Little Women — Page 5
Và Jo lắc chiếc tất quân đội màu xanh cho đến khi những chiếc kim đan kêu lách cách như tiếng nhạc castanets, và cuộn len của cô lăn tung ra khắp phòng.
And Jo shook the blue army sock till the needles rattled like castanets, and her ball bounded across the room.
"Tội nghiệp Jo! Thật đáng tiếc, nhưng biết làm sao được. Vậy em phải cố gắng bằng lòng với cái tên con trai của mình, và làm anh trai cho bọn chị em mình thôi," Beth nói, nhẹ nhàng vuốt mái đầu thô ráp của Jo bằng bàn tay mà dù có rửa bát hay lau dọn bao nhiêu đi nữa cũng không thể mất đi sự dịu dàng trong từng cử chỉ.
"Poor Jo! It's too bad, but it can't be helped. So you must try to be contented with making your name boyish, and playing brother to us girls," said Beth, stroking the rough head with a hand that all the dish washing and dusting in the world could not make ungentle in its touch.
"Còn em, Amy," Meg tiếp tục, "em quá cầu kỳ và kiểu cách. Những điệu bộ của em bây giờ trông buồn cười đấy, nhưng em sẽ lớn lên thành một cô ngỗng kiêu kỳ bé nhỏ nếu em không cẩn thận. Chị thích những cử chỉ lịch sự và cách nói chuyện thanh lịch của em, khi em không cố tỏ ra sang trọng. Nhưng những từ ngữ buồn cười của em cũng tệ chẳng kém gì tiếng lóng của Jo."
"As for you, Amy," continued Meg, "you are altogether too particular and prim. Your airs are funny now, but you'll grow up an affected little goose, if you don't take care. I like your nice manners and refined ways of speaking, when you don't try to be elegant. But your absurd words are as bad as Jo's slang."
"Nếu Jo là đứa con gái nghịch như con trai và Amy là con ngỗng, thì em là gì, thưa chị?" Beth hỏi, sẵn sàng đón nhận phần nhận xét của mình.
"If Jo is a tomboy and Amy a goose, what am I, please?" asked Beth, ready to share the lecture.
"Em là một đứa đáng yêu, và chẳng là gì khác cả," Meg trả lời một cách trìu mến, và không ai phản bác cô, vì 'Chuột Nhỏ' chính là đứa cưng của cả gia đình.
"You're a dear, and nothing else," answered Meg warmly, and no one contradicted her, for the 'Mouse' was the pet of the family.
Vì những độc giả nhỏ tuổi thích biết 'người ta trông như thế nào', chúng ta sẽ nhân dịp này phác họa đôi nét về bốn chị em, những người đang ngồi đan len trong ánh hoàng hôn, trong khi tuyết tháng Mười Hai lặng lẽ rơi bên ngoài, và lửa lò sưởi vui vẻ lách tách bên trong.
As young readers like to know 'how people look', we will take this moment to give them a little sketch of the four sisters, who sat knitting away in the twilight, while the December snow fell quietly without, and the fire crackled cheerfully within.
Vocabulary
- shook
- Rung lắc mạnh; quá khứ của 'shake'.
- blue
- Màu xanh da trời; cũng có nghĩa buồn bã.
- army
- Quân đội; lực lượng vũ trang của một quốc gia.
- sock
- Chiếc tất, vớ dùng để đi bên trong giày.
- till
- Cho đến khi; dùng để chỉ thời điểm kết thúc.
- needles
- Kim đan len hoặc kim khâu, nhọn và dài.
- rattled
- Kêu lách cách; tạo ra tiếng động liên tiếp.
- castanets
- Nhạc cụ gõ nhỏ bằng gỗ, tạo âm thanh lách cách.
- ball
- Cuộn len hoặc quả bóng hình cầu tròn.
- bounded
- Nhảy hoặc bật lên mạnh mẽ, nảy qua một nơi.
- across
- Qua, ngang qua; từ một phía sang phía kia.
- Poor
- Tội nghiệp; dùng để bày tỏ sự thương cảm.
- must
- Phải; diễn đạt sự bắt buộc hoặc cần thiết.
- try
- Cố gắng, thử; nỗ lực làm điều gì đó.
- contented
- Hài lòng, mãn nguyện với hoàn cảnh hiện tại.
- boyish
- Có vẻ nam tính, giống con trai về tính cách.
- stroking
- Vuốt ve nhẹ nhàng bằng tay theo một chiều.
- rough
- Thô ráp, sần sùi; không mịn màng về bề mặt.
- dish
- Cái đĩa; dụng cụ đựng thức ăn trong bếp.
- washing
- Rửa, giặt; hành động làm sạch bằng nước.
- dusting
- Lau bụi; hành động làm sạch bụi trên bề mặt.
- ungentle
- Thô lỗ, thiếu nhẹ nhàng; không dịu dàng chút nào.
- touch
- Sự chạm vào; xúc giác hoặc cách tiếp xúc nhẹ.
- continued
- Tiếp tục; tiến hành mà không dừng lại.
- altogether
- Hoàn toàn, tất cả cộng lại; một cách tổng thể.
- particular
- Cầu kỳ, khó tính; chú ý nhiều đến chi tiết nhỏ.
- prim
- Nghiêm túc quá mức, cứng nhắc về phép tắc xã hội.
- airs
- Điệu bộ kiêu kỳ, cách cư xử giả tạo, ra vẻ.
- funny
- Buồn cười, hài hước; gây ra tiếng cười thú vị.
- grow
- Lớn lên, phát triển; trở nên lớn hơn theo thời gian.
- affected
- Giả tạo, làm bộ; không tự nhiên trong cách cư xử.
- goose
- Con ngỗng; cũng dùng để chỉ người ngốc nghếch.
- care
- Cẩn thận, chú ý; quan tâm hoặc sự chăm sóc.
- manners
- Phép lịch sự, cách cư xử đúng đắn trong xã hội.
- refined
- Thanh lịch, tinh tế; có phong cách cư xử văn minh.
- ways
- Cách thức, phương pháp; lối làm việc hoặc hành động.
- elegant
- Thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và sang trọng.
- absurd
- Vô lý, phi lý; không có ý nghĩa hoặc buồn cười.
- slang
- Tiếng lóng; ngôn ngữ không chính thức dùng hàng ngày.
- tomboy
- Cô gái nghịch ngợm, có tính cách và sở thích như con trai.
- ready
- Sẵn sàng; đã chuẩn bị xong để làm điều gì đó.
- share
- Chia sẻ; cùng nhau sử dụng hoặc tham gia vào điều gì.
- lecture
- Bài giảng; cũng có nghĩa là lời khuyên bảo dài dòng.
- dear
- Thân mến, quý mến; người được yêu thương trân trọng.
- nothing
- Không có gì; hoàn toàn không có bất kỳ thứ gì.
- else
- Khác, nữa; ngoài ra, thêm vào điều đã đề cập.
- warmly
- Một cách nồng nhiệt, thân thiện và đầy tình cảm.
- contradicted
- Phản bác, mâu thuẫn; nói ngược lại điều đã nêu.
- Mouse
- Con chuột nhỏ; ở đây là biệt danh dễ thương của nhân vật.
- pet
- Thú cưng; người hoặc vật được yêu chiều đặc biệt.
- readers
- Độc giả; những người đang đọc một cuốn sách hoặc bài viết.
- moment
- Khoảnh khắc, thời điểm; một lúc rất ngắn trong thời gian.
- sketch
- Phác thảo sơ lược; mô tả ngắn gọn về ai đó hoặc điều gì.
- knitting
- Đan len; dùng kim đan tạo ra vải hoặc quần áo.
- away
- Đi, liên tục; chỉ sự tiếp tục của một hành động.
- twilight
- Lúc chạng vạng; khoảng thời gian nhá nhem tối.
- while
- Trong khi; từ nối chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.
- snow
- Tuyết; nước đóng băng thành tinh thể rơi từ trời.
- fell
- Rơi xuống; quá khứ của động từ 'fall'.
- quietly
- Một cách yên tĩnh, nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
- without
- Bên ngoài; ở phía ngoài của một nơi hoặc thiếu điều gì.
- crackled
- Tạo ra tiếng lách tách; âm thanh của lửa cháy.
- cheerfully
- Một cách vui vẻ, hân hoan, đầy sự phấn khởi.
- within
- Bên trong; ở phía trong của một không gian hoặc giới hạn.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →