Harrigan — Page 5
Anh không thể qua mặt bằng những trò vặt như vậy đâu. Anh tốt hơn nên bắt đầu đi đi. Đi đi thôi.
You can't get away with little tricks like that. You better be starting on. Move along.
Harrigan từ từ đưa mắt nhìn từ khuôn mặt này sang khuôn mặt khác. Ba người cảnh sát tiến lại gần nhau hơn như thể để bảo vệ lẫn nhau.
Harrigan glanced slowly from face to face. The three policemen drew closer together as if for mutual protection.
"Xin anh—anh yêu!" giọng thì thầm của cô gái van nài.
"Please--honey!" urged the whisper of the girl.
Bàn tay của Harrigan đang tựa trên bậu cửa sổ đã nắm chặt lại thành một nắm đấm cứng, những đốt ngón tay trắng bệch, nhưng anh gật đầu về phía khoảng không gian trống giữa hai căn nhà nhỏ.
The hand of Harrigan resting on the window sill had gathered to a hard-bunched fist, white at the knuckles, but he nodded across the open space between the cottages.
"Nếu anh đang tìm việc làm," anh nói, "có vẻ như anh sẽ tìm được khối việc ở đằng kia."
"If you're looking for work," he said, "seems as though you'd find a handful over there."
Tiếng ồn ào náo nhiệt của những giọng nói gay gắt, dồn dập nổi lên từ một nhóm binh lính người da đen đang vây quanh một người đàn ông da trắng. Không ai có thể biết nguyên nhân của cuộc cãi vã. Có thể là bất cứ điều gì, từ một lời chửi thề cho đến một cú đấm.
A clatter of sharp, quick voices rose from a group of Negro soldiers gathering around a white man. No one could tell the cause of the quarrel. It might have been anything from an oath to a blow.
"Nhìn anh ta kìa," Harrigan nói. "Anh ta trông như một người đàn ông thật sự." Rồi anh thêm vào giọng buồn buồn: "Nhưng trông vậy mà không phải vậy."
"Watch him," said Harrigan. "He looks like a man." He added plaintively: "But looks are deceivin'."
Tâm điểm của vụ ẩu đả rõ ràng là một người đàn ông thực thụ. Anh ta còn cao hơn cả Harrigan và vai rộng hơn, và, cũng giống như Harrigan, có một sức mạnh tiềm ẩn trong người anh ta mà không thể chỉ xác định qua vóc dáng bên ngoài. Từ khoảng cách đó họ có thể đoán được nụ cười của anh ta khi anh đối mặt với đám đông đang la hét ầm ĩ.
The center of the disturbance appeared to be a man indeed. He was even taller than Harrigan and broader of shoulder, and, like the latter, there was a suggestion of strength in him which could not be defined by his size alone. At the distance they could guess his smile as he faced the clamoring mob.
"Xông vào đó!" viên trung sĩ ra lệnh cho các đồng đội và tiến về phía vòng tròn đang nổi giận.
"Break in there!" ordered the sergeant to his companions, and started toward the angry circle.
Vừa lúc anh ta nói, họ nghe thấy một trong những người lính da đen buông lời chửi rủa và nắm đấm của người đàn ông cao lớn lao thẳng vào mặt một người lính, đánh anh ta ngã chúi vào giữa đám đồng đội.
As he spoke, they heard one of the Negroes curse and the fist of the tall man darted at the face of a soldier and drove him toppling back among his comrades.
Vocabulary
- You
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người nghe.
- can
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- get
- Lấy, nhận được, hoặc đạt được điều gì đó.
- away
- Ra xa, thoát khỏi một nơi hoặc tình huống.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện thực hiện.
- little
- Nhỏ về kích thước hoặc số lượng, không nhiều.
- tricks
- Những mánh khóe, thủ thuật khéo léo để đánh lừa.
- like
- Thích hoặc tương tự như điều gì đó.
- that
- Đó, chỉ vào người hoặc vật đã đề cập.
- better
- Tốt hơn, ở mức độ cao hơn so với trước.
- be
- Động từ tồn tại, chỉ trạng thái hoặc bản chất.
- starting
- Bắt đầu thực hiện một hành động hoặc công việc.
- on
- Trên, tiếp tục, hoặc trong trạng thái hoạt động.
- Move
- Di chuyển, rời khỏi vị trí hiện tại sang nơi khác.
- along
- Tiếp tục đi theo một hướng hoặc cùng nhau tiến lên.
- glanced
- Nhìn lướt qua một cách nhanh chóng, thoáng nhìn.
- slowly
- Một cách chậm chạp, không vội vàng, từ từ.
- from
- Từ, chỉ điểm xuất phát của hành động hoặc vật.
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người.
- to
- Đến, chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể đã biết.
- three
- Số ba, con số giữa hai và bốn.
- policemen
- Những người cảnh sát, nhân viên thực thi pháp luật.
- drew
- Kéo lại gần, di chuyển về phía một hướng cụ thể.
- closer
- Gần hơn, ở khoảng cách ngắn hơn so với trước.
- together
- Cùng nhau, ở cùng một chỗ hoặc hành động chung.
- as
- Như, trong vai trò, hoặc trong khi điều gì xảy ra.
- if
- Nếu, điều kiện giả định cho một tình huống nào đó.
- for
- Cho, vì mục đích hoặc lợi ích của ai đó.
- seems
- có vẻ như, mang dáng vẻ hoặc cảm giác nào đó
- though
- mặc dù, tuy nhiên, dùng để đối lập ý kiến
- handful
- một số lượng nhỏ người hoặc vật, chỉ vài
- clatter
- tiếng ồn lách cách do va chạm đồ vật cứng
- sharp
- sắc bén, nhọn, hoặc nhanh nhạy, rõ ràng
- rose
- đã tăng lên hoặc đứng dậy, quá khứ của 'rise'
- Negro
- từ cũ chỉ người da đen, nay được coi lỗi thời
- soldiers
- số nhiều của 'soldier', những người lính trong quân đội
- gathering
- sự tụ họp, nhóm người đang tập trung ở một nơi
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →