Little Women — Page 4
Jo lập tức ngồi thẳng dậy, nhét tay vào túi, và bắt đầu huýt sáo.
Jo immediately sat up, put her hands in her pockets, and began to whistle.
"Thôi đi, Jo. Trông con trai lắm vậy!"
"Don't, Jo. It's so boyish!"
"Chính vì vậy tôi mới làm thế."
"That's why I do it."
"Tôi ghét những cô gái thô lỗ, thiếu lịch sự!"
"I detest rude, unladylike girls!"
"Tôi ghét những con bé kiểu cách, làm bộ làm tịch!"
"I hate affected, niminy-piminy chits!"
"Chim trong tổ nhỏ sống hòa thuận," Beth cất tiếng hát, đóng vai người hòa giải, với một vẻ mặt buồn cười đến nỗi cả hai giọng nói gay gắt đều dịu lại thành tiếng cười, và cuộc "cãi vã" kết thúc ở đó.
"Birds in their little nests agree," sang Beth, the peacemaker, with such a funny face that both sharp voices softened to a laugh, and the "pecking" ended for that time.
"Thật ra thì, các cô ơi, cả hai đều có lỗi hết," Meg nói, bắt đầu thuyết giảng theo kiểu chị cả của mình. "Em đã đủ lớn để bỏ những trò trẻ con con trai rồi, và phải cư xử đúng mực hơn, Josephine. Hồi em còn nhỏ thì không sao, nhưng bây giờ em đã cao như vậy, lại búi tóc lên, em phải nhớ rằng em là một thiếu nữ rồi."
"Really, girls, you are both to be blamed," said Meg, beginning to lecture in her elder-sisterly fashion. "You are old enough to leave off boyish tricks, and to behave better, Josephine. It didn't matter so much when you were a little girl, but now you are so tall, and turn up your hair, you should remember that you are a young lady."
"Tôi không phải thiếu nữ gì hết! Và nếu búi tóc lên mà biến tôi thành thiếu nữ, thì tôi sẽ để tóc hai bím cho đến năm hai mươi tuổi," Jo kêu lên, giật tấm lưới xuống và xõa mái tóc hạt dẻ ra. "Tôi ghét nghĩ đến chuyện phải lớn lên, trở thành cô March, mặc váy dài, và trông nghiêm túc như một bông cúc Trung Hoa! Đã là con gái thôi đã khổ rồi, trong khi tôi thích các trò chơi, công việc và cách cư xử của con trai! Tôi không thể nguôi được nỗi thất vọng vì không được sinh ra là con trai. Và bây giờ còn tệ hơn bao giờ hết, vì tôi đang nóng lòng muốn đi chiến đấu cùng Ba. Vậy mà tôi chỉ có thể ở nhà đan len, như một bà già lẩm cẩm!
"I'm not! And if turning up my hair makes me one, I'll wear it in two tails till I'm twenty," cried Jo, pulling off her net, and shaking down a chestnut mane. "I hate to think I've got to grow up, and be Miss March, and wear long gowns, and look as prim as a China Aster! It's bad enough to be a girl, anyway, when I like boy's games and work and manners! I can't get over my disappointment in not being a boy. And it's worse than ever now, for I'm dying to go and fight with Papa. And I can only stay home and knit, like a poky old woman!
Vocabulary
- immediately
- Ngay lập tức, không chậm trễ chút nào.
- sat
- Động từ quá khứ của 'sit', nghĩa là ngồi xuống.
- up
- Hướng lên trên hoặc ở vị trí cao hơn.
- put
- Đặt hoặc để một vật vào chỗ nào đó.
- her
- Đại từ chỉ người phụ nữ hoặc con gái.
- hands
- Hai bàn tay của con người.
- in
- Ở bên trong hoặc thuộc về một nơi.
- pockets
- Túi nhỏ gắn trên quần áo để đựng đồ.
- began
- Động từ quá khứ của 'begin', nghĩa là bắt đầu.
- whistle
- Thổi hơi qua môi tạo ra âm thanh sắc bén.
- Don't
- Dạng viết tắt của 'do not', nghĩa là đừng làm.
- so
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- boyish
- Có vẻ hoặc hành động giống như con trai.
- why
- Từ hỏi lý do hoặc nguyên nhân của sự việc.
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó.
- detest
- Ghét cay ghét đắng, không thể chịu đựng được.
- rude
- Thô lỗ, thiếu lịch sự trong lời nói hoặc hành động.
- unladylike
- Không phù hợp với hành vi lịch sự của phụ nữ.
- girls
- Những cô gái hoặc trẻ em gái, số nhiều của girl.
- hate
- Ghét, cảm thấy rất không ưa thích điều gì đó.
- affected
- Giả tạo, không tự nhiên trong cách cư xử hay nói chuyện.
- niminy-piminy
- Quá kiểu cách, giả tạo và yếu đuối một cách thái quá.
- chits
- Cô gái trẻ được xem là thiếu chín chắn hoặc vô lễ.
- Birds
- Những con chim, động vật có lông và biết bay.
- their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, nghĩa là của họ.
- little
- Nhỏ bé, ít về kích thước hoặc số lượng.
- nests
- Tổ chim, nơi chim làm để đẻ trứng và nuôi con.
- agree
- Đồng ý, cùng chung quan điểm hoặc ý kiến với nhau.
- sang
- Động từ quá khứ của 'sing', nghĩa là đã hát.
- peacemaker
- Người hòa giải, giúp chấm dứt xung đột giữa các bên.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc bằng cách dùng.
- such
- Đến mức độ như vậy, dùng để nhấn mạnh tính chất.
- funny
- Buồn cười, khiến người khác bật cười hoặc thấy lạ.
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người hoặc động vật.
- both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc hai vật cùng lúc.
- sharp
- Sắc bén, mạnh mẽ về âm thanh hoặc giọng nói.
- voices
- Giọng nói, âm thanh phát ra từ miệng khi nói chuyện.
- softened
- Trở nên nhẹ nhàng hơn, bớt gay gắt hoặc cứng rắn.
- laugh
- Cười, phát ra tiếng cười khi thấy điều gì buồn cười.
- pecking
- Mổ nhau nhẹ hoặc tranh cãi vặt vãnh liên tục.
- ended
- Đã kết thúc, không còn tiếp diễn nữa.
- time
- Thời gian, khoảng thời gian được tính hoặc đo đếm.
- Really
- Thật sự, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc ngạc nhiên.
- blamed
- Bị đổ lỗi hoặc bị chỉ trích vì hành động sai trái.
- said
- Động từ quá khứ của 'say', nghĩa là đã nói.
- beginning
- Bắt đầu làm gì đó, phần khởi đầu của sự việc.
- lecture
- Bài giảng dài dòng hoặc lời khuyên răn nghiêm nghị.
- elder-sisterly
- Theo cách của chị lớn, mang phong thái chị cả.
- fashion
- Cách thức, phong cách hoặc kiểu làm gì đó.
- old
- Già hoặc đủ tuổi để làm điều gì đó.
- enough
- Đủ, có lượng hoặc mức độ cần thiết để làm gì.
- leave
- Rời đi hoặc dừng thực hiện một thói quen nào đó.
- off
- Dừng lại, không tiếp tục hành động nào đó nữa.
- tricks
- Những trò tinh nghịch hoặc hành vi không phù hợp.
- behave
- Cư xử đúng mực, hành động một cách phù hợp lịch sự.
- better
- Tốt hơn, ở mức độ cao hơn so với trước đây.
- didn't
- Dạng viết tắt của 'did not', nghĩa là đã không làm.
- matter
- Quan trọng, có ý nghĩa hoặc tạo ra sự khác biệt.
- much
- Nhiều, ở mức độ lớn về số lượng hoặc mức độ.
- when
- Khi nào, vào lúc nào, từ hỏi về thời gian.
- were
- Dạng quá khứ của 'be', dùng với chủ ngữ số nhiều.
- girl
- Cô gái, trẻ em gái hoặc phụ nữ trẻ.
- but
- Nhưng, từ nối chỉ sự tương phản giữa hai ý.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại đang xảy ra.
- tall
- Cao, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.
- turn
- Búi hoặc cặp tóc lên theo kiểu của phụ nữ trưởng thành.
- your
- Đại từ sở hữu ngôi thứ hai, nghĩa là của bạn.
- hair
- Tóc, sợi mọc trên đầu của con người.
- should
- Nên, từ chỉ nghĩa vụ hoặc lời khuyên cho ai đó.
- remember
- Nhớ, lưu giữ thông tin hoặc sự việc trong tâm trí.
- young
- Trẻ, ở độ tuổi còn nhỏ hoặc chưa trưởng thành.
- lady
- Người phụ nữ lịch sự, có giáo dục và cử chỉ thanh lịch.
- not
- Không, từ phủ định dùng để bác bỏ điều gì đó.
- if
- Nếu, từ chỉ điều kiện giả định hoặc tình huống có thể xảy ra.
- turning
- Đang búi hoặc cuộn tóc lên theo một kiểu nhất định.
- makes
- Làm cho, khiến cho ai đó trở thành hay cảm thấy gì.
- wear
- Mặc hoặc đeo trang phục, phụ kiện trên cơ thể.
- tails
- Tóc đuôi sam, kiểu tóc buộc thành đuôi nhỏ.
- till
- Cho đến khi, dùng để chỉ thời gian kết thúc hành động.
- twenty
- Số hai mươi, chỉ độ tuổi hoặc số lượng hai mươi.
- cried
- Kêu lên, thốt ra lời to và mạnh mẽ đầy cảm xúc.
- pulling
- Kéo hoặc giật mạnh một vật về phía mình.
- net
- Lưới tóc, phụ kiện dùng để giữ tóc gọn gàng.
- shaking
- Rũ mạnh, làm cho thứ gì đó dao động qua lại.
- down
- Xuống dưới hoặc buông thả xuống phía dưới.
- chestnut
- Màu nâu đỏ như hạt dẻ, thường dùng để tả màu tóc.
- mane
- Mái tóc dài và dày, giống bờm ngựa hoặc sư tử.
- think
- Nghĩ, suy nghĩ về điều gì đó trong tâm trí.
- got
- Đã có được hoặc cần phải làm điều gì đó.
- grow
- Lớn lên, phát triển về kích thước hoặc độ trưởng thành.
- Miss
- Cô, danh xưng lịch sự dành cho phụ nữ chưa lập gia đình.
- long
- Dài, có chiều dài lớn hoặc kéo dài về thời gian.
- gowns
- Váy dài trang trọng thường phụ nữ mặc trong dịp đặc biệt.
- look
- Trông, có vẻ ngoài hoặc biểu hiện ra bên ngoài.
- as
- Như, giống như, dùng để so sánh hai sự vật.
- prim
- Nghiêm túc quá mức, kiểu cách và cứng nhắc về lễ nghi.
- China
- Đồ sứ Trung Hoa hoặc chỉ nước Trung Quốc.
- Aster
- Loài hoa cúc, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh nhã dịu dàng.
- bad
- Xấu, tệ, không tốt về chất lượng hoặc đạo đức.
- anyway
- Dù sao đi nữa, bất kể hoàn cảnh như thế nào.
- like
- Thích hoặc giống như một điều gì đó.
- boy's
- Thuộc về con trai, của con trai.
- games
- Trò chơi, các hoạt động vui chơi giải trí có quy tắc.
- work
- Công việc, hoạt động lao động để tạo ra kết quả.
- manners
- Phong cách ứng xử, cách cư xử lịch sự với người khác.
- can't
- Dạng viết tắt của 'cannot', nghĩa là không thể làm.
- get
- Vượt qua hoặc nguôi ngoai được điều gì đó khó chịu.
- over
- Vượt qua, đã xong hoặc không còn bị ảnh hưởng nữa.
- disappointment
- Sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi.
- being
- Việc trở thành hoặc đang là một điều gì đó.
- boy
- Con trai, trẻ em nam hoặc người đàn ông trẻ.
- worse
- Tệ hơn, xấu hơn so với trước hoặc so sánh với cái khác.
- than
- Hơn, từ dùng trong so sánh để chỉ sự chênh lệch.
- ever
- Bao giờ, dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất.
- dying
- Rất muốn làm gì đó đến mức như sắp chết vì khao khát.
- go
- Đi, di chuyển đến một nơi hoặc thực hiện hành động.
- fight
- Chiến đấu, tham gia vào cuộc chiến hoặc tranh giành.
- Papa
- Ba hoặc cha, cách gọi thân mật dành cho người cha.
- can
- Có thể, có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
- only
- Chỉ, không có gì khác ngoài điều được nhắc đến.
- stay
- Ở lại, không rời đi khỏi một nơi nào đó.
- home
- Nhà, nơi sinh sống và trú ngụ của gia đình.
- knit
- Đan len, tạo ra vải hoặc quần áo bằng que đan.
- poky
- Nhỏ bé, chật chội hoặc chậm chạp và nhàm chán.
- woman
- Phụ nữ trưởng thành, người nữ đã lớn tuổi.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →