Light O' the Morning: The Story of an Irish Girl — Page 3
Đôi lông mày đen thanh tú và hàng mi đen cũng vậy, tôn thêm vẻ đẹp cho đôi mắt xanh đậm và rất duyên dáng của cô; nhưng làn da trong trẻo, đôi má với sắc hồng mịn màng nhất, đôi môi mềm mại có lúm đồng tiền đỏ như san hô, và hàng răng nhỏ trắng như ngọc trai mới thực sự là những nét đặc trưng của người Ireland.
So also did the delicately marked black brows and the black lashes to her dark and very lovely blue eyes; but the clear complexion, the cheeks with the tenderest bloom on them, the softly dimpled lips red as coral, and the little teeth white as pearls were true Irish characteristics.
Nora đợi một lúc sau khi Hannah đã rời đi, rồi dùng một tay che mắt khỏi ánh nắng phía tây, cô chậm rãi quay người và bước vào nhà.
Nora waited for a moment after Hannah had left her, then, shading her eyes from the westerly sun by one hand, she turned slowly and went into the house.
"Mẹ đâu rồi, Pegeen?" cô hỏi một người hầu có vẻ ngoài thô kệch, hơi luộm thuộm đang đi ngang qua hành lang.
"Where is mother, Pegeen?" she said to a rough-looking, somewhat slatternly servant who was crossing the hall.
"Trong phòng khách phía bắc, thưa cô Nora."
"In the north parlor, Miss Nora."
"Nào, đi thôi, Creena; đi nào, Cushla," cô gái nói, gọi hai chú chó Pomeranian đen đẹp đẽ đang chạy ào ra đón cô.
"Come along, then, Creena; come along, Cushla," said the girl, addressing two handsome black Pomeranians who rushed to meet her.
Hai chú chó nhảy lên phía cô với vẻ vui mừng hân hoan, và cô gái cùng hai con chó nô đùa nhảy múa ầm ĩ băng qua căn hành lang rộng lớn về hướng phòng khách phía bắc.
The dogs leaped up at her with expressions of rapture, and girl and dogs careered with a wild dance across the great, broad hall in the direction of the north parlor.
Nora mở cửa ra với một tiếng đập khá ồn, hai chú chó lao vọt vào phòng, và cô theo sau.
Nora opened the door with a somewhat noisy bang, the dogs precipitated themselves into the room, and she followed.
"Ôi, mẹ ơi! Con có làm phiền mẹ không?" cô nói.
"Ah, then, mother dear! and have I disturbed you?" she said.
Một người phụ nữ mặt tái xanh, đang nằm dài trên một chiếc ghế sofa rất cũ và cứng, ngồi dậy với vẻ mặt cáu kỉnh khi Nora bước vào.
A pale-faced lady, who was lying full-length on a very old and hard sofa, rose with a querulous expression on her face when Nora entered.
"Tôi ước gì có ai đó dạy cho con biết nghĩ đến người khác," bà nói; "con là cô gái làm phiền nhất trên đời.
"I wish someone would teach you thoughtfulness," she said; "you are the most tiresome girl in the world.
Vocabulary
- So
- Vì vậy, do đó, dùng để kết nối ý
- also
- Cũng, thêm vào đó, tương tự như vậy
- did
- Dạng quá khứ của động từ 'do'
- delicately
- Một cách tinh tế, nhẹ nhàng và khéo léo
- marked
- Được đánh dấu rõ ràng, nổi bật, dễ nhận thấy
- black
- Màu đen, màu tối nhất
- brows
- Lông mày, phần lông phía trên mắt
- lashes
- Lông mi, sợi lông nhỏ viền quanh mắt
- dark
- Tối, đen, thiếu ánh sáng hoặc màu sậm
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ
- lovely
- Xinh đẹp, dễ thương, rất đáng yêu
- blue
- Màu xanh lam, màu của bầu trời
- eyes
- Mắt, cơ quan dùng để nhìn
- but
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để đối lập ý
- clear
- Trong sáng, rõ ràng, không bị vẩn đục
- complexion
- Màu da mặt, tông màu và kết cấu da
- cheeks
- Má, phần thịt hai bên khuôn mặt
- tenderest
- Mềm mại nhất, dịu dàng nhất, nhẹ nhàng nhất
- bloom
- Sắc hồng tươi tắn, vẻ tươi trẻ rạng rỡ
- softly
- Một cách nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh
- dimpled
- Có đồng tiền, có lúm đồng tiền trên má
- lips
- Môi, phần thịt mềm bao quanh miệng
- red
- Màu đỏ, màu của máu và lửa
- as
- Như, giống như, dùng để so sánh
- coral
- San hô, vật thể biển màu đỏ cam
- little
- Nhỏ, ít, không nhiều hoặc không lớn
- teeth
- Răng, các răng trong miệng dùng nhai
- white
- Màu trắng, màu sáng nhất
- pearls
- Ngọc trai, viên ngọc trắng sáng quý giá
- were
- Là, dạng quá khứ của 'be' số nhiều
- true
- Thật, đúng sự thật, chân thực
- Irish
- Thuộc về Ireland, người hoặc văn hóa Ireland
- characteristics
- Đặc điểm, những nét riêng biệt của ai đó
- waited
- Đã chờ đợi, ở lại cho đến khi có gì đó
- moment
- Khoảnh khắc, một khoảng thời gian rất ngắn
- after
- Sau khi, tiếp theo, đứng sau về thời gian
- had
- Đã có, dạng quá khứ của 'have'
- left
- Đã rời đi, đã ra đi khỏi nơi đó
- then
- Sau đó, tiếp theo sau trong thời gian
- shading
- Che chắn, tạo bóng để tránh ánh sáng
- westerly
- Thuộc hướng tây, đến từ phía tây
- sun
- Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt
- hand
- Bàn tay, phần cuối cánh tay dùng để cầm nắm
- turned
- Đã quay, xoay người hoặc vật theo hướng khác
- slowly
- Chậm chạp, không nhanh, với tốc độ thấp
- went
- Đã đi, dạng quá khứ của động từ 'go'
- into
- Vào trong, di chuyển đến bên trong của
- house
- Ngôi nhà, công trình để người ở
- Where
- Ở đâu, dùng để hỏi về địa điểm
- mother
- Mẹ, người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng con
- said
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'say'
- rough-looking
- Trông thô kệch, có vẻ ngoài không gọn gàng
- somewhat
- Hơi, một chút, ở mức độ nhất định
- slatternly
- Lôi thôi, lếch thếch, không gọn gàng sạch sẽ
- servant
- Người hầu, người làm việc phục vụ trong nhà
- who
- Ai, người mà, đại từ quan hệ chỉ người
- crossing
- Đang băng qua, di chuyển từ bên này sang bên kia
- hall
- Hành lang, lối đi trong nhà nối các phòng
- north
- Phía bắc, một trong bốn hướng chính
- parlor
- Phòng khách, phòng tiếp đón khách trong nhà
- Miss
- Cô, danh hiệu lịch sự dành cho phụ nữ chưa lập gia đình
- Come
- Đến, di chuyển về phía người nói
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →