Heart of Darkness — Page 4
Nó đã chở tất cả những con tàu mà tên của chúng như những viên ngọc lấp lánh trong màn đêm của thời gian, từ chiếc _Golden Hind_ trở về với hai mạn tàu tròn trịa đầy ắp châu báu, được Nữ hoàng ngự giá thăm và rồi bước ra khỏi câu chuyện vĩ đại ấy, cho đến chiếc _Erebus_ và _Terror_, lên đường chinh phục những miền đất khác—và không bao giờ trở về.
It had borne all the ships whose names are like jewels flashing in the night of time, from the _Golden Hind_ returning with her rotund flanks full of treasure, to be visited by the Queen's Highness and thus pass out of the gigantic tale, to the _Erebus_ and _Terror_, bound on other conquests—and that never returned.
Nó đã biết đến những con tàu và những con người ấy.
It had known the ships and the men.
Họ đã ra khơi từ Deptford, từ Greenwich, từ Erith—những nhà thám hiểm và những người khai hoang; tàu của các vua và tàu của những thương nhân trên sàn giao dịch; các thuyền trưởng, đô đốc, những kẻ buôn lậu bí ẩn trong thương mại phương Đông, và những vị 'tướng' được ủy thác của các hạm đội Đông Ấn.
They had sailed from Deptford, from Greenwich, from Erith—the adventurers and the settlers; kings' ships and the ships of men on 'Change; captains, admirals, the dark "interlopers" of the Eastern trade, and the commissioned "generals" of East India fleets.
Những kẻ săn tìm vàng hay những người đuổi theo danh vọng, tất cả đều đã ra đi trên dòng sông ấy, mang theo gươm đao, và thường cả ngọn đuốc, như những sứ giả của sức mạnh tiềm ẩn trong lục địa, những người mang theo tia lửa từ ngọn lửa thiêng.
Hunters for gold or pursuers of fame, they all had gone out on that stream, bearing the sword, and often the torch, messengers of the might within the land, bearers of a spark from the sacred fire.
Biết bao điều vĩ đại đã không trôi theo con nước xuống dòng sông ấy vào trong bí ẩn của một vùng đất chưa được biết đến!... Những giấc mơ của con người, hạt giống của các khối thịnh vượng chung, mầm mống của những đế chế.
What greatness had not floated on the ebb of that river into the mystery of an unknown earth!... The dreams of men, the seed of commonwealths, the germs of empires.
Mặt trời lặn; màn hoàng hôn buông xuống dòng sông, và những ánh đèn bắt đầu xuất hiện dọc theo bờ bến.
The sun set; the dusk fell on the stream, and lights began to appear along the shore.
Ngọn hải đăng Chapman, một công trình ba chân đứng thẳng trên bãi bùn, tỏa sáng rực rỡ.
The Chapman light-house, a three-legged thing erect on a mud-flat, shone strongly.
Ánh đèn của những con tàu di chuyển trên luồng hàng hải—một rừng ánh sáng xuôi ngược không ngừng.
Lights of ships moved in the fairway—a great stir of lights going up and going down.
Và xa hơn về phía tây trên những khúc sông thượng lưu, nơi tọa lạc của thành phố quái dị vẫn còn in đậm một cách u ám lên bầu trời, một bóng tối ủ ê trong ánh nắng ban ngày, một quầng sáng rùng rợn dưới những vì sao.
And farther west on the upper reaches the place of the monstrous town was still marked ominously on the sky, a brooding gloom in sunshine, a lurid glare under the stars.
Vocabulary
- borne
- Đã chở, đã mang; dạng quá khứ phân từ của 'bear'
- jewels
- Những viên đá quý lấp lánh, có giá trị cao
- flashing
- Lóe sáng, chiếu sáng một cách nhanh và rực rỡ
- _Golden Hind_
- Tên con tàu nổi tiếng của thuyền trưởng Francis Drake
- rotund
- Tròn trịa, phình to ra ở hai bên hông
- flanks
- Hai bên hông của tàu hoặc cơ thể sinh vật
- treasure
- Kho báu, tài sản quý giá được tích lũy hoặc tìm thấy
- Queen
- Nữ vương, người phụ nữ cai trị một quốc gia
- Highness
- Tước hiệu kính trọng dành cho hoàng gia
- and
- Và, dùng để nối các từ hoặc mệnh đề
- thus
- Vì vậy, do đó, theo cách này
- pass
- Đi qua, vượt qua một nơi nào đó
- out
- Ra ngoài, hướng ra phía bên ngoài
- gigantic
- Khổng lồ, cực kỳ to lớn và đồ sộ
- tale
- Câu chuyện, thường mang tính phiêu lưu hoặc hư cấu
- bound
- Đang trên đường đến một nơi cụ thể
- on
- Trên, tiếp tục, biểu thị sự liên tục hoặc vị trí
- other
- Khác, còn lại, không phải cái này
- conquests
- Những vùng đất hoặc kẻ thù đã bị chinh phục
- that
- Cái đó, dùng để chỉ điều vừa đề cập
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra lần nào
- returned
- Đã trở về, quay lại nơi ban đầu
- known
- Được biết đến, quen thuộc với nhiều người
- men
- Những người đàn ông, số nhiều của man
- They
- Họ, đại từ chỉ một nhóm người hoặc vật
- sailed
- Đã đi thuyền, di chuyển trên biển bằng tàu
- adventurers
- Những người thích phiêu lưu và tìm kiếm mạo hiểm
- settlers
- Những người đến định cư ở vùng đất mới
- kings
- Các vị vua, những người cai trị các vương quốc
- Change
- Sự thay đổi hoặc sàn giao dịch thương mại lớn
- captains
- Các thuyền trưởng, người chỉ huy tàu hoặc đội nhóm
- admirals
- Các đô đốc, sĩ quan hải quân cấp cao nhất
- dark
- Không có ánh sáng, tối tăm, u tối
- Eastern
- Thuộc về phía đông, hướng đông
- trade
- Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa
- commissioned
- Được trao nhiệm vụ hoặc quyền hạn chính thức
- generals
- Những sĩ quan quân sự cấp cao nhất trong quân đội
- East
- Hướng mặt trời mọc, phía đông
- India
- Quốc gia lớn ở Nam Á, rất đông dân
- fleets
- Các nhóm tàu thuyền hoặc phương tiện cùng hoạt động
- Hunters
- Những người đi săn bắt động vật hoặc tìm kiếm
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc lý do
- gold
- Kim loại quý màu vàng, có giá trị cao
- or
- Liên từ dùng để đưa ra lựa chọn khác
- fame
- Sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến
- they
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều
- gone
- Đã đi mất, không còn ở đây nữa
- stream
- Dòng suối nhỏ hoặc dòng chảy liên tục
- bearing
- Mang theo hoặc chịu đựng điều gì đó
- sword
- Vũ khí lưỡi dài bằng kim loại dùng để chiến đấu
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →