Light O' the Morning: The Story of an Irish Girl — Page 2
Hannah đang đi về phía cabin với những bước chân nhanh và lạch bạch.
Hannah was making for the cabin with rapid, waddling strides.
Nora đứng ở giữa con đường rộng dẫn lên cửa trước của ngôi nhà cũ.
Nora stood in the middle of the broad sweep which led up to the front door of the old house.
Lâu đài O'Shanaghgan là một ngôi nhà Ireland điển hình theo phong cách xưa cũ.
Castle O'Shanaghgan was a typical Irish home of the ancient régime.
Ngôi nhà, một khối vuông vức to lớn, rộng rãi và thoáng đãng.
The house, a great square pile, was roomy and spacious.
Nó có vô số cầu thang, những hành lang dài mà gió rít lên trong những đêm bão tố, và một tháp lâu đài lớn ở phía bắc.
It had innumerable staircases, and long passages through which the wind shrieked on stormy nights, and a great castellated tower at its north end.
Cái tháp này đã đổ nát, và từ lâu đã bị bỏ lại cho những con dơi, những con cú, và những con chuột to lớn hung dữ đến mức ngay cả những con chó cũng sợ chúng.
This tower was in ruins, and had been given up a long time ago to the exclusive tenancy of the bats, the owls, and rats so large and fierce that the very dogs were afraid of them.
Những người hàng xóm khẳng định rằng vào ban đêm họ nghe thấy những tiếng la hét và âm thanh ma quái từ trong tháp.
In the tower at night the neighbors affirmed that they heard shrieks and ghostly noises.
Và Nora, phòng ngủ gần cái tháp nhất, rất tự hào vì đã hai lần nghe thấy Banshee O'Shanaghgan than khóc bên ngoài cửa sổ của cô.
And Nora, whose bedroom was nearest to it, rejoiced much in the distinction of having twice heard the O'Shanaghgan Banshee keening outside her window.
Nora là một cô gái mảnh mai, cao và rất duyên dáng, khoảng mười bảy tuổi, và khuôn mặt cô điển hình cho vẻ đẹp Ireland thuần túy, có phần hoang dã, trái ngược hoàn toàn với Hannah Croneen.
Nora was a slender, tall, and very graceful girl of about seventeen, and her face was as typical of the true, somewhat wild, Irish beauty as Hannah Croneen's was the reverse.
Ở miền tây nam Ireland, trong nhiều người phụ nữ có dấu vết của dòng máu Tây Ban Nha cũng như dòng máu Celtic.
In the southwest of Ireland there are traces of Spanish as well as Celtic blood in many of its women.
Và mái tóc dày, mềm mại, đen tuyền của Nora hẳn là được truyền lại từ một tổ tiên Tây Ban Nha.
And Nora's quantities of thick, soft, intensely black hair must have come to her from a Spanish ancestor.
Vocabulary
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be'
- making
- Đang di chuyển hoặc tiến về phía một nơi
- for
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật đã biết
- cabin
- Ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường bằng gỗ
- with
- Giới từ diễn tả cách thức hoặc sự kèm theo
- rapid
- Nhanh chóng, tốc độ cao
- waddling
- Đi lạch bạch, lắc lư từ bên này sang bên kia
- strides
- Những bước chân dài và mạnh mẽ
- stood
- Dạng quá khứ của 'stand', đứng tại chỗ
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong
- middle
- Trung tâm, điểm giữa của một khu vực
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- broad
- Rộng lớn, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia
- sweep
- Con đường cong rộng dẫn đến một nơi
- which
- Đại từ quan hệ dùng để mô tả sự vật
- led
- Dẫn đường, chỉ hướng đến một nơi nào đó
- up
- Theo hướng đi lên hoặc tiến về phía trước
- to
- Giới từ chỉ hướng đến một nơi hoặc đối tượng
- front
- Phía trước, mặt chính của một tòa nhà
- door
- Cánh cửa ra vào của một ngôi nhà
- old
- Cũ, đã tồn tại từ lâu, nhiều tuổi
- house
- Ngôi nhà, nơi con người sinh sống
- Castle
- Lâu đài, tòa nhà lớn kiên cố thời xưa
- typical
- Điển hình, tiêu biểu, mang đặc trưng của loại đó
- Irish
- Thuộc về Ireland hoặc người dân Ireland
- home
- Ngôi nhà, nơi sinh sống và gắn bó
- ancient
- rất cũ, tồn tại từ rất lâu trong lịch sử
- régime
- chế độ chính trị hoặc hệ thống cai trị
- great
- rất lớn, quan trọng hoặc xuất sắc
- square
- hình vuông hoặc quảng trường công cộng rộng lớn
- pile
- tòa nhà lớn và đồ sộ, thường cũ kỹ
- roomy
- có nhiều không gian rộng rãi bên trong
- spacious
- rộng rãi, có nhiều diện tích hoặc không gian
- innumerable
- quá nhiều đến mức không thể đếm được
- staircases
- các cầu thang bên trong tòa nhà nhiều tầng
- passages
- các hành lang hẹp nối các phòng trong nhà
- wind
- gió, luồng không khí chuyển động mạnh
- shrieked
- phát ra tiếng hét hoặc rít lớn, chói tai
- stormy
- có bão, thời tiết dữ dội với gió mạnh
- castellated
- có các tháp răng cưa như lâu đài cổ
- tower
- tháp cao, công trình xây dựng vươn lên cao
- north
- hướng bắc, một trong bốn hướng chính
- end
- điểm cuối, phần tận cùng của một vật
- ruins
- phế tích, tàn tích của công trình bị phá hủy
- given
- được cho, được cung cấp trong hoàn cảnh cụ thể
- time
- thời gian, khoảng thời gian xác định
- ago
- trước đây, trong quá khứ so với hiện tại
- exclusive
- độc quyền, chỉ dành riêng cho một người hoặc nhóm
- tenancy
- quyền thuê nhà hoặc đất trong thời gian nhất định
- bats
- con dơi, động vật có vú bay được ban đêm
- owls
- con cú, loài chim săn mồi hoạt động ban đêm
- rats
- con chuột lớn, loài gặm nhấm thường sống gần người
- so
- vì vậy, dùng để nối kết quả với nguyên nhân
- large
- lớn, có kích thước vượt mức bình thường
- fierce
- hung dữ, dữ tợn và rất đáng sợ
- that
- đó, dùng để chỉ sự vật hoặc giới thiệu mệnh đề
- very
- rất, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ
- dogs
- những con chó, động vật nuôi phổ biến trong nhà
- were
- là hoặc đã ở trong trạng thái nào đó trong quá khứ
- afraid
- sợ hãi, cảm thấy lo lắng hoặc hoảng sợ trước điều gì
- them
- chúng, đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật đã nhắc
- In
- trong, ở bên trong một nơi hoặc khoảng thời gian
- night
- ban đêm, khoảng thời gian tối sau khi mặt trời lặn
- neighbors
- hàng xóm, những người sống gần nhà của bạn
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →