Joseph II. and His Court: An Historical Novel — Page 5
Tất cả các khoản quyên góp nên được gửi đến:
All donations should be made to:
Quỹ Lưu trữ Văn học Project Gutenberg PMB 113 1739 Đại lộ University Oxford, MS 38655-4109
Project Gutenberg Literary Archive Foundation PMB 113 1739 University Ave. Oxford, MS 38655-4109
Quỹ Lưu trữ Văn học Project Gutenberg là một tổ chức 501(c)(3) với mã số EIN [Mã số Nhận dạng Nhân viên] 64-6221541, và đã được Cục Thuế Vụ Hoa Kỳ (IRS) phê duyệt là tổ chức 501(c)(3).
The Project Gutenberg Literary Archive Foundation is a 501(c)(3) organization with EIN [Employee Identification Number] 64-6221541, and has been approved as a 501(c)(3) organization by the US Internal Revenue Service (IRS).
Các khoản quyên góp được khấu trừ thuế đến mức tối đa được pháp luật cho phép.
Donations are tax-deductible to the maximum extent permitted by law.
Khi các yêu cầu đối với các tiểu bang khác được đáp ứng, danh sách này sẽ được bổ sung và việc quyên góp quỹ sẽ bắt đầu ở các tiểu bang bổ sung đó.
As the requirements for other states are met, additions to this list will be made and fund raising will begin in the additional states.
Chúng tôi cần sự quyên góp của bạn hơn bao giờ hết!
We need your donations more than ever!
Bạn có thể tìm thấy thông tin quyên góp cập nhật tại:
You can get up to date donation information at:
https://www.gutenberg.org/donation.html
https://www.gutenberg.org/donation.html
Nếu bạn không thể liên hệ với Project Gutenberg, bạn luôn có thể gửi email trực tiếp đến:
If you can't reach Project Gutenberg, you can always email directly to:
Michael S. Hart <hart@pobox.com>
Michael S. Hart <hart@pobox.com>
hart@pobox.com chuyển tiếp đến hart@prairienet.org và archive.org; nếu thư của bạn bị trả lại từ archive.org, tôi vẫn sẽ nhận được, còn nếu bị trả lại từ prairienet.org, hãy gửi lại sau.
hart@pobox.com forwards to hart@prairienet.org and archive.org if your mail bounces from archive.org, I will still see it, if it bounces from prairienet.org, better resend later on.
Giáo sư Hart sẽ trả lời hoặc chuyển tiếp tin nhắn của bạn.
Prof. Hart will answer or forward your message.
Chúng tôi muốn gửi thông tin cho bạn qua email.
We would prefer to send you information by email.
Ví dụ về phiên FTP dòng lệnh:
Example command-line FTP session:
ftp ftp.ibiblio.org đăng nhập: anonymous mật khẩu: your@login cd pub/docs/books/gutenberg cd etext90 đến etext99 hoặc etext00 đến etext02, v.v. dir [để xem các tệp] get hoặc mget [để tải tệp. Đặt bin cho tệp zip] GET GUTINDEX.?? [để tải danh sách sách theo năm, ví dụ: GUTINDEX.99] GET GUTINDEX.ALL [để tải danh sách TẤT CẢ các sách]
ftp ftp.ibiblio.org login: anonymous password: your@login cd pub/docs/books/gutenberg cd etext90 through etext99 or etext00 through etext02, etc. dir [to see files] get or mget [to get files. .set bin for zip files] GET GUTINDEX.?? [to get a year's listing of books, e.g., GUTINDEX.99] GET GUTINDEX.ALL [to get a listing of ALL books]
**Điều khoản Pháp lý Nhỏ**
**The Legal Small Print**
(Ba Trang)
(Three Pages)
***BẮT ĐẦU** CHỮ IN NHỎ!
***START**THE SMALL PRINT!
Vocabulary
- All
- Tất cả, toàn bộ mọi thứ hoặc mọi người.
- donations
- Tiền hoặc vật phẩm được tặng cho tổ chức từ thiện.
- should
- Nên, diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ.
- be
- Là, tồn tại; động từ cơ bản trong tiếng Anh.
- made
- Được thực hiện hoặc tạo ra (quá khứ của make).
- to
- Đến, tới; giới từ chỉ hướng hoặc đối tượng.
- Project
- Dự án, kế hoạch hoặc công trình lớn được thực hiện.
- Literary
- Thuộc về văn học, liên quan đến sách và viết lách.
- Archive
- Kho lưu trữ tài liệu, hồ sơ hoặc dữ liệu lâu dài.
- Foundation
- Tổ chức phi lợi nhuận hoặc quỹ từ thiện.
- University
- Trường đại học, cơ sở giáo dục bậc cao.
- Ave
- Viết tắt của Avenue, đại lộ hoặc con đường lớn.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ cụ thể đã biết.
- is
- Là, tồn tại; dạng hiện tại của động từ 'be'.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một người hoặc vật.
- organization
- Tổ chức, nhóm người cùng làm việc vì mục tiêu chung.
- with
- Với, cùng với; giới từ chỉ sự đi kèm hoặc liên quan.
- Employee
- Nhân viên, người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức.
- Identification
- Sự nhận dạng, xác minh danh tính của người hoặc tổ chức.
- Number
- Số, con số dùng để đếm hoặc nhận dạng.
- and
- Và, liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- has
- Có, sở hữu; dạng hiện tại hoàn thành của 'have'.
- been
- Đã là, đã tồn tại; quá khứ phân từ của 'be'.
- approved
- Được chấp thuận, phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền.
- as
- Như là, với tư cách là; giới từ hoặc liên từ so sánh.
- by
- Bởi, do; giới từ chỉ tác nhân thực hiện hành động.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã được biết đến.
- US
- Viết tắt của United States, Hoa Kỳ (nước Mỹ).
- Internal
- Nội bộ, thuộc về bên trong của một tổ chức hay quốc gia.
- Revenue
- Doanh thu, nguồn thu nhập của chính phủ hoặc doanh nghiệp.
- Service
- Dịch vụ, cơ quan phục vụ hoặc hỗ trợ cho cộng đồng.
- Donations
- Các khoản quyên góp, tiền tặng cho tổ chức từ thiện.
- are
- Là, tồn tại; dạng số nhiều của động từ 'be'.
- tax-deductible
- Được khấu trừ thuế, giảm số tiền thuế phải nộp.
- maximum
- Tối đa, mức cao nhất có thể đạt được hoặc được phép.
- extent
- Mức độ, phạm vi hoặc giới hạn của điều gì đó.
- permitted
- Được phép, được cho phép bởi quy tắc hoặc luật pháp.
- law
- Luật pháp, quy định bắt buộc của nhà nước hoặc xã hội.
- As
- Khi, vì, như; liên từ chỉ thời gian, lý do hoặc so sánh.
- requirements
- Yêu cầu, điều kiện cần thiết phải đáp ứng.
- for
- Cho, dành cho; giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng.
- other
- Khác, những thứ còn lại ngoài những gì đã đề cập.
- states
- Các tiểu bang, đơn vị hành chính trong liên bang Mỹ.
- met
- Được đáp ứng, thỏa mãn (quá khứ của 'meet').
- additions
- Những bổ sung, thêm vào danh sách hoặc nhóm hiện có.
- this
- Này, đây; từ chỉ định vật hoặc người gần người nói.
- list
- Danh sách, tập hợp các mục được liệt kê theo thứ tự.
- will
- Sẽ, diễn đạt hành động hoặc sự việc trong tương lai.
- fund
- Quỹ tiền hoặc nguồn tài chính dành cho mục đích cụ thể.
- raising
- Gây quỹ, thu thập tiền cho tổ chức hoặc hoạt động từ thiện.
- begin
- Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc quá trình mới.
- in
- Trong, ở trong; giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian.
- additional
- Thêm, bổ sung ngoài những gì đã có sẵn.
- We
- Chúng tôi, chúng ta; đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
- need
- Cần, có nhu cầu về điều gì đó quan trọng.
- your
- Của bạn; đại từ sở hữu ngôi thứ hai.
- more
- Nhiều hơn, ở mức độ hoặc số lượng lớn hơn trước.
- than
- Hơn, dùng trong so sánh để chỉ sự khác biệt mức độ.
- ever
- Bao giờ, từng; dùng để nhấn mạnh thời gian hoặc mức độ.
- You
- Bạn, anh, chị; đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- can
- Có thể, khả năng thực hiện được điều gì đó.
- get
- Lấy, nhận được, thu được thứ gì đó.
- up
- Lên, hướng lên trên; cũng dùng trong cụm từ 'up to date'.
- date
- Ngày tháng; hoặc cập nhật (up to date) thông tin mới nhất.
- donation
- Khoản quyên góp, tiền hoặc vật tặng cho tổ chức từ thiện.
- information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về chủ đề nào đó.
- at
- Ở, tại; giới từ chỉ vị trí hoặc địa chỉ cụ thể.
- If
- Nếu, điều kiện giả định; liên từ chỉ điều kiện.
- you
- Bạn, anh, chị; đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- reach
- Liên lạc được, tiếp cận hoặc với tới được đối tượng.
- always
- Luôn luôn, mọi lúc, không có ngoại lệ.
- Thư điện tử, phương tiện gửi tin nhắn qua internet.
- directly
- Trực tiếp, không qua trung gian hoặc vòng vo.
- forwards
- Chuyển tiếp thư điện tử đến địa chỉ email khác.
- if
- Nếu, điều kiện; liên từ dùng trong câu điều kiện.
- Thư, bưu phẩm hoặc thư điện tử gửi đến ai đó.
- bounces
- Bị trả lại, thư điện tử không gửi được tới người nhận.
- from
- Từ, xuất phát từ nơi hoặc người nào đó.
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- still
- Vẫn còn, tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra như trước.
- see
- Nhìn thấy, xem, quan sát hoặc hiểu điều gì đó.
- it
- Nó, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ vật.
- better
- Tốt hơn, ở mức độ chất lượng cao hơn so với trước.
- resend
- Gửi lại, gửi thêm một lần nữa thông điệp đã gửi trước.
- later
- Sau, vào thời điểm muộn hơn hoặc tiếp theo.
- on
- Trên, ở trên bề mặt; hoặc chỉ trạng thái tiếp tục.
- Prof
- Viết tắt của Professor, giáo sư hoặc thầy giáo đại học.
- answer
- Trả lời, phản hồi lại câu hỏi hoặc thông điệp.
- or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng.
- forward
- Chuyển tiếp thư hoặc tài liệu đến người khác.
- message
- Tin nhắn, thông điệp được gửi đến người nhận.
- would
- Sẽ, muốn; trợ động từ dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự.
- prefer
- Thích hơn, muốn lựa chọn điều này hơn điều khác.
- send
- Gửi, chuyển thứ gì đó đến cho người hoặc địa điểm khác.
- Example
- Ví dụ, minh họa cụ thể để giải thích điều gì đó.
- command-line
- Dòng lệnh, giao diện nhập lệnh văn bản cho máy tính.
- FTP
- Giao thức truyền tệp, cách tải lên hoặc tải xuống file qua mạng.
- session
- Phiên làm việc, khoảng thời gian thực hiện một hoạt động.
- login
- Đăng nhập, nhập tên tài khoản để vào hệ thống máy tính.
- anonymous
- Ẩn danh, không cần tài khoản cá nhân để đăng nhập.
- password
- Mật khẩu, chuỗi ký tự bí mật để xác thực danh tính.
- through
- Qua, từ đầu đến cuối; chỉ khoảng thời gian hoặc phạm vi.
- etc
- Viết tắt của et cetera, và vân vân, còn nhiều thứ khác.
- files
- Các tệp tin, dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.
- set
- Đặt, thiết lập; hoặc tập hợp các thứ liên quan nhau.
- zip
- Nén tệp, định dạng file nén phổ biến trên máy tính.
- GET
- Tải xuống, lấy một tệp cụ thể từ máy chủ FTP.
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng.
- listing
- Danh sách liệt kê, bảng liệt kê các mục theo thứ tự.
- of
- Của, thuộc về; giới từ chỉ sở hữu hoặc liên quan.
- books
- Sách, tác phẩm viết được in hoặc lưu trữ dạng số.
- e.g.
- Viết tắt của 'ví dụ như', dùng để đưa ra minh họa cụ thể.
- ALL
- Tất cả, toàn bộ; dạng viết hoa để nhấn mạnh.
- Legal
- Pháp lý, liên quan đến luật pháp hoặc hợp pháp theo luật.
- Small
- Nhỏ, có kích thước hoặc mức độ ít hơn bình thường.
- Chữ in nhỏ chứa điều khoản pháp lý quan trọng trong hợp đồng.
- Three
- Ba, số đếm thứ ba trong dãy số tự nhiên.
- Pages
- Các trang, đơn vị đo độ dài của văn bản viết hoặc in.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →