Meditations — Page 3
Ceionius Commodus, người mà Antoninus đã nhận làm con nuôi cùng lúc với Marcus, đặt cho anh ta cái tên Lucius Aurelius Verus.
Ceionius Commodus, whom Antoninus had adopted as a younger son at the same time with Marcus, giving him the name of Lucius Aurelius Verus.
Từ đó trở đi, hai người là đồng nghiệp trong đế chế, người trẻ hơn được đào tạo như thể để kế vị.
Henceforth the two are colleagues in the empire, the junior being trained as it were to succeed.
Ngay khi Marcus vừa ổn định trên ngai vàng thì chiến tranh đã nổ ra ở khắp nơi.
No sooner was Marcus settled upon the throne than wars broke out on all sides.
Ở phía đông, Vologeses III của Parthia đã bắt đầu cuộc nổi dậy được nung nấu từ lâu bằng cách tiêu diệt cả một Quân đoàn La Mã và xâm lược Syria vào năm 162.
In the east, Vologeses III. of Parthia began a long-meditated revolt by destroying a whole Roman Legion and invading Syria (162).
Verus được phái đi gấp rút để dập tắt cuộc nổi dậy này; và anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ được giao bằng cách đắm chìm vào rượu chè và trụy lạc, trong khi cuộc chiến được giao lại cho các sĩ quan của mình.
Verus was sent off in hot haste to quell this rising; and he fulfilled his trust by plunging into drunkenness and debauchery, while the war was left to his officers.
얼마 후 Marcus phải đối mặt với một mối nguy hiểm nghiêm trọng hơn ở trong nước khi nhiều bộ tộc hùng mạnh ở biên giới phía bắc liên minh với nhau.
Soon after Marcus had to face a more serious danger at home in the coalition of several powerful tribes on the northern frontier.
Trong số đó, nổi bật nhất là người Marcomanni hay còn gọi là Marchmen, người Quadi (được đề cập trong cuốn sách này), người Sarmatians, người Catti, và người Jazyges.
Chief among those were the Marcomanni or Marchmen, the Quadi (mentioned in this book), the Sarmatians, the Catti, the Jazyges.
Ngay tại Rome, dịch bệnh và nạn đói hoành hành, dịch bệnh được mang về từ phương đông bởi các quân đoàn của Verus, còn nạn đói do lũ lụt tàn phá một lượng lớn lúa mì.
In Rome itself there was pestilence and starvation, the one brought from the east by Verus's legions, the other caused by floods which had destroyed vast quantities of grain.
Sau khi đã làm tất cả những gì có thể để xoa dịu nạn đói và đáp ứng các nhu cầu cấp bách — Marcus thậm chí buộc phải bán đồ trang sức của hoàng gia để kiếm tiền — cả hai hoàng đế lên đường bước vào một cuộc chiến kéo dài suốt phần còn lại của triều đại Marcus.
After all had been done possible to allay famine and to supply pressing needs--Marcus being forced even to sell the imperial jewels to find money--both emperors set forth to a struggle which was to continue more or less during the rest of Marcus's reign.
Trong những cuộc chiến này, vào năm 169, Verus qua đời.
During these wars, in 169, Verus died.
Vocabulary
- whom
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ người (tân ngữ).
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have', đã có hoặc đã làm.
- adopted
- Nhận nuôi, chấp nhận ai đó làm con hoặc thành viên.
- as
- Với tư cách là, dùng để so sánh hoặc giải thích vai trò.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một người hoặc vật.
- younger
- Trẻ hơn, ít tuổi hơn người khác.
- son
- Con trai của một người nào đó.
- at
- Giới từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ một người hoặc vật cụ thể.
- same
- Giống nhau, không khác biệt so với cái khác.
- time
- Thời gian, khoảng thời điểm xảy ra sự việc.
- with
- Giới từ chỉ sự đồng hành hoặc kết hợp với ai đó.
- giving
- Đang trao tặng, ban cho ai đó điều gì đó.
- him
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực (tân ngữ).
- name
- Tên gọi dùng để xác định một người hoặc vật.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
- Henceforth
- Kể từ đây trở đi, từ thời điểm này về sau.
- two
- Số hai, chỉ hai người hoặc hai vật.
- are
- Dạng hiện tại của 'be', dùng với chủ ngữ số nhiều.
- colleagues
- Đồng nghiệp, những người cùng làm việc hoặc chia sẻ quyền lực.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về lĩnh vực nào đó.
- empire
- Đế quốc, vùng lãnh thổ rộng lớn do hoàng đế cai trị.
- junior
- Người nhỏ tuổi hơn hoặc có chức vụ thấp hơn.
- being
- Đang ở trạng thái hoặc đang được làm điều gì đó.
- trained
- Được huấn luyện, đào tạo để thực hiện nhiệm vụ nào đó.
- it
- Đại từ chỉ vật hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó.
- were
- Dạng quá khứ của 'be', dùng với chủ ngữ số nhiều.
- to
- Giới từ hoặc dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
- succeed
- Kế thừa chức vụ hoặc đạt được thành công trong việc gì.
- No
- Không, dùng để phủ định hoặc từ chối điều gì đó.
- sooner
- Sớm hơn, chỉ thời gian ngắn hơn hoặc nhanh hơn.
- was
- Dạng quá khứ của 'be', dùng với chủ ngữ số ít.
- settled
- Đã được ổn định, đặt vào vị trí hoặc giải quyết xong.
- upon
- Trên, giới từ chỉ vị trí hoặc ngay sau một sự kiện.
- throne
- Ngai vàng, ghế ngồi của vua hoặc hoàng đế.
- than
- Hơn, dùng trong câu so sánh để đối chiếu hai sự vật.
- wars
- Các cuộc chiến tranh giữa các quốc gia hoặc lực lượng.
- broke
- Bùng nổ, nổ ra hoặc bắt đầu đột ngột (broke out).
- out
- Ra ngoài, dùng trong cụm từ chỉ sự bùng phát.
- on
- Giới từ chỉ vị trí, thời gian hoặc sự tiếp diễn.
- all
- Tất cả, mọi phía hoặc toàn bộ sự vật được đề cập.
- sides
- Các phía, các hướng hoặc các phe trong một cuộc xung đột.
- In
- Giới từ mở đầu mệnh đề chỉ vị trí hoặc phạm vi.
- east
- Phía đông, hướng mặt trời mọc hoặc khu vực phía đông.
- began
- Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc sự kiện nào đó.
- long-meditated
- Đã được suy tính, lên kế hoạch từ lâu trước khi thực hiện.
- revolt
- Cuộc nổi loạn, phản loạn chống lại chính quyền hoặc quyền lực.
- by
- Bằng cách, giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân thực hiện.
- destroying
- Đang phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn điều gì đó.
- whole
- Toàn bộ, không thiếu bất kỳ phần nào của tổng thể.
- Roman
- Thuộc về đế quốc La Mã hoặc liên quan đến người La Mã.
- Legion
- Binh đoàn La Mã, đơn vị quân đội lớn của đế quốc La Mã.
- and
- Và, liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- invading
- Đang xâm lược, tấn công và tiến vào lãnh thổ của nước khác.
- sent
- Đã gửi, phái ai đó đến nơi nào để thực hiện nhiệm vụ.
- off
- Đi khỏi, rời đi hoặc được phái đi khỏi nơi xuất phát.
- hot
- Nóng, gấp rút; trong cụm 'hot haste' nghĩa là rất vội vàng.
- haste
- Sự vội vàng, hành động nhanh chóng do tình huống khẩn cấp.
- quell
- Dập tắt, trấn áp cuộc nổi loạn hoặc bạo động nào đó.
- this
- Này, đại từ chỉ thị chỉ vật hoặc sự việc gần đây được đề cập.
- rising
- Cuộc nổi dậy, sự bùng phát phản loạn chống lại chính quyền.
- he
- Ông ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực.
- fulfilled
- Đã hoàn thành, thực hiện đầy đủ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
- his
- Của ông ấy, tính từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực.
- trust
- Sự tin tưởng, trách nhiệm được giao phó cho ai đó.
- plunging
- Lao vào, đắm mình hoàn toàn vào hoạt động hoặc thói quen xấu.
- into
- Vào trong, giới từ chỉ sự di chuyển hoặc chuyển đổi trạng thái.
- drunkenness
- Tình trạng say rượu, hành vi nghiện rượu thường xuyên.
- debauchery
- Sự trụy lạc, lối sống phóng túng và vô đạo đức.
- while
- Trong khi, liên từ chỉ hai sự việc xảy ra cùng lúc.
- war
- Chiến tranh, cuộc xung đột vũ trang giữa các lực lượng.
- left
- Để lại, giao lại trách nhiệm cho người khác đảm nhận.
- officers
- Các sĩ quan, những người có chức vụ chỉ huy trong quân đội.
- Soon
- Sớm, không lâu sau đó trong khoảng thời gian ngắn.
- after
- Sau, theo thứ tự thời gian xảy ra tiếp theo.
- face
- Đối mặt, phải đối phó với một vấn đề hoặc nguy hiểm.
- more
- Hơn, nhiều hơn hoặc ở mức độ cao hơn trước đó.
- serious
- Nghiêm trọng, quan trọng và đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
- danger
- Nguy hiểm, tình huống có thể gây hại hoặc thiệt hại lớn.
- home
- Ở nhà, trong nước, chỉ mối nguy hiểm nội địa.
- coalition
- Liên minh, sự hợp tác giữa nhiều nhóm hoặc bộ lạc.
- several
- Một số, nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều.
- powerful
- Hùng mạnh, có sức mạnh lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể.
- tribes
- Các bộ lạc, nhóm người có chung nguồn gốc và văn hóa.
- northern
- Thuộc về phía bắc, nằm ở hướng bắc của một vùng lãnh thổ.
- frontier
- Biên giới, vùng đất giáp ranh giữa hai lãnh thổ hoặc quốc gia.
- Chief
- Chủ yếu, quan trọng nhất hoặc đứng đầu trong nhóm.
- among
- Trong số, ở giữa một nhóm người hoặc sự vật.
- those
- Những cái đó, đại từ chỉ thị chỉ nhiều người hoặc vật.
- mentioned
- Được đề cập, đã được nhắc đến trong phần trước của văn bản.
- book
- Cuốn sách, tài liệu viết chứa thông tin hoặc câu chuyện.
- Rome
- Thành phố La Mã, thủ đô và trung tâm của đế quốc La Mã.
- itself
- Chính nó, đại từ phản thân nhấn mạnh chủ thể được đề cập.
- there
- Ở đó, chỉ một địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
- pestilence
- Bệnh dịch hạch, dịch bệnh lây lan gây chết người hàng loạt.
- starvation
- Nạn đói, tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng gây chết người.
- one
- Một, chỉ số lượng hoặc một trong hai điều được đề cập.
- brought
- Mang lại, đưa đến từ nơi khác hoặc gây ra điều gì.
- from
- Từ, giới từ chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi đầu.
- legions
- Các binh đoàn, đơn vị quân đội lớn của đế quốc La Mã.
- other
- Cái kia, điều còn lại trong số hai hoặc nhiều thứ.
- caused
- Gây ra, là nguyên nhân dẫn đến một sự kiện hoặc hậu quả.
- floods
- Lũ lụt, tình trạng nước dâng cao gây thiệt hại lớn.
- which
- Mà, đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề bổ sung.
- destroyed
- Đã phá hủy hoàn toàn, làm cho mất đi hoặc hỏng hoàn toàn.
- vast
- Rộng lớn, khổng lồ, vô cùng nhiều hoặc đồ sộ.
- quantities
- Số lượng, khối lượng lớn của một vật nào đó.
- grain
- Ngũ cốc, hạt lúa mì hoặc các loại hạt dùng làm lương thực.
- After
- Sau khi, chỉ thứ tự thời gian khi một việc đã hoàn thành.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', dùng trong thì hoàn thành.
- done
- Đã làm xong, hoàn thành một công việc hoặc hành động.
- possible
- Có thể, trong phạm vi khả năng thực hiện được.
- allay
- Làm dịu, giảm bớt nỗi lo lắng, đau đớn hoặc vấn đề.
- famine
- Nạn đói kém, tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng và kéo dài.
- supply
- Cung cấp, đáp ứng những nhu cầu cần thiết cho ai đó.
- pressing
- Cấp bách, khẩn cấp, cần được giải quyết ngay lập tức.
- needs
- Nhu cầu, những thứ cần thiết để tồn tại hoặc hoạt động.
- forced
- Bị buộc phải, không có lựa chọn nào khác ngoài làm điều đó.
- even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ hoặc cực đoan.
- sell
- Bán đi, trao đổi tài sản lấy tiền hoặc vật có giá trị.
- imperial
- Thuộc về hoàng đế hoặc đế quốc, có liên quan đến quyền lực cao nhất.
- jewels
- Đồ trang sức quý giá, đá quý hoặc trang sức của hoàng gia.
- find
- Tìm kiếm, kiếm được hoặc đạt được điều cần thiết.
- money
- Tiền bạc, phương tiện trao đổi và thanh toán trong xã hội.
- both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật cùng một lúc.
- emperors
- Các hoàng đế, những người cai trị tối cao của đế quốc.
- set
- Lên đường, bắt đầu hành trình đến nơi nào đó (set forth).
- forth
- Ra đi, tiến về phía trước trong một hành trình hoặc nhiệm vụ.
- struggle
- Cuộc đấu tranh, nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc kẻ thù.
- continue
- Tiếp tục, không ngừng lại mà kéo dài thêm.
- less
- Ít hơn, ở mức độ thấp hơn hoặc nhỏ hơn trước đó.
- during
- Trong suốt, trong khoảng thời gian của một sự kiện diễn ra.
- rest
- Phần còn lại, phần tiếp theo chưa được đề cập đến.
- reign
- Triều đại, thời gian một vị vua hoặc hoàng đế cai trị.
- During
- Trong suốt, trong khoảng thời gian khi điều gì đó xảy ra.
- these
- Những này, đại từ chỉ thị chỉ nhiều vật hoặc người gần đây.
- died
- Đã chết, không còn sống nữa sau thời điểm được đề cập.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →