Light O' the Morning: The Story of an Irish Girl — Page 6
Bà bắt đầu nói chuyện với vẻ sôi nổi và hào hứng.
She began to talk with animation and excitement.
Nora biết chính xác bà sắp nói gì.
Nora knew exactly what she was going to say.
Cô đã nghe câu chuyện đó quá nhiều lần rồi; nhưng dù đã nghe hàng trăm, hàng nghìn lần, cô vẫn không bao giờ chán nghe về cuộc đời gọn gàng ngăn nắp mà cô hoàn toàn không biết gì.
She had heard the story so often; but, although she had heard it hundreds and thousands of times, she was never tired of listening to the history of a trim life of which she knew absolutely nothing.
Những người hầu ngăn nắp, ăn mặc chỉnh tề, những bữa ăn đúng giờ, thức ăn ngon và dồi dào, những bộ váy đẹp, những buổi tiệc, nền giáo dục vững chắc, kỷ luật xa lạ so với cuộc sống của chính cô — tất cả, tất cả đều mang sức hấp dẫn riêng của chúng.
The orderly, well-dressed servants, the punctual meals, the good and abundant food, the nice dresses, the parties, the solid education, the discipline so foreign to her own existence, all--all held their proper fascination.
Nhưng dù cô thích thú lắng nghe những câu chuyện về thời đã qua ấy, cô không bao giờ ghen tị với mẹ về những thời kỳ thịnh vượng đó.
But although she listened with delight to these stories of a bygone time, she never envied her mother those periods of prosperity.
Một cuộc sống như vậy sẽ là nhà tù đối với cô; cô nghĩ vậy, dù cô không bao giờ nói suy nghĩ đó thành lời.
Such a life would have been a prison to her; so she thought, although she never spoke her thought aloud.
Bà O'Shanaghgan bắt đầu kể câu chuyện cũ tối nay, kể với chút sinh khí còn hơn cả mọi khi.
Mrs. O'Shanaghgan began the old tale to-night, telling it with a little more verve even than usual.
Cuối cùng bà kết thúc với một tiếng thở dài.
She ended at last with a sigh.
"Ôi, những thời đẹp đẽ ngày xưa!" bà nói.
"Oh, the beautiful old times!" she said.
"Nhưng lúc đó mẹ chưa biết cha," Nora đáp lại, vầng trán cô nhăn lại, và một cảm giác bực bội thoáng qua trong trái tim nồng nhiệt của cô.
"But you didn't know father then," answered Nora, a frown coming to her brows, and an angry feeling for a moment visiting her warm heart.
"Mẹ chưa có cha, chưa có Nora, cũng chưa có Terry."
"You didn't have father, nor Nora, nor Terry."
"Tất nhiên rồi, con yêu, và các con bù đắp được rất nhiều; nhưng, Nora ơi, dù mẹ yêu chồng và các con, mẹ ghét đất nước này. Mẹ ghét nó lắm!"
"Of course not, darling, and you make up for much; but, Nora dear, although I love my husband and my children, I hate this country. I hate it!"
"Đừng nói vậy, mẹ," Nora nói, với vẻ mặt đau khổ.
"Don't, mother," said Nora, with a look of pain.
Cô bật đứng dậy.
She started to her feet.
Vocabulary
- began
- Bắt đầu làm gì đó; quá khứ của 'begin'.
- animation
- Sự sôi nổi, hứng khởi khi nói chuyện.
- excitement
- Cảm giác hào hứng, phấn khích mạnh mẽ.
- exactly
- Chính xác, đúng như vậy, không sai.
- often
- Thường xuyên, nhiều lần trong thời gian dài.
- although
- Mặc dù, dù cho điều gì đó xảy ra.
- tired
- Cảm thấy mệt mỏi hoặc chán ngán điều gì.
- history
- Lịch sử, câu chuyện về quá khứ.
- trim
- Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp tốt.
- absolutely
- Hoàn toàn, tuyệt đối, không có ngoại lệ.
- orderly
- Có trật tự, ngăn nắp, được tổ chức tốt.
- well-dressed
- Ăn mặc đẹp, chỉnh tề và thanh lịch.
- servants
- Người hầu, người giúp việc trong nhà.
- punctual
- Đúng giờ, không bao giờ đến trễ.
- meals
- Các bữa ăn trong ngày như sáng, trưa, tối.
- abundant
- Dồi dào, phong phú, có rất nhiều.
- solid
- Vững chắc, tốt và đáng tin cậy.
- education
- Nền giáo dục, quá trình học tập và đào tạo.
- discipline
- Kỷ luật, sự tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.
- foreign
- Thuộc về nước ngoài, xa lạ với mình.
- existence
- Sự tồn tại, cuộc sống thực tế hàng ngày.
- proper
- Thích hợp, đúng đắn, phù hợp hoàn cảnh.
- fascination
- Sức hút mạnh mẽ, sự cuốn hút kỳ lạ.
- delight
- Niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ.
- bygone
- Thuộc về quá khứ xa xôi, đã qua lâu.
- envied
- Đã ghen tị với ai đó vì điều họ có.
- periods
- Các giai đoạn, khoảng thời gian nhất định.
- prosperity
- Sự thịnh vượng, giàu có và thành công.
- prison
- Nhà tù, nơi giam giữ người phạm tội.
- aloud
- Nói to thành lời, có thể nghe được.
- tale
- Câu chuyện, thường mang tính kể lại sự việc.
- verve
- Sự nhiệt tình, năng lượng sôi nổi khi làm gì.
- usual
- Thông thường, như vẫn hay xảy ra.
- sigh
- Tiếng thở dài thể hiện cảm xúc hoặc mệt mỏi.
- frown
- Cau mày, vẻ mặt tỏ ra không hài lòng.
- brows
- Lông mày, phần lông phía trên mắt.
- moment
- Một khoảnh khắc ngắn, thời điểm cụ thể.
- nor
- Cũng không, liên từ phủ định thêm một vế.
- darling
- Người thân yêu, cách gọi âu yếm người mình yêu.
- hate
- Ghét, có cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ với ai đó.
- pain
- Đau đớn, cảm giác khó chịu về thể xác hay tinh thần.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →