Jane Eyre: An Autobiography — Page 3
Ahab không thích Micaiah, vì ông ta chưa bao giờ tiên tri điều tốt lành cho mình, mà chỉ toàn điều xấu; có lẽ ông ta thích người con xu nịnh của Chenaanah hơn; thế nhưng Ahab lẽ ra có thể tránh được cái chết đẫm máu, nếu ông chỉ cần bịt tai trước những lời nịnh hót và mở tai ra để nghe những lời khuyên trung thực.
Ahab did not like Micaiah, because he never prophesied good concerning him, but evil; probably he liked the sycophant son of Chenaanah better; yet might Ahab have escaped a bloody death, had he but stopped his ears to flattery, and opened them to faithful counsel.
Trong thời đại của chúng ta có một người mà lời nói của ông không được soạn ra để làm vui lòng những đôi tai tinh tế: người mà theo suy nghĩ của tôi, xuất hiện trước những bậc quyền quý trong xã hội, giống như con trai của Imlah đã xuất hiện trước các vị vua ngự trên ngai vàng của Judah và Israel; và người nói lên sự thật sâu sắc như vậy, với sức mạnh mang tính tiên tri và sức sống như vậy — một phong thái dũng cảm và táo bạo như vậy.
There is a man in our own days whose words are not framed to tickle delicate ears: who, to my thinking, comes before the great ones of society, much as the son of Imlah came before the throned Kings of Judah and Israel; and who speaks truth as deep, with a power as prophet-like and as vital—a mien as dauntless and as daring.
Liệu nhà châm biếm của "Hội chợ phù hoa" có được ngưỡng mộ ở những nơi cao sang không? Tôi không thể biết được; nhưng tôi nghĩ nếu một số người trong số những ai mà ông hướng ngọn lửa Hy Lạp của sự châm biếm vào, và những ai bị ánh chớp lên án của ông soi rọi, mà chịu lắng nghe những lời cảnh báo của ông kịp thời — thì họ hoặc con cháu họ vẫn có thể tránh khỏi một Rimoth-Gilead thảm khốc.
Is the satirist of "Vanity Fair" admired in high places? I cannot tell; but I think if some of those amongst whom he hurls the Greek fire of his sarcasm, and over whom he flashes the levin-brand of his denunciation, were to take his warnings in time—they or their seed might yet escape a fatal Rimoth-Gilead.
Tại sao tôi lại nhắc đến người này? Thưa bạn đọc, tôi đã nhắc đến ông, vì tôi nghĩ tôi nhìn thấy ở ông một trí tuệ sâu sắc và độc đáo hơn những gì những người đương thời của ông đã nhận ra; vì tôi xem ông là nhà cải tạo xã hội hàng đầu của thời đại — là bậc thầy thực sự của đội ngũ lao động muốn phục hồi sự ngay thẳng cho hệ thống sự vật đã bị bóp méo; vì tôi cho rằng chưa có nhà bình luận nào về các tác phẩm của ông tìm ra được sự so sánh thích hợp với ông, những từ ngữ thực sự đặc trưng cho tài năng của ông.
Why have I alluded to this man? I have alluded to him, Reader, because I think I see in him an intellect profounder and more unique than his contemporaries have yet recognised; because I regard him as the first social regenerator of the day—as the very master of that working corps who would restore to rectitude the warped system of things; because I think no commentator on his writings has yet found the comparison that suits him, the terms which rightly characterise his talent.
Vocabulary
- did
- Dạng quá khứ của động từ 'do', diễn đạt hành động đã xảy ra.
- not
- Từ phủ định, dùng để bác bỏ hoặc phủ nhận điều gì.
- like
- Yêu thích hoặc có cảm tình với ai, điều gì đó.
- because
- Từ nối chỉ lý do hoặc nguyên nhân của sự việc.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam.
- never
- Không bao giờ, hoàn toàn không xảy ra ở bất kỳ lúc nào.
- prophesied
- Đã tiên tri hoặc dự đoán điều sẽ xảy ra trong tương lai.
- good
- Tốt, có giá trị tích cực hoặc mang lại lợi ích.
- concerning
- Liên quan đến, về một chủ đề hoặc đối tượng nào đó.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam.
- but
- Từ nối tương phản, giới thiệu ý trái ngược với trước.
- evil
- Xấu xa, độc ác, mang tính chất gây hại hoặc tội lỗi.
- probably
- Có lẽ, khả năng cao là điều đó đúng hoặc xảy ra.
- liked
- Đã yêu thích hoặc có cảm tình với ai hoặc điều gì.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người đã được biết đến.
- sycophant
- Kẻ nịnh hót, luôn ca ngợi người khác để trục lợi.
- son
- Con trai, người con nam của một người cha hoặc mẹ.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai thứ.
- better
- Tốt hơn, vượt trội hơn so với một đối tượng khác.
- yet
- Vẫn còn, hoặc dùng để nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ.
- might
- Có thể, diễn đạt khả năng xảy ra không chắc chắn.
- have
- Có, sở hữu hoặc dùng trong thì hoàn thành tiếng Anh.
- escaped
- Đã trốn thoát hoặc tránh được nguy hiểm, rắc rối nào đó.
- bloody
- Đẫm máu, liên quan đến máu hoặc bạo lực nghiêm trọng.
- death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống một sinh vật nào đó.
- had
- Dạng quá khứ hoàn thành của 'have', diễn đạt sự việc trước đó.
- stopped
- Đã dừng lại, ngăn chặn hoặc chấm dứt một hành động nào đó.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam.
- ears
- Tai, cơ quan giúp con người nghe âm thanh xung quanh.
- to
- Giới từ chỉ hướng, mục đích hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu.
- flattery
- Lời khen ngợi quá mức và không thực lòng để lấy lòng.
- and
- Từ nối dùng để liên kết hai vế hoặc hai ý với nhau.
- opened
- Đã mở ra, cho phép tiếp nhận thông tin hoặc truy cập.
- them
- Đại từ tân ngữ số nhiều, chỉ những người hoặc vật đó.
- faithful
- Trung thành, đáng tin cậy và luôn giữ lời hứa của mình.
- counsel
- Lời khuyên, sự tư vấn khôn ngoan dành cho người cần giúp đỡ.
- There
- Ở đó, hoặc dùng để giới thiệu sự tồn tại của điều gì.
- is
- Dạng hiện tại của 'be', diễn đạt trạng thái tồn tại hay đặc điểm.
- man
- Đàn ông, người trưởng thành nam giới hoặc loài người nói chung.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về một không gian.
- our
- Của chúng ta, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
- own
- Của riêng mình, thuộc quyền sở hữu cá nhân không chia sẻ.
- days
- Những ngày, đơn vị thời gian hoặc chỉ một giai đoạn nhất định.
- whose
- Của ai, đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu trong mệnh đề.
- words
- Những lời nói hoặc từ ngữ được dùng để diễn đạt ý tưởng.
- are
- Dạng số nhiều của 'be', diễn đạt trạng thái hoặc đặc điểm hiện tại.
- framed
- Được đóng khung hoặc được xây dựng, sắp xếp theo cách có chủ đích.
- tickle
- Làm hài lòng nhẹ nhàng hoặc gây cảm giác vui vẻ dễ chịu.
- delicate
- Tinh tế, mỏng manh, cần được đối xử nhẹ nhàng cẩn thận.
- who
- Ai, đại từ quan hệ dùng để hỏi hoặc chỉ người nào đó.
- my
- Của tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít.
- thinking
- Suy nghĩ, quá trình dùng trí tuệ để xem xét hoặc phán đoán.
- comes
- Đến, di chuyển về phía người nói hoặc xuất hiện tại nơi nào.
- before
- Trước, diễn đạt thứ tự thời gian hoặc vị trí đứng phía trước.
- great
- Vĩ đại, có tầm quan trọng hoặc quyền lực đặc biệt xuất chúng.
- ones
- Những người hoặc những thứ, dùng để thay thế danh từ đã đề cập.
- society
- Xã hội, cộng đồng người sống cùng nhau theo tổ chức chung.
- much
- Nhiều, diễn đạt số lượng lớn hoặc mức độ cao của điều gì.
- as
- Như, dùng để so sánh hoặc chỉ vai trò chức năng của ai đó.
- came
- Đã đến, dạng quá khứ của động từ 'come' chỉ sự xuất hiện.
- throned
- Ngồi trên ngai vàng, ở vị trí quyền lực tối cao của vương quốc.
- Kings
- Các vị vua, những người nắm quyền lực tối cao trong vương quốc.
- speaks
- Nói, diễn đạt ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói.
- truth
- Sự thật, điều đúng đắn và phù hợp với thực tế khách quan.
- deep
- Sâu sắc, có chiều sâu về kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.
- with
- Với, cùng, giới từ chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện thực hiện.
- power
- Quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát và ảnh hưởng người khác.
- prophet-like
- Giống như nhà tiên tri, có phong cách hoặc uy quyền của nhà tiên tri.
- vital
- Thiết yếu, cực kỳ quan trọng và cần thiết cho sự tồn tại.
- mien
- Cử chỉ, dáng vẻ bề ngoài phản ánh tính cách hoặc cảm xúc người đó.
- dauntless
- Can đảm, không sợ hãi trước bất kỳ khó khăn hay nguy hiểm nào.
- daring
- Dũng cảm, táo bạo, sẵn sàng thực hiện điều mạo hiểm khó khăn.
- Is
- Dạng hiện tại số ít của 'be', xác nhận trạng thái hay đặc điểm.
- satirist
- Nhà văn trào phúng, người dùng sự mỉa mai để phê phán xã hội.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →