History of the Decline and Fall of the Roman Empire — Volume 1 — Page 5
—Phần VII
—Part VII
Chương XV: Sự Tiến Triển Của Đạo Cơ Đốc.—Phần VIII.
Chapter XV: Progress Of The Christian Religion.—Part VIII.
Chương XV: Sự Tiến Triển Của Đạo Cơ Đốc.—Phần IX.
Chapter XV: Progress Of The Christian Religion.—Part IX.
Lời Giới Thiệu
Introduction
Lời Tựa Của Biên Tập Viên.
Preface By The Editor.
Tác phẩm vĩ đại của Gibbon là không thể thiếu đối với những ai nghiên cứu lịch sử.
The great work of Gibbon is indispensable to the student of history.
Nền văn học châu Âu không có tác phẩm nào có thể thay thế được "Sự Suy Tàn và Sụp Đổ của Đế Chế La Mã".
The literature of Europe offers no substitute for "The Decline and Fall of the Roman Empire."
Tác phẩm này đã chiếm lĩnh một cách không tranh cãi, như một người chủ hợp pháp, toàn bộ giai đoạn lịch sử rộng lớn mà nó bao trùm.
It has obtained undisputed possession, as rightful occupant, of the vast period which it comprehends.
Dù một số chủ đề mà tác phẩm đề cập có thể đã được nghiên cứu sâu hơn, nhưng nhìn chung về toàn bộ giai đoạn đó, bộ lịch sử này vẫn là nguồn tham chiếu duy nhất không bị tranh cãi mà mọi người đều dựa vào, và ít ai bác bỏ để quay lại các tác giả gốc hay các nhà biên soạn hiện đại hơn.
However some subjects, which it embraces, may have undergone more complete investigation, on the general view of the whole period, this history is the sole undisputed authority to which all defer, and from which few appeal to the original writers, or to more modern compilers.
Sự hấp dẫn vốn có của chủ đề, công sức lao động vô tận được dành cho nó, sự cô đọng khổng lồ của nội dung, sự sắp xếp rõ ràng, độ chính xác tổng thể, văn phong — dù đôi khi đơn điệu vì sự trang trọng đồng đều và đôi khi mệt mỏi vì sự trau chuốt công phu — nhưng xuyên suốt vẫn mạnh mẽ, sinh động, thường mang tính hình tượng, luôn thu hút sự chú ý, luôn truyền đạt ý nghĩa với năng lượng nhấn mạnh, miêu tả với chiều rộng và sự trung thực đặc biệt, và khái quát hóa với sự diễn đạt tuyệt vời không gì sánh được — tất cả những phẩm chất cao quý này đã bảo đảm, và có vẻ sẽ tiếp tục bảo đảm, vị trí lâu dài của tác phẩm trong nền văn học lịch sử.
The inherent interest of the subject, the inexhaustible labor employed upon it; the immense condensation of matter; the luminous arrangement; the general accuracy; the style, which, however monotonous from its uniform stateliness, and sometimes wearisome from its elaborate ar., is throughout vigorous, animated, often picturesque, always commands attention, always conveys its meaning with emphatic energy, describes with singular breadth and fidelity, and generalizes with unrivalled felicity of expression; all these high qualifications have secured, and seem likely to secure, its permanent place in historic literature.
Vocabulary
- Part
- Phần, một đoạn trong cuốn sách hoặc tác phẩm.
- Chapter
- Chương, một phần chính trong cuốn sách.
- Progress
- Sự tiến bộ, phát triển theo hướng tích cực.
- Christian
- Thuộc về đạo Cơ Đốc hoặc người theo đạo đó.
- Religion
- Tôn giáo, hệ thống niềm tin và thờ phụng.
- Introduction
- Lời giới thiệu ở đầu một cuốn sách hoặc bài viết.
- Preface
- Lời tựa, phần mở đầu giải thích mục đích tác phẩm.
- Editor
- Biên tập viên, người chỉnh sửa và chuẩn bị tác phẩm xuất bản.
- great
- Vĩ đại, có tầm quan trọng hoặc chất lượng cao.
- work
- Tác phẩm hoặc công trình được tạo ra bởi ai đó.
- indispensable
- Không thể thiếu, vô cùng cần thiết và quan trọng.
- student
- Học sinh, sinh viên hoặc người đang nghiên cứu.
- history
- Lịch sử, nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ.
- literature
- Văn học, các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật.
- Europe
- Châu Âu, lục địa nằm ở phía tây lục địa Á-Âu.
- offers
- Cung cấp, đưa ra hoặc cho phép sử dụng thứ gì đó.
- substitute
- Vật thay thế, thứ có thể dùng thay cho thứ khác.
- Decline
- Sự suy tàn, quá trình trở nên yếu kém hoặc kém đi.
- Fall
- Sự sụp đổ, kết thúc hoặc suy sụp của một thứ gì đó.
- Roman
- Thuộc về đế chế La Mã hoặc người La Mã cổ đại.
- Empire
- Đế chế, vương quốc rộng lớn do một hoàng đế cai trị.
- obtained
- Đã đạt được hoặc giành được thứ gì đó.
- undisputed
- Không tranh cãi, được mọi người công nhận hoàn toàn.
- possession
- Sự sở hữu, quyền chiếm giữ hoặc làm chủ thứ gì.
- rightful
- Hợp pháp, chính đáng, xứng đáng theo lẽ phải.
- occupant
- Người chiếm giữ hoặc sử dụng một không gian, vị trí.
- vast
- Rộng lớn, vô cùng to lớn về quy mô hoặc phạm vi.
- period
- Giai đoạn, khoảng thời gian nhất định trong lịch sử.
- comprehends
- Bao gồm, bao hàm hoặc hiểu được toàn bộ phạm vi.
- However
- Tuy nhiên, dùng để giới thiệu ý tương phản.
- subjects
- Chủ đề, các vấn đề hoặc lĩnh vực được đề cập.
- embraces
- Bao gồm, chứa đựng hoặc tiếp nhận nhiều thứ.
- may
- Có thể, động từ tình thái diễn tả khả năng.
- undergone
- Đã trải qua, đã chịu đựng sự thay đổi nào đó.
- complete
- Hoàn chỉnh, đầy đủ không thiếu bất cứ phần nào.
- investigation
- Sự điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng về một vấn đề.
- general
- Chung, tổng quát, không chuyên biệt về một khía cạnh.
- view
- Cái nhìn, quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề.
- whole
- Toàn bộ, tất cả mọi phần không sót thứ gì.
- sole
- Duy nhất, chỉ một mình không có thứ nào khác.
- authority
- Thẩm quyền, nguồn đáng tin cậy được mọi người công nhận.
- defer
- Nhường, chấp nhận ý kiến hoặc quyết định của người khác.
- few
- Ít, một số nhỏ, không nhiều người hoặc vật.
- appeal
- Tham khảo, dẫn chiếu đến nguồn tài liệu hoặc ai đó.
- original
- Nguyên bản, gốc, không phải bản sao hay phỏng theo.
- writers
- Các tác giả, những người viết sách hoặc tài liệu.
- modern
- Hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay hoặc gần đây.
- compilers
- Người biên soạn, tập hợp thông tin từ nhiều nguồn.
- inherent
- Vốn có, tự nhiên thuộc về bản chất của sự vật.
- interest
- Sự thú vị, hấp dẫn thu hút sự chú ý của người khác.
- subject
- Chủ đề, vấn đề chính được bàn luận hoặc nghiên cứu.
- inexhaustible
- Vô tận, không bao giờ cạn kiệt dù dùng bao nhiêu.
- labor
- Công lao, sự cố gắng và nỗ lực bỏ ra cho công việc.
- employed
- Được sử dụng, áp dụng vào một mục đích cụ thể.
- immense
- Khổng lồ, vô cùng lớn về quy mô hoặc số lượng.
- condensation
- Sự cô đọng, rút ngắn nội dung mà vẫn giữ ý chính.
- matter
- Nội dung, vấn đề hoặc chất liệu của một tác phẩm.
- luminous
- Sáng tỏ, rõ ràng và dễ hiểu như ánh sáng chiếu rọi.
- arrangement
- Sự sắp xếp, bố cục có trật tự và logic rõ ràng.
- accuracy
- Sự chính xác, không có lỗi hay sai sót trong thông tin.
- style
- Phong cách viết, cách diễn đạt đặc trưng của tác giả.
- however
- Tuy nhiên, dù vậy; từ nối ý tương phản trong câu.
- monotonous
- Đơn điệu, nhàm chán do lặp đi lặp lại một kiểu.
- uniform
- Đồng đều, nhất quán không thay đổi trong suốt tác phẩm.
- stateliness
- Sự trang nghiêm, phong cách uy nghi và đường bệ.
- sometimes
- Đôi khi, không phải lúc nào cũng xảy ra.
- wearisome
- Mệt mỏi, gây cảm giác chán nản vì quá dài dòng.
- elaborate
- Công phu, chi tiết và được thực hiện rất tỉ mỉ.
- throughout
- Xuyên suốt, trong toàn bộ thời gian hoặc không gian.
- vigorous
- Mạnh mẽ, đầy sức sống và năng lượng trong diễn đạt.
- animated
- Sống động, đầy nhiệt huyết và hấp dẫn người đọc.
- often
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần không phải hiếm gặp.
- picturesque
- Sinh động như tranh vẽ, miêu tả rất hình ảnh đẹp.
- always
- Luôn luôn, mọi lúc không có ngoại lệ nào cả.
- commands
- Thu hút và duy trì hoàn toàn sự chú ý của người khác.
- attention
- Sự chú ý, tập trung của tâm trí vào điều gì đó.
- conveys
- Truyền đạt, chuyển tải ý nghĩa đến người đọc hoặc nghe.
- meaning
- Ý nghĩa, điều mà từ ngữ hoặc hành động muốn nói.
- emphatic
- Mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng trong cách diễn đạt.
- energy
- Năng lượng, sức mạnh và sự sống động trong cách viết.
- describes
- Mô tả, miêu tả chi tiết về người, vật hoặc sự kiện.
- singular
- Đặc biệt, xuất sắc vượt trội so với những thứ thông thường.
- breadth
- Chiều rộng, phạm vi bao quát rộng của kiến thức hay quan điểm.
- fidelity
- Sự trung thực, độ chính xác và trung thành với sự thật.
- generalizes
- Khái quát hóa, rút ra nhận xét chung từ nhiều trường hợp.
- unrivalled
- Vô song, không ai hoặc không gì có thể sánh bằng.
- felicity
- Sự khéo léo tuyệt vời trong cách dùng từ ngữ diễn đạt.
- expression
- Cách diễn đạt, sử dụng ngôn ngữ để truyền tải ý tưởng.
- high
- Cao, ở mức độ xuất sắc hoặc vượt trội hơn bình thường.
- qualifications
- Phẩm chất, năng lực hoặc đặc điểm khiến ai đó xuất sắc.
- secured
- Đã bảo đảm, đạt được và giữ vững một vị trí nào đó.
- seem
- Có vẻ, tỏ ra như thể là điều gì đó nhất định.
- likely
- Có khả năng, nhiều phần sẽ xảy ra trong tương lai.
- secure
- Bảo đảm, duy trì ổn định và không bị mất đi.
- permanent
- Lâu dài, tồn tại mãi mãi không thay đổi hoặc biến mất.
- place
- Vị trí, chỗ đứng trong lịch sử hoặc trong lòng người.
- historic
- Có tính lịch sử, quan trọng và đáng ghi nhớ trong lịch sử.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →