Maryland, người Kanaka, người Trung Hoa, người Nhật, người Bồ Đào Nha, người Mỹ; hàng chục quốc tịch và màu da chen vai nhau khi họ thơ thẩn đi giữa những căn nhà nhỏ sơn màu tươi sáng.
Negro soldiers, marines from the Maryland, Kanakas, Chinamen, Japanese, Portuguese, Americans; a score of nationalities and complexions rubbed shoulders as they wandered aimlessly among the many bright-painted cottages.
Thế nhưng ngay trong đám đông vô lo tìm kiếm khoái lạc ấy, không ai chen vai với Harrigan.
Yet even in that careless throng of pleasure-seekers no one rubbed shoulders with Harrigan.
Mái tóc đỏ rực của anh ta như một ngọn đèn đỏ cảnh báo mọi người tránh xa.
The flame of his hair was like a red lamp which warned them away.
Hoặc có lẽ là do đôi mắt anh ta, dường như dừng lại lạnh lùng, thờ ơ một thoáng trên mỗi khuôn mặt đến gần.
Or perhaps it was his eye, which seemed to linger for a cold, incurious instant on every face that approached.
Anh ta chọn ra cô gái xinh nhất trong số những cô đang ngồi bên cửa sổ trò chuyện với tất cả những ai đi qua.
He picked out the prettiest of the girls who sat at the windows chatting with all who passed.
Anh ta không cần phải chen lấn để tìm đường qua đám người hâm mộ của cô.
He did not have to shoulder to win a way through the crowd of her admirers.
Cô là người hap haoli, mang những nét thanh tú của người da trắng và mái tóc cùng đôi mắt đen huyền đặc trưng của người bản đảo.
She was a hap haoli, with the fine features of the Caucasian and the black of hair and eye which shows the islander.
Một khuỷu tay tròn trịa tựa trên bậu cửa sổ; cằm cô đặt trong lòng bàn tay.
A rounded elbow rested on the sill of the window; her chin was cupped in her hand.
"Đuổi họ đi," Harrigan nói, và tựa khuỷu tay mình bên cạnh khuỷu tay cô.
"Send these away," said Harrigan, and leaned an elbow beside hers.
"Ồ," cô thì thầm; rồi: "Và nếu tôi đuổi họ đi thì sao?"
"Oh," she murmured; then: "And if I send them away?"
"Tôi sẽ thưởng cho cô."
"I'll reward you."
"Thưởng?"
"Reward?"
Vocabulary
- gayest
- Vui vẻ, rộn ràng nhất trong đám đông
- crowds
- Đám đông người tụ tập ở một nơi
- cannot
- Không thể làm được điều gì đó
- quite
- Khá, hoàn toàn, dùng để nhấn mạnh mức độ
- disturb
- Làm phiền, làm gián đoạn sự yên tĩnh
- brooding
- Trầm tư, nặng nề, u ám và sâu lắng
- peace
- Sự bình yên, trạng thái yên tĩnh, không xáo trộn
- like
- Giống như, tương tự với điều gì đó
- promise
- Lời hứa, dấu hiệu báo trước điều tốt đẹp
- sleep
- Giấc ngủ, trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể
- rest
- Sự nghỉ ngơi, thư giãn sau khi mệt mỏi
- sunset
- Lúc mặt trời lặn, buổi hoàng hôn
- pleasing
- Dễ chịu, mang lại cảm giác hài lòng, thích thú
- frowned
- Nhăn mày, biểu lộ sự không hài lòng trên mặt
- drew
- Hít vào, kéo vào, dạng quá khứ của 'draw'
- quick
- Nhanh, mau lẹ, không mất nhiều thời gian
- impatient
- Thiếu kiên nhẫn, bồn chồn muốn mọi thứ nhanh hơn
- breath
- Hơi thở, không khí hít vào và thở ra
- muttering
- Lẩm bẩm, nói thầm với giọng khó chịu
- long
- Lâu, kéo dài trong thời gian hoặc không gian
- joint
- Nơi chốn, địa điểm, thường mang nghĩa thông tục
- gotta
- Phải, cần phải làm điều gì đó ngay lập tức
- moving
- Di chuyển, rời đi, chuyển đến nơi khác
- joined
- Tham gia, nhập vào, hoà mình vào nhóm người
- crowd
- Đám đông, nhiều người tụ tập cùng một chỗ
- eddied
- Xoáy vòng, di chuyển theo vòng tròn như nước xoáy
- toward
- Về phía, hướng đến một nơi hay đối tượng
- center
- Trung tâm, điểm ở giữa của một khu vực
- better
- Tốt hơn, hay hơn so với điều gì khác
- Negro
- Người da đen, từ cũ chỉ người gốc Phi
- soldiers
- Những người lính phục vụ trong quân đội
- marines
- Lính thuỷ quân lục chiến, lực lượng chiến đấu đặc biệt
- Kanakas
- Người bản địa Hawaii hoặc đảo Thái Bình Dương
- Chinamen
- Từ cũ chỉ người Trung Quốc, hiện ít dùng
- Japanese
- Người Nhật Bản hoặc liên quan đến Nhật Bản
- Portuguese
- Người Bồ Đào Nha hoặc liên quan đến Bồ Đào Nha
- Americans
- Người Mỹ, công dân hoặc người gốc nước Mỹ
- score
- Hai mươi, hoặc số lượng nhiều không xác định
- nationalities
- Các quốc tịch khác nhau, nguồn gốc dân tộc của người
- complexions
- Màu da, tông màu và kết cấu da mặt người
- rubbed
- Cọ sát, chạm vào nhau trong không gian chật hẹp
- shoulders
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân người
- wandered
- Lang thang, đi không có mục đích hay định hướng
- aimlessly
- Vô mục đích, không có hướng hay kế hoạch rõ ràng
- among
- Giữa, ở trong số nhiều người hoặc vật
- bright-painted
- Được sơn màu sắc tươi sáng, rực rỡ bắt mắt
- cottages
- Những ngôi nhà nhỏ xinh, thường ở vùng nông thôn
- Yet
- Nhưng, tuy nhiên, dù vậy, dùng để đối lập ý
- even
- Ngay cả, thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ
- careless
- Vô tư, không lo lắng, thiếu sự chú ý cẩn thận
- throng
- Đám đông chen chúc, nhiều người tụ tập ồn ào
- pleasure-seekers
- Những người đi tìm niềm vui và sự giải trí
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →