Little Women — Page 3
Và Beth nhìn vào đôi bàn tay thô ráp của mình với một tiếng thở dài mà lần này ai cũng có thể nghe thấy.
And Beth looked at her rough hands with a sigh that any one could hear that time.
"Tôi không tin rằng ai trong số các chị lại khổ sở như tôi," Amy kêu lên, "vì các chị không phải đến trường với những cô gái láo xược, chúng hành hạ bạn nếu bạn không thuộc bài, cười nhạo quần áo của bạn, bêu xấu cha bạn nếu ông không giàu, và xúc phạm bạn khi cái mũi của bạn không đẹp."
"I don't believe any of you suffer as I do," cried Amy, "for you don't have to go to school with impertinent girls, who plague you if you don't know your lessons, and laugh at your dresses, and label your father if he isn't rich, and insult you when your nose isn't nice."
"Nếu em có ý nói là 'vu khống' thì hãy nói thẳng ra, đừng nói 'dán nhãn' như thể Papa là một cái lọ dưa muối vậy," Jo khuyên, vừa cười.
"If you mean libel, I'd say so, and not talk about labels, as if Papa was a pickle bottle," advised Jo, laughing.
"Em biết em muốn nói gì, và chị không cần phải mỉa mai em như vậy. Dùng từ ngữ hay là điều đúng đắn, và nên trau dồi vốn từ vựng của mình," Amy đáp lại, với vẻ đường hoàng.
"I know what I mean, and you needn't be statirical about it. It's proper to use good words, and improve your vocabilary," returned Amy, with dignity.
"Đừng có chọc ghẹo nhau nữa, các em ơi. Chị Jo, chị có ước gì chúng ta có lại số tiền mà Papa đã mất khi chúng ta còn nhỏ không? Ôi trời! Chúng ta sẽ hạnh phúc và ngoan ngoãn biết bao, nếu chúng ta không có lo lắng gì!" Meg nói, người vẫn còn nhớ những ngày tháng tươi đẹp hơn.
"Don't peck at one another, children. Don't you wish we had the money Papa lost when we were little, Jo? Dear me! How happy and good we'd be, if we had no worries!" said Meg, who could remember better times.
"Chị vừa nói hôm trước rằng chị nghĩ chúng ta hạnh phúc hơn nhiều so với những đứa trẻ nhà King, vì chúng cứ cãi vã và bực bội suốt ngày, dù có tiền."
"You said the other day you thought we were a deal happier than the King children, for they were fighting and fretting all the time, in spite of their money."
"Đúng vậy, Beth. Thật ra chị cũng nghĩ chúng ta hạnh phúc hơn. Vì dù chúng ta có phải làm việc vất vả, chúng ta vẫn biết cười vui với nhau, và là một nhóm khá vui vẻ, như Jo hay nói vậy."
"So I did, Beth. Well, I think we are. For though we do have to work, we make fun of ourselves, and are a pretty jolly set, as Jo would say."
"Jo dùng những từ lóng như vậy đó!" Amy nhận xét, với ánh mắt trách móc nhìn về phía cái bóng dài đang nằm duỗi trên tấm thảm.
"Jo does use such slang words!" observed Amy, with a reproving look at the long figure stretched on the rug.
Vocabulary
- looked
- Đã nhìn hoặc quan sát bằng mắt
- rough
- Sần sùi, không mịn màng, thô ráp khi chạm vào
- sigh
- Tiếng thở dài thể hiện sự mệt mỏi hoặc buồn bã
- any
- Bất kỳ, dùng cho số lượng không xác định
- could
- Có thể, diễn tả khả năng trong quá khứ
- time
- Thời gian, khoảng thời gian hoặc lần xảy ra
- believe
- Tin tưởng, cho rằng điều gì đó là đúng
- suffer
- Chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc bệnh tật
- cried
- Đã khóc hoặc đã kêu to bằng giọng nói
- impertinent
- Vô lễ, thiếu tôn trọng hoặc hỗn láo với người khác
- girls
- Những người nữ trẻ, thường còn nhỏ tuổi
- who
- Đại từ hỏi chỉ người, dùng để hỏi ai
- plague
- Dịch bệnh nguy hiểm lây lan rộng, gây chết người
- if
- Liên từ điều kiện, có nghĩa là nếu như
- know
- Biết, có kiến thức hoặc thông tin về điều gì
- your
- Đại từ sở hữu, có nghĩa là của bạn
- lessons
- Các bài học hoặc buổi học trong trường
- and
- Liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề
- laugh
- Cười to khi thấy điều gì buồn cười vui vẻ
- dresses
- Những chiếc váy đầm mặc cho phụ nữ hoặc bé gái
- label
- Nhãn mác gắn trên sản phẩm ghi thông tin cần thiết
- father
- Người đàn ông là cha trong gia đình
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam
- isn
- Dạng rút gọn của is not, nghĩa là không phải
- rich
- Giàu có, có nhiều tiền bạc và tài sản
- insult
- Xúc phạm ai bằng lời nói hoặc hành động thô lỗ
- when
- Khi nào, dùng hỏi hoặc chỉ thời điểm xảy ra
- nose
- Mũi, bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi
- nice
- Tốt bụng, dễ chịu, hoặc đẹp đẽ theo cách nhẹ nhàng
- If
- Liên từ điều kiện, có nghĩa là nếu như
- mean
- Có nghĩa là gì đó, hoặc tính cách xấu tính
- libel
- Vu khống bằng văn bản gây tổn hại danh tiếng người khác
- say
- Nói, phát biểu điều gì đó bằng lời
- so
- Vì vậy hoặc rất, dùng nhấn mạnh hoặc nối câu
- not
- Không, từ phủ định trong câu tiếng Anh
- talk
- Nói chuyện, trò chuyện với người khác
- about
- Về, liên quan đến chủ đề hoặc đối tượng nào đó
- labels
- Các nhãn mác hoặc tên gọi gán cho người hoặc vật
- Papa
- Cách gọi thân mật cho cha, tương tự bố hoặc ba
- was
- Dạng quá khứ của động từ to be, nghĩa là đã là
- pickle
- dưa chua, thực phẩm ngâm trong giấm hoặc muối
- bottle
- chai, vật chứa đựng chất lỏng bằng thủy tinh
- advised
- đã khuyên bảo, đưa ra lời khuyên cho ai đó
- laughing
- đang cười, thể hiện sự vui vẻ hoặc hài hước
- proper
- đúng đắn, phù hợp với quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định
- improve
- cải thiện, làm cho điều gì đó trở nên tốt hơn
- returned
- đã trở lại, quay về nơi hoặc trạng thái ban đầu
- dignity
- phẩm giá, sự tôn trọng và giá trị bản thân con người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →