Jane Eyre: An Autobiography — Page 1
Tôi tận dụng cơ hội mà lần xuất bản thứ ba của "Jane Eyre" mang lại để một lần nữa gửi đến độc giả vài lời, nhằm giải thích rằng tư cách tiểu thuyết gia của tôi chỉ dựa trên duy nhất tác phẩm này mà thôi.
I avail myself of the opportunity which a third edition of "Jane Eyre" affords me, of again addressing a word to the Public, to explain that my claim to the title of novelist rests on this one work alone.
Vì vậy, nếu quyền tác giả của các tác phẩm hư cấu khác đã được gán cho tôi, thì đó là sự vinh danh dành cho người không xứng đáng; và do đó, lại phủ nhận người thực sự xứng đáng được nhận vinh dự đó.
If, therefore, the authorship of other works of fiction has been attributed to me, an honour is awarded where it is not merited; and consequently, denied where it is justly due.
Lời giải thích này sẽ giúp đính chính những nhầm lẫn có thể đã xảy ra, và ngăn ngừa những sai lầm trong tương lai.
This explanation will serve to rectify mistakes which may already have been made, and to prevent future errors.
Vocabulary
- avail
- Tận dụng, sử dụng để đạt lợi ích.
- opportunity
- Cơ hội thuận lợi để làm điều gì đó.
- edition
- Lần xuất bản của một cuốn sách.
- affords
- Mang lại, cung cấp cơ hội hoặc khả năng.
- addressing
- Đang hướng lời nói hoặc thông điệp đến ai đó.
- Public
- Công chúng, những người đọc sách nói chung.
- claim
- Tuyên bố quyền sở hữu hoặc khẳng định điều gì.
- title
- Danh hiệu hoặc tên gọi của một tác phẩm.
- novelist
- Nhà văn chuyên viết tiểu thuyết.
- rests
- Dựa vào, phụ thuộc vào điều gì đó.
- therefore
- Do đó, vì vậy, dùng để rút ra kết luận.
- authorship
- Quyền tác giả, việc là người sáng tác tác phẩm.
- fiction
- Văn học hư cấu, câu chuyện không có thật.
- attributed
- Được gán cho, cho là của ai đó.
- honour
- Danh dự, sự tôn trọng hoặc vinh dự.
- awarded
- Được trao tặng, được ban thưởng chính thức.
- merited
- Xứng đáng được nhận, có công trạng đủ điều kiện.
- consequently
- Do đó, kết quả là, xảy ra sau nguyên nhân.
- denied
- Bị từ chối, không được công nhận hoặc trao cho.
- justly
- Một cách công bằng, theo đúng lẽ phải.
- due
- Xứng đáng được nhận, thuộc về ai một cách hợp lý.
- explanation
- Lời giải thích làm rõ một vấn đề nào đó.
- serve
- Phục vụ mục đích, có tác dụng thực hiện điều gì.
- rectify
- Sửa chữa, khắc phục sai lầm hoặc điều sai.
- prevent
- Ngăn chặn, không cho điều gì xảy ra.
- errors
- Những lỗi sai hoặc nhầm lẫn cần tránh.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →