Harrigan — Page 4
Để trả lời, anh ta giật một bông cẩm chướng đỏ thẫm từ khuy áo của một người đàn ông cao lớn đứng bên cạnh anh ta.
For answer he dragged a crimson carnation from the buttonhole of a tall man who stood at his side.
"Cái quái gì thế--" người bị hại bắt đầu nói, nhưng Harrigan mỉm cười và người kia từ từ rút lui vào đám đông.
"What in hell--" began the victim, but Harrigan smiled and the other drew slowly back through the crowd.
"Bây giờ hãy bảo họ đi đi."
"Now send them away."
Cô nhìn anh thêm một khoảnh khắc nữa với ánh sáng dần dần hiện lên sau đôi mắt cô.
She looked at him an instant longer with a light coming slowly up behind her eyes.
Rồi cô nghiêng người ra ngoài và vẫy tay về phía vòng cung đang khúc khích cười.
Then she leaned out and waved to the chuckling semicircle.
"Chạy đi chỗ khác một lúc đi," cô nói; "Tôi muốn nói chuyện với anh trai tôi."
"Run away for a while," she said; "I want to talk to my brother."
Cô vỗ nhẹ vào mái tóc đỏ dày để nhấn mạnh mối quan hệ, và đám đông nhỏ giải tán, cười vang ầm ĩ.
She patted the thick red hair to emphasize the relationship, and the little crowd departed, laughing uproariously.
Harrigan cài bông cẩm chướng vào mái tóc đen huyền.
Harrigan slipped the carnation into the jetty hair.
Bàn tay anh nán lại một lúc trên những lọn tóc mềm mại, và cô kéo tay anh xuống, vẻ mặt đột nhiên trở nên nghiêm túc.
His hand lingered a moment against the soft masses, and she drew it down, grown suddenly serious.
"Có ba cảnh sát đang đứng trong bóng tối của căn nhà nhỏ kia.
"There are three policemen in the shadow of that cottage over there.
Họ đang theo dõi anh."
They're watching you."
"À-à!"
"Ah-h!"
Âm thanh nhẹ đến mức gần như là một tiếng thở dài, nhưng cô rùng mình rõ ràng.
The sound was so soft that it was almost a sigh, but she shivered perceptibly.
"Anh đã làm gì vậy?"
"What have you been doing?"
Anh ta trả lời một cách tiếc nuối: "Không có gì."
He answered regretfully: "Nothing."
"Họ đang đi về phía này. Người đàn ông có bông cẩm chướng đang đi cùng họ. Anh nên bỏ đi thôi."
"They're coming this way. The man who had the carnation is with them. You better beat it."
"Không. Tôi thích ở đây."
"Nope. I like it here."
Cô lắc đầu, nhưng ngọn lửa trong mắt cô bây giờ đang bùng cháy cao.
She shook her head, but the flame was blowing high now in her eyes.
Một bàn tay đặt lên vai Harrigan.
A hand fell on Harrigan's shoulder.
"Này!" viên trung sĩ nói to.
"Hey!" said the sergeant in a loud voice.
Harrigan từ từ quay lại và bàn tay của viên trung sĩ buông xuống.
Harrigan turned slowly and the sergeant's hand fell away.
Người đàn ông có bông cẩm chướng đứng xa tận phía sau.
The man of the carnation was far in the background.
"Vậy thì sao?"
"Well?"
"Bông hoa đó.
"That flower.
Vocabulary
- answer
- câu trả lời hoặc hành động phản hồi
- dragged
- kéo mạnh một vật hoặc người đi
- crimson
- màu đỏ đậm sẫm như máu
- carnation
- hoa cẩm chướng màu hồng hoặc đỏ
- buttonhole
- lỗ nhỏ trên áo để cài khuy hoặc hoa
- hell
- địa ngục hoặc từ cảm thán mạnh biểu lộ tức giận
- victim
- người chịu thiệt hại hoặc bị hại bởi ai đó
- drew
- kéo hoặc rút ra một vật từ nơi nào đó
- back
- Phía sau hoặc trở lại nơi ban đầu
- through
- Xuyên qua, từ đầu đến cuối một vật
- crowd
- Đám đông người tập trung tại một nơi
- Now
- Vào lúc này, thời điểm hiện tại
- send
- Gửi người hoặc vật đến nơi khác
- them
- Đại từ chỉ những người hoặc vật đó
- away
- Rời đi, xa khỏi nơi này
- She
- Đại từ chỉ một người phụ nữ
- looked
- Đã nhìn, đã chú ý quan sát bằng mắt
- him
- Đại từ tân ngữ chỉ một người đàn ông
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- instant
- Một khoảnh khắc rất ngắn, thoáng qua
- longer
- Lâu hơn hoặc dài hơn so với trước
- with
- Cùng với, có sự hiện diện của ai đó
- light
- Ánh sáng chiếu sáng hoặc làm rõ mọi thứ
- coming
- Đang đến, đang tiến về phía một nơi
- up
- Lên phía trên, theo hướng cao hơn
- behind
- Ở phía sau, không ở phía trước
- her
- Của cô ấy hoặc tân ngữ chỉ người phụ nữ
- eyes
- Đôi mắt dùng để nhìn và quan sát
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- leaned
- Nghiêng người hoặc dựa vào một phía
- out
- Ra ngoài, rời khỏi bên trong
- waved
- Vẫy tay để chào hoặc ra hiệu ai đó
- to
- Giới từ chỉ hướng đến một người hoặc nơi
- chuckling
- Đang cười khúc khích nhẹ nhàng vui vẻ
- semicircle
- Hình bán vòng tròn, nửa hình tròn
- Run
- Chạy, di chuyển nhanh bằng đôi chân
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi
- while
- trong khi, khoảng thời gian khi điều gì đó xảy ra
- said
- đã nói, quá khứ của động từ 'say'
- want
- muốn, có mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì
- talk
- nói chuyện, trò chuyện với người khác
- my
- của tôi, thuộc về người đang nói
- brother
- anh trai hoặc em trai, người đàn ông cùng cha mẹ
- patted
- đã vỗ nhẹ, chạm nhẹ bằng lòng bàn tay
- thick
- dày, có độ dày lớn hoặc nhiều
- red
- màu đỏ, màu của máu hoặc lửa
- hair
- tóc, sợi mọc trên đầu người
- emphasize
- nhấn mạnh, làm nổi bật điều quan trọng hơn
- relationship
- mối quan hệ, sự liên kết giữa người hoặc vật
- little
- nhỏ hoặc ít, không nhiều hoặc không lớn
- departed
- đã rời đi, đã ra đi khỏi một nơi nào đó
- laughing
- đang cười, phát ra tiếng cười vui vẻ
- slipped
- đã trượt hoặc lén lút di chuyển một cách nhẹ nhàng
- into
- vào trong, di chuyển đến bên trong một nơi
- His
- của anh ấy, thuộc về người đàn ông được đề cập
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →