Jane Eyre: An Autobiography — Page 4
Người ta nói ông ấy giống Fielding: họ nói về sự dí dỏm, hài hước, tài năng hài kịch của ông.
They say he is like Fielding: they talk of his wit, humour, comic powers.
Ông ấy giống Fielding như đại bàng giống kền kền: Fielding có thể sà xuống xác thối, nhưng Thackeray thì không bao giờ.
He resembles Fielding as an eagle does a vulture: Fielding could stoop on carrion, but Thackeray never does.
Sự dí dỏm của ông thì sáng chói, sự hài hước của ông thì cuốn hút, nhưng cả hai đều có mối quan hệ với thiên tài nghiêm túc của ông giống như tia chớp lượn lờ hiền lành dưới rìa đám mây mùa hạ so với tia sét điện chết người ẩn sâu trong lòng nó.
His wit is bright, his humour attractive, but both bear the same relation to his serious genius that the mere lambent sheet-lightning playing under the edge of the summer-cloud does to the electric death-spark hid in its womb.
Cuối cùng, tôi đã đề cập đến ông Thackeray, bởi vì chính ông ấy—nếu ông ấy chấp nhận sự tri ân từ một người hoàn toàn xa lạ—là người tôi đã đề tặng ấn bản thứ hai của "JANE EYRE" này.
Finally, I have alluded to Mr. Thackeray, because to him—if he will accept the tribute of a total stranger—I have dedicated this second edition of "JANE EYRE."
Vocabulary
- wit
- Khả năng nói hài hước, thông minh và sắc bén.
- humour
- Tính hài hước, khả năng làm người khác cười.
- comic
- Thuộc về hài hước, gây cười hoặc buồn cười.
- powers
- Khả năng, năng lực hoặc sức mạnh của ai đó.
- resembles
- Trông giống hoặc có nét tương đồng với ai/cái gì.
- eagle
- Con đại bàng, loài chim săn mồi lớn và mạnh.
- vulture
- Con kền kền, loài chim ăn xác chết.
- stoop
- Cúi xuống; hoặc lao thẳng xuống săn mồi.
- carrion
- Xác thịt thối rữa của động vật đã chết.
- bright
- Sáng, rực rỡ; hoặc thông minh, lanh lợi.
- attractive
- Hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm.
- bear
- Mang, chứa đựng; hoặc chịu đựng điều gì đó.
- relation
- Mối quan hệ, sự liên kết giữa hai sự vật.
- serious
- Nghiêm túc, quan trọng, không phải đùa cợt.
- genius
- Thiên tài, người có trí tuệ hoặc tài năng xuất chúng.
- mere
- Chỉ, không hơn gì; nhấn mạnh sự nhỏ bé tầm thường.
- lambent
- Ánh sáng nhẹ nhàng, lấp lánh, không mạnh mẽ.
- sheet-lightning
- Sét dạng tấm sáng rộng, không có tia sét riêng.
- edge
- Mép, rìa hoặc cạnh của một vật thể.
- summer-cloud
- Đám mây mùa hè, thường lớn và bồng bềnh.
- electric
- Thuộc về điện, liên quan đến năng lượng điện.
- death-spark
- Tia lửa chết chóc, tia sét có thể giết chết.
- hid
- Ẩn giấu, cất giấu trong quá khứ.
- womb
- Tử cung; hoặc nơi chứa đựng, ẩn náu bên trong.
- Finally
- Cuối cùng, kết thúc một loạt sự kiện hoặc lý lẽ.
- alluded
- Đã đề cập gián tiếp, ám chỉ đến ai hoặc điều gì.
- accept
- Chấp nhận, đồng ý nhận hoặc thừa nhận điều gì.
- tribute
- Lời tri ân, sự ca ngợi dành cho ai đó.
- total
- Hoàn toàn, toàn bộ, không thiếu phần nào.
- stranger
- Người lạ, người chưa quen biết trước đây.
- dedicated
- Cống hiến, dành tặng cho ai đó với lòng trân trọng.
- edition
- Ấn bản, phiên bản xuất bản của một cuốn sách.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →