Light O' the Morning: The Story of an Irish Girl — Page 1
"Ủa, thưa cô Nora--"
"Why, then, Miss Nora--"
"Vâng, Hannah?"
"Yes, Hannah?"
"Cô có thấy chủ đi hướng này không, thưa cô?"
"You didn't see the masther going this way, miss?"
"Cô nói gì vậy, Hannah? Cha chưa bao giờ ở nhà vào giờ này."
"What do you mean, Hannah? Father is never at home at this hour."
"Tôi tưởng có lẽ--" Hannah nói. Bà nói bằng giọng do dự, lùi lại một chút.
"I thought maybe--" said Hannah. She spoke in a dubious voice, backing a little away.
Hannah là một người phụ nữ nhỏ bé, thấp đậm, mang dáng vẻ người Ireland thực thụ.
Hannah was a small, squat woman, of a truly Irish type.
Mũi bà hếch lên, miệng rộng, mắt đen và lấp lánh vẻ tinh nghịch.
Her nose was celestial, her mouth wide, her eyes dark, and sparkling with fun.
Bà mặc một chiếc váy lót ngắn bằng vải thô, bên ngoài khoác thứ được gọi là áo ngủ; chiếc áo ngủ được may bằng vải calico kẻ sọc, màu vàng và đỏ, và được thắt vào eo bằng một dải vải rộng cùng màu.
She was dressed in a short, coarse serge petticoat, with what is called a bedgown over it; the bedgown was made of striped calico, yellow and red, and was tied in at the waist with a broad band of the same.
Tóc Hannah có xu hướng ngả bạc rõ rệt, và khuôn mặt hóm hỉnh của bà phủ đầy một mạng lưới nếp nhăn hoàn hảo.
Hannah's hair was strongly inclined to gray, and her humorous face was covered with a perfect network of wrinkles.
Bà để lộ hàm răng trắng như tuyết lúc này, khi nhìn thẳng vào cô gái trẻ mà bà đang nói chuyện.
She showed a gleam of snowy teeth now, as she looked full at the young girl whom she was addressing.
"À thì, cô Nora ơi," bà nói, "chính tôi là người thương xót cho các cô đấy."
"Ah, then, Miss Nora," she said, "it's I that am sorry for yez."
Trước khi Nora O'Shanaghgan kịp thốt ra một lời, Hannah đã quay gót.
Before Nora O'Shanaghgan could utter a word Hannah had turned on her heel.
"Quay lại đây, Hannah," Nora nói bằng giọng ra lệnh.
"Come back, Hannah," said Nora in an imperious voice.
"Chút nữa thôi, cưng ơi; tôi nghe bọn trẻ đang gọi tôi đó. Đến rồi, Mike asthore, đến rồi."
"Presently, darlint; it's the childer I hear calling me. Coming, Mike asthore, coming."
Bóng dáng nhỏ bé thấp đậm ấy bay vút xuống một lối đi bên hông dẫn đến một bãi cỏ: phía bên kia bãi cỏ là một cổng xoay, và ở đầu xa hơn của một cánh đồng liền kề là một túp lều làm bằng bùn đất, với một ô cửa sổ nhỏ xíu và mái tranh.
The squat little figure flew down a side walk which led to a paddock: beyond the paddock was a turnstile, and at the farther end of an adjacent field a cabin made of mud, with one tiny window and a thatched roof.
Vocabulary
- Why
- Từ dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân
- then
- Sau đó, tiếp theo trong thời gian hoặc logic
- Miss
- Danh xưng lịch sự cho phụ nữ chưa kết hôn
- Yes
- Từ đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó
- You
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người nghe
- didn
- Dạng rút gọn của did not, phủ định quá khứ
- see
- Nhìn thấy bằng mắt hoặc hiểu điều gì đó
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- going
- Đang di chuyển hoặc đang thực hiện hành động
- this
- Chỉ vật hoặc người gần người nói
- way
- Con đường, hướng đi hoặc phương pháp làm việc
- miss
- Bỏ lỡ, không gặp được hoặc nhớ nhung ai đó
- What
- Từ dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc
- do
- Trợ động từ hoặc thực hiện một hành động nào đó
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người nghe
- mean
- Có nghĩa là, muốn nói điều gì đó
- Father
- Cha, người đàn ông sinh ra mình
- is
- Động từ tobe ngôi thứ ba số ít, hiện tại
- never
- Không bao giờ, không xảy ra trong bất kỳ lúc nào
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể
- home
- Nhà, nơi ở hoặc nơi sinh sống của ai đó
- hour
- Đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút
- thought
- Suy nghĩ, ý tưởng hoặc quá khứ của think
- maybe
- Có thể, không chắc chắn về điều gì đó
- said
- Đã nói, quá khứ của động từ say
- She
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống cái
- serge
- Loại vải len dệt chéo, thường dùng may quần áo
- petticoat
- Váy lót mặc bên trong, dưới váy ngoài của phụ nữ
- bedgown
- Áo choàng rộng mặc khi ngủ hoặc ở nhà
- striped
- Có họa tiết các sọc màu chạy song song nhau
- calico
- Vải bông thô dệt đơn giản, thường có in hoa
- waist
- Phần eo, vùng thân người giữa ngực và hông
- broad
- Rộng, có kích thước lớn từ bên này sang bên kia
- band
- Dải vải hoặc dây buộc quanh một vật gì đó
- strongly
- Một cách mạnh mẽ, với sức lực hoặc mức độ cao
- inclined
- Có xu hướng hoặc thiên về làm điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →