Heart of Darkness — Page 7
Hãy tưởng tượng anh ta ở đây—tận cùng của thế giới, một biển màu chì, một bầu trời màu khói, một loại tàu cứng nhắc chẳng khác gì cây đàn accordion—và ngược dòng con sông này với hàng tiếp tế, hoặc mệnh lệnh, hoặc bất cứ thứ gì bạn muốn nói.
Imagine him here—the very end of the world, a sea the colour of lead, a sky the colour of smoke, a kind of ship about as rigid as a concertina—and going up this river with stores, or orders, or what you like.
Cồn cát, đầm lầy, rừng rậm, người dã man—thức ăn thích hợp cho người văn minh thì chẳng có bao nhiêu, chỉ có nước sông Thames để uống.
Sand-banks, marshes, forests, savages,—precious little to eat fit for a civilized man, nothing but Thames water to drink.
Không có rượu Falernian ở đây, không có chuyện lên bờ.
No Falernian wine here, no going ashore.
Đây đó một trại quân sự lạc lõng giữa hoang mạc, như cái kim trong đống cỏ khô—lạnh lẽo, sương mù, bão tố, bệnh tật, lưu đày, và cái chết—cái chết rình rập trong không khí, trong nước, trong bụi rậm.
Here and there a military camp lost in a wilderness, like a needle in a bundle of hay—cold, fog, tempests, disease, exile, and death—death skulking in the air, in the water, in the bush.
Họ hẳn đã chết như rạ ở đây.
They must have been dying like flies here.
Ồ, đúng vậy—anh ta đã làm được điều đó.
Oh, yes—he did it.
Làm rất tốt nữa là khác, không nghi ngờ gì, và cũng chẳng mấy khi nghĩ ngợi về nó, ngoại trừ về sau này có thể khoe khoang về những gì mình đã trải qua.
Did it very well, too, no doubt, and without thinking much about it either, except afterwards to brag of what he had gone through in his time, perhaps.
Họ đủ can đảm để đối mặt với bóng tối.
They were men enough to face the darkness.
Và có lẽ anh ta được khích lệ bằng cách nuôi hy vọng thăng tiến lên hạm đội ở Ravenna về sau, nếu anh ta có bạn bè tốt ở Rome và sống sót qua được khí hậu khắc nghiệt.
And perhaps he was cheered by keeping his eye on a chance of promotion to the fleet at Ravenna by and by, if he had good friends in Rome and survived the awful climate.
Hoặc hãy nghĩ đến một người công dân trẻ đàng hoàng trong chiếc toga—có lẽ mê cờ bạc quá mức, bạn biết đấy—đến đây theo đoàn tùy tùng của một viên tổng đốc, hay một tên thu thuế, hoặc thậm chí một thương nhân, để gây dựng lại tài sản của mình.
Or think of a decent young citizen in a toga—perhaps too much dice, you know—coming out here in the train of some prefect, or tax-gatherer, or trader even, to mend his fortunes.
Vocabulary
- Imagine
- Hãy tưởng tượng, hình dung trong tâm trí
- him
- Đại từ chỉ người đàn ông, anh ấy
- here
- Ở đây, tại nơi này
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ
- end
- Phần cuối, điểm kết thúc của điều gì
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người
- sea
- Biển, vùng nước mặn rộng lớn
- colour
- Màu sắc, tính chất quang học của vật thể
- lead
- Chì, kim loại nặng màu xám tối
- sky
- Bầu trời, không gian phía trên đầu
- smoke
- Khói, chất khí tối bay lên từ lửa
- kind
- Loại, dạng; hoặc tốt bụng, nhân từ
- ship
- Tàu thuyền lớn dùng đi trên biển
- about
- Về, xung quanh, liên quan đến điều gì
- as
- Như, với tư cách là, trong vai trò
- rigid
- Cứng nhắc, không uốn cong hay linh hoạt được
- going
- Đang đi, đang di chuyển đến nơi nào đó
- up
- Lên phía trên, hoặc ngược dòng sông
- river
- Dòng sông, luồng nước tự nhiên chảy liên tục
- stores
- Hàng hóa dự trữ, vật phẩm cung cấp cho chuyến đi
- orders
- Mệnh lệnh, chỉ thị cần phải thực hiện
- like
- Thích; hoặc giống như, tương tự
- Sand-banks
- Bãi cát ngầm, nơi cát tích tụ dưới nước
- marshes
- Đầm lầy, vùng đất ngập nước và lầy lội
- forests
- Rừng, vùng đất rộng lớn có nhiều cây
- savages
- Người hoang dã, người được coi là chưa văn minh
- precious
- Quý giá, rất quan trọng và hiếm có
- little
- Ít, số lượng nhỏ, không đáng kể
- eat
- Ăn, tiêu thụ thức ăn để sống
- fit
- Phù hợp, thích hợp cho mục đích nào đó
- civilized
- Văn minh, có văn hóa và tổ chức xã hội tiến bộ
- man
- Người đàn ông; hoặc con người nói chung
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn trống rỗng
- but
- Nhưng, ngoại trừ, dùng để đối lập ý
- water
- Nước, chất lỏng trong suốt cần cho sự sống
- drink
- Uống, đưa chất lỏng vào cơ thể
- wine
- Rượu vang, đồ uống có cồn làm từ nho
- ashore
- Lên bờ, di chuyển từ tàu vào đất liền
- Here
- Ở đây, tại địa điểm này đang nói đến
- there
- Ở đó, tại nơi khác không phải chỗ này
- military
- Quân sự, liên quan đến quân đội
- camp
- Trại, nơi đóng quân hoặc cắm trại tạm thời
- lost
- Bị lạc, không biết mình đang ở đâu
- wilderness
- Vùng hoang vu, đất đai hẻo lánh chưa có người ở
- needle
- Cây kim, vật nhỏ nhọn dùng để khâu vá
- bundle
- Bó, gói, tập hợp nhiều thứ buộc lại
- hay
- Cỏ khô, thức ăn dự trữ cho gia súc
- cold
- Lạnh, nhiệt độ thấp gây cảm giác rét
- fog
- Sương mù, lớp hơi nước dày che khuất tầm nhìn
- tempests
- Bão tố dữ dội, cơn giông bão mạnh mẽ
- disease
- Bệnh tật, tình trạng sức khỏe xấu do vi khuẩn
- exile
- Lưu đày, bị buộc rời xa quê hương
- death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống
- skulking
- Lén lút, ẩn náu và di chuyển một cách bí mật
- air
- Không khí, bầu khí quyển xung quanh chúng ta
- bush
- Bụi cây, vùng hoang dã với cây cối thấp
- must
- Phải, buộc phải, chắc chắn phải làm điều gì
- dying
- Đang chết dần, đang hấp hối mất sức sống
- flies
- Con ruồi, côn trùng nhỏ có cánh bay nhanh
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →