Meditations — Page 6
Các chiến dịch của ông đã đạt được thành công hoàn toàn; nhưng những biến động trong những năm gần đây đã quá sức chịu đựng đối với thể trạng của ông, vốn chưa bao giờ cường tráng, và vào ngày 17 tháng 3 năm 180, ông qua đời tại Pannonia.
His operations were followed by complete success; but the troubles of late years had been too much for his constitution, at no time robust, and on March 17, 180, he died in Pannonia.
Vị hoàng đế nhân từ không được miễn khỏi những nỗi đau trong gia đình.
The good emperor was not spared domestic troubles.
Faustina đã sinh cho ông nhiều người con, những đứa con mà ông hết mực yêu thương.
Faustina had borne him several children, of whom he was passionately fond.
Những gương mặt ngây thơ của chúng vẫn còn có thể được nhìn thấy trong nhiều phòng trưng bày điêu khắc, gợi lên một cách kỳ lạ vẻ mơ màng trên khuôn mặt của cha chúng.
Their innocent faces may still be seen in many a sculpture gallery, recalling with odd effect the dreamy countenance of their father.
Nhưng chúng lần lượt qua đời, và khi Marcus đến lúc kết thúc cuộc đời mình, chỉ còn một người con trai của ông còn sống — đó là Commodus yếu đuối và vô dụng.
But they died one by one, and when Marcus came to his own end only one of his sons still lived--the weak and worthless Commodus.
Sau cái chết của cha mình, Commodus, người kế vị ông, đã phá hủy thành quả của nhiều chiến dịch bằng một nền hòa bình vội vàng và thiếu khôn ngoan; và triều đại mười hai năm của ông ta đã chứng tỏ ông ta là một tên bạo chúa hung bạo và khát máu.
On his father's death Commodus, who succeeded him, undid the work of many campaigns by a hasty and unwise peace; and his reign of twelve years proved him to be a ferocious and bloodthirsty tyrant.
Tiếng xấu đã gắn liền với tên tuổi của chính Faustina, người bị buộc tội không chỉ về sự bất chính, mà còn về việc mưu mô với Cassius và xúi giục ông ta tiến hành cuộc nổi loạn tai hại của mình.
Scandal has made free with the name of Faustina herself, who is accused not only of unfaithfulness, but of intriguing with Cassius and egging him on to his fatal rebellion.
Phải thừa nhận rằng những cáo buộc này không có bằng chứng chắc chắn nào; và dù sao đi nữa, hoàng đế vẫn yêu thương bà hết lòng, và không bao giờ cảm thấy dù chỉ một chút nghi ngờ nhỏ nhoi nào.
It must be admitted that these charges rest on no sure evidence; and the emperor, at all events, loved her dearly, nor ever felt the slightest qualm of suspicion.
Với tư cách là một người lính, chúng ta đã thấy rằng Marcus vừa có năng lực vừa thành công; còn với tư cách là một nhà quản lý, ông thận trọng và tận tâm.
As a soldier we have seen that Marcus was both capable and successful; as an administrator he was prudent and conscientious.
Mặc dù thấm nhuần sâu sắc những giáo lý của triết học, ông không cố gắng tái tạo thế giới theo bất kỳ kế hoạch định sẵn nào.
Although steeped in the teachings of philosophy, he did not attempt to remodel the world on any preconceived plan.
Vocabulary
- operations
- Các hoạt động quân sự hoặc chiến dịch có tổ chức
- followed
- Xảy ra sau hoặc đến tiếp theo
- complete
- Toàn vẹn, đầy đủ, không thiếu gì
- success
- Kết quả tốt đẹp, đạt được mục tiêu đề ra
- troubles
- Những khó khăn, vấn đề gây lo lắng phiền não
- late
- Gần đây, hoặc muộn hơn thời gian bình thường
- constitution
- Thể trạng sức khỏe tự nhiên của một người
- robust
- Khỏe mạnh, cường tráng, có sức bền tốt
- died
- Đã qua đời, ngừng sống ở thời điểm quá khứ
- emperor
- Hoàng đế, người cai trị một đế quốc rộng lớn
- spared
- Được tha, thoát khỏi điều gì đau khổ khó khăn
- domestic
- Thuộc về gia đình hoặc cuộc sống trong nhà
- borne
- Đã sinh ra, mang lại hoặc chịu đựng điều gì
- several
- Một số, nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều
- whom
- Người mà, đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ
- passionately
- Một cách say mê, yêu thương mãnh liệt sâu sắc
- fond
- Yêu thích, có tình cảm trìu mến với ai đó
- innocent
- Ngây thơ, trong sáng, không có tội lỗi
- still
- Vẫn còn, tiếp tục tồn tại đến thời điểm hiện tại
- sculpture
- Điêu khắc, tác phẩm nghệ thuật tạo hình ba chiều
- gallery
- Phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng nhỏ
- recalling
- Đang gợi nhớ lại, làm nhớ đến điều gì đó
- odd
- Kỳ lạ, bất thường, không giống những thứ khác
- effect
- Hiệu ứng, kết quả hoặc ấn tượng tạo ra
- dreamy
- Mơ màng, có vẻ đang chìm vào suy nghĩ xa xôi
- countenance
- Vẻ mặt, biểu cảm trên khuôn mặt của người
- own
- Của chính mình, riêng của bản thân không ai khác
- end
- Kết thúc, điểm cuối cùng của sự việc hay cuộc đời
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì hoặc ai khác
- sons
- Những người con trai của một người cha mẹ
- weak
- Yếu đuối, thiếu sức mạnh về thể chất hay ý chí
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →