Heart of Darkness — Page 2
Ngoài việc gắn kết trái tim chúng tôi với nhau qua những thời gian dài xa cách, nó còn có tác dụng khiến chúng tôi biết bao dung với những câu chuyện của nhau—và thậm chí cả những niềm tin.
Besides holding our hearts together through long periods of separation, it had the effect of making us tolerant of each other's yarns—and even convictions.
Luật sư—người bạn già tốt bụng nhất—nhờ những năm tháng dài và những đức hạnh của mình, được ngồi trên chiếc đệm duy nhất trên boong, và đang nằm trên tấm thảm duy nhất.
The Lawyer—the best of old fellows—had, because of his many years and many virtues, the only cushion on deck, and was lying on the only rug.
Kế toán viên đã lấy ra một hộp cờ đô-mi-nô, và đang mày mò xếp những quân cờ theo kiểu kiến trúc.
The Accountant had brought out already a box of dominoes, and was toying architecturally with the bones.
Marlow ngồi xếp bằng ở phía đuôi tàu, tựa lưng vào cột buồm sau.
Marlow sat cross-legged right aft, leaning against the mizzen-mast.
Ông có đôi má hóp, nước da vàng vọt, lưng thẳng, dáng vẻ khắc khổ, và với hai cánh tay buông thõng, lòng bàn tay hướng ra ngoài, trông giống như một pho tượng thần.
He had sunken cheeks, a yellow complexion, a straight back, an ascetic aspect, and, with his arms dropped, the palms of hands outwards, resembled an idol.
Viên giám đốc, sau khi chắc chắn rằng mỏ neo đã bám chắc, đi về phía đuôi tàu và ngồi xuống giữa chúng tôi.
The director, satisfied the anchor had good hold, made his way aft and sat down amongst us.
Chúng tôi trao đổi với nhau vài câu chuyện một cách lười biếng.
We exchanged a few words lazily.
Sau đó, trên chiếc du thuyền chìm vào yên lặng.
Afterwards there was silence on board the yacht.
Vì lý do nào đó, chúng tôi không bắt đầu ván cờ đô-mi-nô đó.
For some reason or other we did not begin that game of dominoes.
Chúng tôi cảm thấy đắm chìm trong suy tư, và chẳng làm được gì ngoài việc nhìn chằm chằm một cách thư thái.
We felt meditative, and fit for nothing but placid staring.
Ngày đang tàn trong một vẻ thanh bình của ánh sáng tĩnh lặng và tuyệt đẹp.
The day was ending in a serenity of still and exquisite brilliance.
Mặt nước lấp lánh một cách hiền hòa; bầu trời, không một vết bẩn, là một khoảng không gian bao la lành mạnh của ánh sáng thuần khiết.
The water shone pacifically; the sky, without a speck, was a benign immensity of unstained light.
Ngay cả lớp sương mù trên đầm lầy Essex cũng giống như một tấm vải mỏng manh và rực rỡ, treo lơ lửng từ những sườn đồi có cây cối trong đất liền, và phủ xuống những bờ biển thấp trong những nếp gấp mờ ảo.
the very mist on the Essex marsh was like a gauzy and radiant fabric, hung from the wooded rises inland, and draping the low shores in diaphanous folds.
Chỉ có bóng tối ở phía tây, bao phủ những đoạn sông phía trên, ngày càng trở nên u ám hơn từng phút, như thể tức giận trước sự tiến đến của mặt trời.
Only the gloom to the west, brooding over the upper reaches, became more sombre every minute, as if angered by the approach of the sun.
Vocabulary
- Besides
- Ngoài ra, thêm vào đó, không chỉ vậy
- holding
- Giữ chặt, cầm nắm hoặc duy trì điều gì đó
- hearts
- Trái tim, trung tâm cảm xúc và tình cảm
- through
- Xuyên qua, trải qua một khoảng thời gian hoặc không gian
- periods
- Các khoảng thời gian nhất định, giai đoạn cụ thể
- separation
- Sự chia cách, trạng thái xa nhau một thời gian
- effect
- Hiệu quả, kết quả hoặc tác động của một hành động
- tolerant
- Khoan dung, chấp nhận sự khác biệt của người khác
- yarns
- Những câu chuyện dài, thường phóng đại hoặc hư cấu
- even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ hơn
- convictions
- Niềm tin vững chắc, quan điểm sâu sắc về điều gì
- Lawyer
- Luật sư, người hành nghề pháp lý chuyên nghiệp
- fellows
- Những người bạn, đồng nghiệp hoặc thành viên trong nhóm
- many
- Số lượng lớn, rất nhiều thứ hoặc người
- years
- Đơn vị thời gian, mỗi năm có 12 tháng
- virtues
- Các phẩm chất tốt đẹp, đức hạnh của con người
- only
- Chỉ duy nhất, không có gì hoặc ai khác
- cushion
- Gối hoặc đệm mềm dùng để ngồi hoặc tựa
- on
- Ở trên bề mặt của vật gì đó
- deck
- Sàn tàu, khu vực ngoài trời trên tàu thuyền
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'be' (là, ở)
- lying
- Đang nằm xuống trên bề mặt nào đó
- rug
- Tấm thảm nhỏ trải trên sàn nhà
- Accountant
- Người làm nghề kế toán, quản lý sổ sách tài chính
- brought
- Quá khứ của 'bring', mang hoặc đem đến
- out
- Ra ngoài, hoặc lấy ra khỏi nơi chứa đựng
- already
- Đã xảy ra trước thời điểm được nhắc đến
- box
- Hộp hình chữ nhật dùng để đựng đồ vật
- dominoes
- Trò chơi dùng các quân bài nhỏ có chấm
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc sử dụng cái gì đó
- bones
- Xương trong cơ thể hoặc vật có hình dạng xương
- sat
- Quá khứ của 'sit', đã ngồi xuống ở đâu đó
- right
- Đúng, chính xác hoặc phía bên phải
- leaning
- Đang tựa người hoặc nghiêng vào vật gì đó
- against
- Tựa vào, tiếp xúc với bề mặt của vật gì
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới
- cheeks
- Hai bên má trên khuôn mặt của người
- yellow
- Màu vàng, màu của ánh nắng mặt trời
- complexion
- Màu sắc và tình trạng da trên mặt
- straight
- Thẳng, không cong hay không nghiêng lệch
- back
- Phần lưng phía sau cơ thể con người
- an
- Mạo từ không xác định, dùng trước nguyên âm
- aspect
- Khía cạnh, một phần hoặc đặc điểm của điều gì
- arms
- Hai cánh tay từ vai đến bàn tay
- dropped
- Để rơi xuống hoặc hạ thấp xuống dưới
- palms
- Lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay
- hands
- Hai bàn tay ở cuối cánh tay người
- outwards
- Hướng ra phía ngoài, về phía bên ngoài
- resembled
- Trông giống hoặc tương tự như cái khác
- idol
- Tượng thần hoặc người được ngưỡng mộ nhiều
- director
- Người đứng đầu điều hành một tổ chức hay phim
- satisfied
- Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn với kết quả
- anchor
- Cái neo giữ tàu hoặc người dẫn chương trình tin tức
- good
- Tốt, có chất lượng hoặc tính chất tích cực
- hold
- Cầm, nắm chặt hoặc giữ lại điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →