Harrigan — Page 7
Anh ta trồi lên mặt nước gần như ngay lập tức, nhưng người anh ta bị những người đàn ông bám víu từ khắp nơi trên cơ thể.
He came up again almost at once, but with men draped from every portion of his body.
Những người lính và cảnh sát đã hợp lực với nhau, và một lần nữa hàng chục người bám chặt lấy anh ta, đè lên người anh ta như những cầu thủ bóng bầu dục trong một pha tranh bóng.
The soldiers and police had joined forces, and once more a dozen men clutched him, spilling over him like football players in a scrimmage.
Anh ta bị đánh ngã xuống đất bởi cú va chạm đó.
He was knocked from his feet by the impact.
"Tôi đến rồi!" Harrigan hét lên.
"Coming!" shouted Harrigan.
Anh ta chạy với những bước dài, đầu cúi thấp và lưng cong xuống đến mức đôi tay dài của anh ta gần như quét sát mặt đất.
He raced with long strides, head lowered and back bowed until his long arms nearly swept the ground.
Tích lũy thêm đà với mỗi bước chân, anh ta lao thẳng vào đống tay chân đang quẫy đạp hỗn loạn.
Gathering impetus at every stride, he crushed into the floundering heap of arms and legs.
Viên trung sĩ cảnh sát đứng dậy và quay người với cái dùi cui giơ cao.
The police sergeant rose and whirled with lifted club.
Harrigan rên lên một tiếng thích thú khi anh ta đấm nắm đấm trái vào bụng dưới của người đó.
Harrigan grunted with joy as he dug his left into the man's midsection.
Viên trung sĩ ngã sụp xuống đất, ôm chặt bụng mình bằng cả hai tay.
The sergeant collapsed upon the ground, embracing his stomach with both arms.
Harrigan giật phắt những kẻ tấn công ở phía trên ra và kéo người đàn ông tóc đen đứng dậy.
Harrigan jerked away the upper layers of the attackers and dragged the black-haired man to his feet.
"Sát cánh bên nhau!" Harrigan hét vang, và đấm thẳng vào cằm của Sĩ quan Akana.
"Shoulder to shoulder!" thundered Harrigan, and smote Officer Akana upon the point of the chin.
Chiến thắng vẫn chưa giành được.
The victory was not yet won.
Những người lính da đen trong quân đội chính quy của Chú Sam không cần phải nhường bước trước bất kỳ đội quân nào trên thế giới.
The black soldiers of Uncle Sam's regular army need not take second place to any body of troops in the world.
Những người này đã nếm mùi máu của chính mình và giờ đây họ lao vào để trả thù.
These men had tasted their own blood and they came tearing in now for revenge.
Harrigan đứng thẳng trước mặt người được giải cứu cho đến khi người này lấy lại được hơi thở, tìm thấy việc cho cả hai nắm đấm, và niềm đam mê chiến đấu của anh ta được thỏa mãn.
Harrigan, standing full in front of the rescued man until the latter should have recovered his breath, found food for both fists, and his love of battle was fed.
Vocabulary
- came
- Động từ quá khứ của 'come', nghĩa là đã đến.
- up
- Hướng lên trên hoặc trạng thái đứng dậy.
- again
- Một lần nữa, lặp lại hành động trước đó.
- almost
- Gần như, nhưng chưa hoàn toàn xảy ra.
- once
- Ngay lập tức hoặc một lần duy nhất.
- but
- Nhưng, dùng để diễn đạt sự tương phản.
- men
- Số nhiều của 'man', nghĩa là những người đàn ông.
- draped
- Bị phủ hoặc treo lơ lửng lên một vật gì đó.
- every
- Mỗi, tất cả không có ngoại lệ.
- portion
- Phần, một bộ phận của cái gì đó.
- body
- Cơ thể, toàn bộ phần vật lý của con người.
- soldiers
- Những người lính, chiến sĩ trong quân đội.
- police
- Cảnh sát, lực lượng giữ gìn trật tự xã hội.
- joined
- Đã tham gia hoặc kết hợp cùng nhau.
- forces
- Lực lượng, nhóm người có tổ chức và quyền lực.
- more
- Nhiều hơn, số lượng hoặc mức độ lớn hơn.
- dozen
- Một tá, mười hai đơn vị của một thứ gì đó.
- clutched
- Nắm chặt, bám chặt vào ai hoặc vật gì đó.
- spilling
- Đổ tràn ra ngoài, lan rộng ra xung quanh.
- over
- Phía trên hoặc vượt qua một giới hạn nào đó.
- like
- Giống như, tương tự với điều gì đó.
- football
- Bóng đá hoặc bóng bầu dục, môn thể thao phổ biến.
- players
- Những người chơi, vận động viên tham gia trò chơi.
- scrimmage
- Cuộc tranh giành bóng hỗn loạn trong bóng bầu dục.
- knocked
- Bị đánh ngã hoặc va chạm mạnh vào ai đó.
- feet
- Hai bàn chân hoặc đơn vị đo lường chiều dài.
- impact
- Cú va chạm mạnh, tác động lớn về lực.
- Coming
- Đang đến, đang tiến tới phía trước.
- shouted
- Hét lên to, la lớn để truyền đạt thông điệp.
- raced
- Chạy nhanh hết sức, lao về phía trước.
- long
- Dài, có khoảng cách hoặc thời gian lớn.
- strides
- Những bước chân dài và mạnh khi chạy.
- head
- Đầu, phần trên cùng của cơ thể con người.
- lowered
- Cúi xuống hoặc hạ thấp xuống phía dưới.
- back
- Lưng hoặc hướng về phía sau.
- bowed
- Cong xuống, uốn cong về phía trước.
- until
- Cho đến khi, biểu thị giới hạn thời gian.
- arms
- Hai cánh tay của cơ thể con người.
- nearly
- Gần như, chỉ thiếu một chút là xảy ra.
- swept
- Quét qua hoặc chuyển động nhanh và rộng.
- ground
- Mặt đất, bề mặt phía dưới chân người.
- Gathering
- Tích lũy, tập hợp năng lượng hoặc tốc độ.
- impetus
- Đà, lực thúc đẩy giúp tăng tốc độ hành động.
- stride
- Một bước chân dài, đặc biệt khi chạy nhanh.
- crushed
- Nghiền nát, đâm vào với lực rất mạnh.
- floundering
- Vật lộn, vùng vẫy hỗn loạn không kiểm soát được.
- heap
- Đống, nhiều thứ chồng chất lên nhau lộn xộn.
- legs
- Hai chân, phần dưới cơ thể dùng để di chuyển.
- sergeant
- Trung sĩ, cấp bậc trong quân đội hoặc cảnh sát.
- rose
- Đứng dậy, quá khứ của 'rise' nghĩa là trỗi dậy.
- whirled
- Quay tròn nhanh chóng, xoay người đột ngột.
- lifted
- Nâng lên cao, giơ vật gì đó lên phía trên.
- club
- Dùi cui, vũ khí cầm tay dùng để đánh.
- grunted
- Phát ra tiếng rên hay tiếng gằn thể hiện cảm xúc.
- joy
- Niềm vui, cảm giác hạnh phúc và hài lòng.
- dug
- Đâm thẳng vào, đấm mạnh vào vùng cơ thể.
- left
- Bên trái hoặc quả đấm tay trái.
- man
- Người đàn ông trưởng thành, nam giới.
- midsection
- Vùng giữa cơ thể, khu vực bụng và eo.
- collapsed
- Sụp đổ, ngã xuống do mất sức hoặc bị tấn công.
- upon
- Trên, giới từ chỉ vị trí phía trên hoặc ngay sau.
- embracing
- Ôm chặt, quàng tay quanh người khác.
- stomach
- Dạ dày hoặc vùng bụng của cơ thể con người.
- both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật.
- jerked
- Giật mạnh đột ngột theo một hướng nào đó.
- away
- Ra xa, rời khỏi vị trí hoặc người nào đó.
- upper
- Phía trên, ở tầng hoặc lớp cao hơn.
- layers
- Các lớp, những tầng xếp chồng lên nhau.
- attackers
- Những kẻ tấn công, người chủ động gây bạo lực.
- dragged
- Kéo lê, lôi ai đó đi theo một hướng.
- Shoulder
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân.
- shoulder
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân.
- thundered
- Lao vào với tiếng động lớn như sấm sét.
- smote
- Đánh mạnh, quá khứ của 'smite' nghĩa đập mạnh.
- Officer
- Sĩ quan, người có chức vụ trong quân đội hoặc cảnh sát.
- point
- Điểm, vị trí chính xác trên cơ thể hay không gian.
- chin
- Cằm, phần dưới cùng của khuôn mặt con người.
- victory
- Chiến thắng, kết quả thắng lợi trong trận chiến.
- yet
- Vẫn chưa, cho đến thời điểm hiện tại.
- won
- Đã giành chiến thắng, quá khứ của 'win'.
- black
- Màu đen hoặc người thuộc chủng tộc da đen.
- Uncle
- Chú hoặc bác, anh em của cha hoặc mẹ.
- Sam
- Tên riêng, 'Uncle Sam' tượng trưng cho nước Mỹ.
- regular
- Chính quy, thuộc lực lượng quân đội chuyên nghiệp.
- army
- Quân đội, lực lượng vũ trang của một quốc gia.
- need
- Cần, có sự thiếu hụt hoặc đòi hỏi điều gì.
- take
- Lấy, nhận hoặc đảm nhận vị trí nào đó.
- second
- Thứ hai, vị trí xếp sau nhất sau vị trí đầu.
- place
- Vị trí, thứ hạng trong một cuộc thi hay sự việc.
- any
- Bất kỳ, không phân biệt cái nào cụ thể.
- troops
- Quân lính, đội ngũ binh sĩ được tổ chức.
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và mọi người trên đó.
- tasted
- Đã nếm trải, trải nghiệm điều gì đó lần đầu.
- own
- Của chính mình, thuộc về bản thân mình.
- blood
- Máu, chất lỏng đỏ chảy trong cơ thể sinh vật.
- tearing
- Xé rách hoặc lao nhanh với sức mạnh lớn.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại đang diễn ra.
- revenge
- Sự trả thù, hành động đáp trả tổn hại đã nhận.
- standing
- Đứng thẳng, ở tư thế đứng trước ai đó.
- full
- Đầy đủ, hoàn toàn không thiếu thứ gì.
- front
- Phía trước, mặt tiền đối diện với người khác.
- rescued
- Được giải cứu, thoát khỏi nguy hiểm nhờ người khác.
- latter
- Người hoặc vật được đề cập sau trong câu.
- should
- Nên, biểu thị lời khuyên hoặc kỳ vọng hợp lý.
- recovered
- Hồi phục lại, lấy lại sức sau khó khăn.
- breath
- Hơi thở, không khí hít vào và thở ra.
- found
- Tìm thấy, khám phá ra điều gì đó.
- food
- Thức ăn, thứ con người ăn để duy trì sống.
- fists
- Nắm đấm, bàn tay nắm chặt để đánh.
- love
- Tình yêu, cảm giác yêu thích và trân trọng sâu sắc.
- battle
- Trận chiến, cuộc đấu tranh hoặc xung đột lớn.
- fed
- Được nuôi dưỡng, quá khứ của 'feed' nghĩa cho ăn.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →