Middlemarch — Page 3
Đây đó có một con thiên nga con được nuôi dưỡng một cách bất an giữa những con vịt con trong cái ao nâu, và không bao giờ tìm thấy dòng suối sống động cùng với những người đồng loại có chân chèo của nó.
Here and there a cygnet is reared uneasily among the ducklings in the brown pond, and never finds the living stream in fellowship with its own oary-footed kind.
Đây đó có một Thánh Theresa được sinh ra, người sáng lập của hư không, những nhịp đập yêu thương của trái tim và những tiếng nức nở của bà sau một điều tốt lành chưa đạt được cứ run rẩy tan biến và bị phân tán giữa những trở ngại, thay vì tập trung vào một hành động được công nhận từ lâu.
Here and there is born a Saint Theresa, foundress of nothing, whose loving heart-beats and sobs after an unattained goodness tremble off and are dispersed among hindrances, instead of centring in some long-recognizable deed.
Vocabulary
- Here
- Tại nơi này, chỉ vị trí gần người nói
- and
- Từ nối hai ý hoặc hai sự vật lại
- there
- Tại nơi kia, chỉ vị trí xa người nói
- is
- Dạng động từ 'to be' dùng với chủ ngữ số ít
- reared
- Được nuôi dưỡng và chăm sóc từ nhỏ đến lớn
- uneasily
- Một cách bất an, không thoải mái hoặc lo lắng
- among
- Ở giữa hoặc trong một nhóm nhiều người, vật
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- in
- Ở bên trong một không gian hoặc khu vực nào đó
- brown
- Màu nâu, màu của đất hoặc gỗ
- pond
- Ao nhỏ, vùng nước đứng nhỏ hơn hồ
- never
- Không bao giờ, hoàn toàn không xảy ra lần nào
- finds
- Tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó
- living
- Đang sống, còn tồn tại và hoạt động
- stream
- Dòng suối nhỏ, nước chảy liên tục tự nhiên
- fellowship
- Tình đồng bào, sự gắn kết thân thiết trong nhóm
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc có liên quan đến ai đó
- its
- Của nó, đại từ sở hữu cho vật hoặc động vật
- own
- Của chính mình, thuộc về bản thân không ai khác
- kind
- Loài, nhóm sinh vật cùng chung đặc điểm giống nhau
- born
- Được sinh ra, bắt đầu cuộc sống từ lúc ra đời
- Saint
- Thánh nhân, người được công nhận là thánh trong đạo
- of
- Của, thuộc về hoặc liên quan đến điều gì đó
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn trống rỗng không có vật gì
- whose
- Của ai, đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu của người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →