Little Women — Page 6
Đó là một căn phòng tiện nghi, dù tấm thảm đã bạc màu và đồ đạc rất đơn sơ, vì có một vài bức tranh đẹp treo trên tường, sách xếp đầy các góc tường, hoa cúc và hoa hồng Giáng Sinh nở rộ bên cửa sổ, và một bầu không khí yên bình, ấm cúng của gia đình lan tỏa khắp nơi.
It was a comfortable room, though the carpet was faded and the furniture very plain, for a good picture or two hung on the walls, books filled the recesses, chrysanthemums and Christmas roses bloomed in the windows, and a pleasant atmosphere of home peace pervaded it.
Margaret, chị cả trong bốn người, mười sáu tuổi và rất xinh đẹp, với thân hình đầy đặn, làn da trắng hồng, đôi mắt to, mái tóc nâu mềm mại dày dặn, đôi môi dịu dàng và đôi bàn tay trắng muốt mà cô khá tự hào.
Margaret, the eldest of the four, was sixteen, and very pretty, being plump and fair, with large eyes, plenty of soft brown hair, a sweet mouth, and white hands, of which she was rather vain.
Jo, mười lăm tuổi, rất cao, gầy và rám nắng, khiến người ta liên tưởng đến một chú ngựa con, vì cô dường như không bao giờ biết phải làm gì với đôi chân dài của mình, vốn luôn làm cô vướng víu.
Fifteen-year-old Jo was very tall, thin, and brown, and reminded one of a colt, for she never seemed to know what to do with her long limbs, which were very much in her way.
Cô có cái miệng kiên quyết, chiếc mũi buồn cười và đôi mắt xám sắc bén, dường như nhìn thấy tất cả mọi thứ, lúc thì dữ dội, lúc thì vui vẻ, lúc thì trầm tư.
She had a decided mouth, a comical nose, and sharp, gray eyes, which appeared to see everything, and were by turns fierce, funny, or thoughtful.
Mái tóc dài và dày là vẻ đẹp duy nhất của cô, nhưng nó thường bị buộc gọn vào một tấm lưới để khỏi vướng víu.
Her long, thick hair was her one beauty, but it was usually bundled into a net, to be out of her way.
Jo có đôi vai tròn, bàn tay và bàn chân to, dáng vẻ lộn xộn trong quần áo, và cái vẻ ngoài khó chịu của một cô gái đang lớn nhanh thành người lớn mà không hề thích điều đó.
Round shoulders had Jo, big hands and feet, a flyaway look to her clothes, and the uncomfortable appearance of a girl who was rapidly shooting up into a woman and didn't like it.
Elizabeth, hay còn gọi là Beth như mọi người thường gọi, là một cô bé mười ba tuổi với đôi má hồng hào, mái tóc mượt mà, đôi mắt sáng long lanh, cùng cử chỉ rụt rè, giọng nói nhút nhát và vẻ mặt bình thản hiếm khi bị xáo trộn.
Elizabeth, or Beth, as everyone called her, was a rosy, smooth-haired, bright-eyed girl of thirteen, with a shy manner, a timid voice, and a peaceful expression which was seldom disturbed.
Vocabulary
- comfortable
- Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
- room
- Phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà
- though
- Mặc dù, dù cho, tuy nhiên
- carpet
- Thảm trải sàn nhà
- faded
- Bị phai màu, mất đi màu sắc ban đầu
- furniture
- Đồ đạc, nội thất trong phòng hoặc nhà
- plain
- Đơn giản, không trang trí cầu kỳ
- picture
- Bức tranh hoặc hình ảnh treo trên tường
- hung
- Được treo lên, dạng quá khứ của 'hang'
- filled
- Lấp đầy, chiếm đầy không gian hoặc chỗ trống
- recesses
- Những hốc tường lõm vào trong phòng
- chrysanthemums
- Hoa cúc, loài hoa thường nở vào mùa thu
- Christmas
- Lễ Giáng Sinh, ngày lễ vào 25 tháng 12
- roses
- Những bông hoa hồng, biểu tượng của tình yêu
- bloomed
- Đã nở hoa, phát triển rực rỡ đẹp đẽ
- pleasant
- Dễ chịu, thoải mái, mang lại cảm giác vui vẻ
- atmosphere
- Bầu không khí, không khí chung của một nơi
- peace
- Sự bình yên, thanh thản, không có xung đột
- pervaded
- Lan tỏa khắp nơi, thấm vào toàn bộ không gian
- eldest
- Lớn tuổi nhất trong số các anh chị em
- pretty
- Xinh đẹp, có ngoại hình dễ nhìn, hấp dẫn
- plump
- Tròn trịa, mập mạp một cách dễ thương
- fair
- Trắng trẻo, có làn da sáng màu
- plenty
- Rất nhiều, số lượng dồi dào, đầy đủ
- soft
- Mềm mại, nhẹ nhàng khi chạm vào
- sweet
- Ngọt ngào, dễ thương, mang lại cảm giác dễ chịu
- rather
- Khá, hơi, ở mức độ đáng kể
- vain
- Kiêu căng, hay tự hào về ngoại hình của mình
- Fifteen-year-old
- Mười lăm tuổi, chỉ người có độ tuổi 15
- thin
- Gầy, mảnh mai, không có nhiều thịt trên người
- reminded
- Gợi nhớ, làm cho ai đó nghĩ đến điều khác
- colt
- Ngựa con đực, thường liên tưởng đến sự vụng về
- seemed
- Có vẻ như, trông có vẻ là theo cảm nhận
- limbs
- Chi, tay và chân của cơ thể người hoặc động vật
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →