Meditations — Page 5
Avidius Cassius, một vị tướng tài ba đã lập được danh tiếng trong các cuộc chiến tranh với người Parthia, lúc bấy giờ là tổng đốc các tỉnh miền đông.
Avidius Cassius, an able captain who had won renown in the Parthian wars, was at this time chief governor of the eastern provinces.
Dù bằng cách nào đó, ông ta đã ấp ủ kế hoạch tự xưng làm hoàng đế ngay khi Marcus, lúc đó đang trong tình trạng sức khỏe yếu ớt, qua đời.
By whatever means induced, he had conceived the project of proclaiming himself emperor as soon as Marcus, who was then in feeble health, should die.
Khi có tin đồn được truyền đến tai ông ta rằng Marcus đã băng hà, Cassius liền thực hiện đúng như kế hoạch đã định.
and a report having been conveyed to him that Marcus was dead, Cassius did as he had planned.
Marcus, khi nghe tin này, lập tức thu xếp một nền hòa bình vội vàng và trở về để đối phó với mối nguy hiểm mới này.
Marcus, on hearing the news, immediately patched up a peace and returned home to meet this new peril.
Nỗi đau lớn nhất của hoàng đế là ông buộc phải dấn thân vào những thảm họa của cuộc nội chiến.
The emperors great grief was that he must needs engage in the horrors of civil strife.
Ông ca ngợi phẩm chất của Cassius, và bày tỏ mong muốn chân thành rằng Cassius sẽ không bị buộc phải tự làm hại bản thân trước khi ông có cơ hội ban cho một lệnh ân xá.
He praised the qualities of Cassius, and expressed a heartfelt wish that Cassius might not be driven to do himself a hurt before he should have the opportunity to grant a free pardon.
Nhưng trước khi ông có thể đến miền đông, tin tức đã đến tai Cassius rằng hoàng đế vẫn còn sống; những người theo ông ta bỏ rơi ông ta, và ông ta bị ám sát.
But before he could come to the east news had come to Cassius that the emperor still lived; his followers fell away from him, and he was assassinated.
Marcus sau đó đến miền đông, và trong thời gian ở đó những kẻ sát nhân mang thủ cấp của Cassius đến dâng cho ông; nhưng hoàng đế phẫn nộ từ chối món quà của chúng, và cũng không cho phép bọn họ vào gặp mặt ông.
Marcus now went to the east, and while there the murderers brought the head of Cassius to him; but the emperor indignantly refused their gift, nor would he admit the men to his presence.
Trong chuyến hành trình này, người vợ của ông, Faustina, đã qua đời.
On this journey his wife, Faustina, died.
Khi trở về, hoàng đế đã tổ chức lễ khải hoàn (176).
At his return the emperor celebrated a triumph (176).
Ngay sau đó, ông lên đường đến Đức, và một lần nữa gánh lấy gánh nặng của chiến tranh.
Immediately afterwards he repaired to Germany, and took up once more the burden of war.
Vocabulary
- an
- Mạo từ không xác định, chỉ một người hoặc vật.
- able
- Có khả năng hoặc tài năng làm việc gì đó.
- captain
- Người chỉ huy quân đội hoặc đội nhóm.
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người.
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have' (có, đã có).
- won
- Quá khứ của 'win', nghĩa là đã giành chiến thắng.
- renown
- Danh tiếng lớn, sự nổi tiếng được nhiều người biết đến.
- in
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
- wars
- Số nhiều của 'war', nghĩa là các cuộc chiến tranh.
- was
- Dạng quá khứ của 'be' (là, ở, tồn tại).
- at
- Giới từ chỉ vị trí, thời điểm hoặc trạng thái.
- this
- Đại từ hoặc tính từ chỉ vật hoặc người gần đây.
- time
- Thời gian, khoảng thời gian cụ thể.
- chief
- Người đứng đầu, có chức vụ cao nhất.
- governor
- Người cai trị hoặc quản lý một vùng đất.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan.
- eastern
- Thuộc về hoặc nằm ở phía đông.
- provinces
- Các vùng lãnh thổ hành chính thuộc một đế quốc.
- by
- Giới từ chỉ phương tiện, tác nhân hoặc cách thức.
- whatever
- Bất cứ điều gì, không quan trọng là gì.
- means
- Phương tiện, cách thức để đạt được mục đích.
- induced
- Bị thuyết phục hoặc bị tác động để làm việc gì.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
- conceived
- Nghĩ ra, hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch.
- project
- Kế hoạch hoặc dự án được đề ra để thực hiện.
- proclaiming
- Tuyên bố công khai một điều gì đó quan trọng.
- himself
- Đại từ phản thân, chỉ chính người đàn ông đó.
- emperor
- Hoàng đế, người cai trị tối cao của một đế quốc.
- as
- Liên từ hoặc giới từ chỉ thời gian hoặc so sánh.
- soon
- Sớm, trong thời gian ngắn sắp tới.
- then
- Lúc đó, vào thời điểm đó trong quá khứ.
- feeble
- Yếu ớt, không có sức lực hoặc sức khỏe kém.
- health
- Sức khỏe, tình trạng thể chất của một người.
- should
- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng hoặc điều kiện.
- die
- Chết, ngừng sống.
- and
- Liên từ kết nối hai mệnh đề hoặc từ.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một người hoặc vật.
- report
- Tin tức hoặc thông báo về một sự việc.
- having
- Dạng phân từ của 'have', chỉ việc đang có hoặc xảy ra.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be'.
- conveyed
- Được truyền đạt hoặc chuyển giao thông tin đến ai.
- to
- Giới từ chỉ hướng, mục tiêu hoặc người nhận.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
- that
- Đại từ quan hệ hoặc liên từ chỉ sự việc.
- dead
- Đã chết, không còn sống nữa.
- did
- Dạng quá khứ của 'do', chỉ hành động đã xảy ra.
- planned
- Đã lên kế hoạch, chuẩn bị trước cho hành động.
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt hoặc thời điểm.
- hearing
- Nghe, nhận thông tin qua tai hoặc được biết đến.
- news
- Tin tức, thông tin về sự kiện mới xảy ra.
- immediately
- Ngay lập tức, không chậm trễ.
- patched
- Vá víu, sửa chữa tạm thời hoặc dàn xếp vội vàng.
- up
- Trạng từ hoặc giới từ chỉ hướng lên hoặc hoàn thành.
- peace
- Hòa bình, trạng thái không có chiến tranh hay xung đột.
- returned
- Đã quay trở lại nơi xuất phát hoặc trước đó.
- home
- Nhà, nơi sinh sống hoặc quê hương.
- meet
- Gặp gỡ hoặc đối mặt với ai đó hoặc điều gì.
- new
- Mới, chưa từng có trước đây.
- peril
- Nguy hiểm nghiêm trọng, mối đe dọa lớn.
- emperors
- Số nhiều của 'emperor', chỉ các hoàng đế.
- great
- Lớn lao, vĩ đại, có tầm quan trọng cao.
- grief
- Nỗi đau buồn sâu sắc, đặc biệt khi mất mát.
- must
- Phải, bắt buộc thực hiện điều gì đó.
- needs
- Cần thiết, không thể tránh khỏi phải làm.
- engage
- Tham gia vào, dính líu đến một hoạt động hoặc xung đột.
- horrors
- Những điều kinh khủng, gây sợ hãi và ghê sợ.
- civil
- Thuộc về công dân hoặc nội bộ một quốc gia.
- strife
- Xung đột, tranh chấp căng thẳng giữa các bên.
- praised
- Đã khen ngợi, ca ngợi ai đó về điều tốt.
- qualities
- Phẩm chất, đặc điểm tốt của một người.
- expressed
- Bày tỏ, thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến ra ngoài.
- heartfelt
- Chân thành, xuất phát từ trái tim thực sự.
- wish
- Mong muốn, ao ước điều gì đó xảy ra.
- might
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc điều kiện.
- not
- Không, dùng để phủ định mệnh đề.
- be
- Động từ chỉ trạng thái tồn tại hoặc bản chất.
- driven
- Bị buộc hoặc bị đẩy đến hành động nào đó.
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó.
- hurt
- Làm đau, gây tổn hại cho ai đó.
- before
- Trước khi, sớm hơn về mặt thời gian.
- have
- Có, sở hữu hoặc trải qua điều gì đó.
- opportunity
- Cơ hội, thời điểm thuận lợi để làm gì đó.
- grant
- Ban cho, cấp phép hoặc cho phép ai điều gì.
- free
- Tự do, không bị ràng buộc hay hạn chế.
- pardon
- Sự tha thứ, miễn tội cho người đã làm sai.
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ.
- could
- Có thể, dạng quá khứ của 'can'.
- come
- Đến, di chuyển về phía người nói hoặc nơi chỉ định.
- east
- Phương đông, hướng mặt trời mọc.
- still
- Vẫn còn, tiếp tục trong trạng thái trước đó.
- lived
- Đã sống, còn tồn tại trong cuộc đời.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
- followers
- Những người theo sau hoặc ủng hộ ai đó.
- fell
- Quá khứ của 'fall', nghĩa là rơi hoặc sụp đổ.
- away
- Ra xa, rời bỏ hoặc tách khỏi ai đó.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc, xuất phát điểm.
- assassinated
- Bị ám sát, bị giết chết một cách có chủ mưu.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại.
- went
- Quá khứ của 'go', nghĩa là đã đi.
- while
- Trong khi, cùng lúc với sự kiện khác xảy ra.
- there
- Ở đó, tại nơi được đề cập trước đó.
- murderers
- Những kẻ giết người, người thực hiện hành vi sát nhân.
- brought
- Đã mang đến, quá khứ của 'bring'.
- head
- Đầu người, phần trên cơ thể chứa não bộ.
- indignantly
- Một cách phẫn nộ, bày tỏ sự tức giận và khinh bỉ.
- refused
- Từ chối, không chấp nhận hoặc không đồng ý.
- their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
- gift
- Món quà, vật được tặng cho người khác.
- nor
- Cũng không, liên từ phủ định hai vế.
- would
- Sẽ, dạng quá khứ của 'will', chỉ ý định.
- admit
- Cho phép vào, tiếp nhận ai đó vào nơi nào đó.
- men
- Số nhiều của 'man', chỉ những người đàn ông.
- presence
- Sự hiện diện, việc có mặt tại một nơi nào đó.
- journey
- Chuyến đi, hành trình từ nơi này đến nơi khác.
- wife
- Vợ, người phụ nữ trong quan hệ hôn nhân.
- died
- Đã qua đời, ngừng sống.
- return
- Sự trở về, việc quay lại nơi xuất phát.
- celebrated
- Tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ăn mừng chiến thắng.
- triumph
- Chiến thắng vẻ vang, lễ diễu hành mừng chiến thắng.
- immediately
- Ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào.
- afterwards
- Sau đó, tiếp theo sau một sự kiện đã xảy ra.
- repaired
- Đi đến, tiến về một nơi cụ thể (nghĩa cổ).
- took
- Quá khứ của 'take', nghĩa là đã nhận hoặc gánh chịu.
- once
- Một lần nữa, thêm một lần nữa.
- more
- Thêm, nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ.
- burden
- Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề phải chịu đựng.
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →